Quang Thanh Trading Services Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 18千瓦以下拖拉机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU QUANG THANH
7
进口笔数
0
出口笔数
$27.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801214030 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP0AU83S |
| 成立日期 | 2019-11-29 |
| 联系地址 | Tổ 4, đường QL13 KP. Ninh Thái, Thị Trấn Lộc Ninh, Huyện Lộc Ninh, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU QUANG THANH |
| 企业英文名称 | QUANG THANH TRADING SERVICES IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 4, đường QL13 KP. Ninh Thái, Phường Lộc Ninh, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0125 - Trồng cây cao su 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 电话 | +84982666444 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870191 | 18千瓦以下拖拉机 |
| 870192 | 18-37千瓦拖拉机 |
| 870193 | 37-75千瓦拖拉机 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 842959 | 其他机械铲 |
| 843319 | 非旋转式割草机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 7 | $27.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sagan Lanka Co., Ltd. | 日本 | 1 | $10.2K | 360度挖掘机、其他车辆零件 |
| KHS Ltd. | 日本 | 2 | $8.1K | 18千瓦以下拖拉机、18-37千瓦拖拉机 |
| Kanmon International Co., Ltd. | 日本 | 1 | $3.1K | 50-250cc摩托车、50cc以下摩托车 |
| T.S. ONE Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2.9K | 18千瓦以下拖拉机、18-37千瓦拖拉机 |
| Ikeda Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2.9K | 非圆盘耙及中耕机、18-37千瓦拖拉机 |
| Bsq Shoukai | 日本 | 1 | $532 | 750W-75kW交流电机、非圆盘耙及中耕机 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他机械铲 | Sagan Lanka Co., Ltd. | 日本 | $1.0K |
| 2026-04-13 | 360度挖掘机 | Sagan Lanka Co., Ltd. | 日本 | $1.0K |
| 2026-04-13 | 非自走式叉车 | Sagan Lanka Co., Ltd. | 日本 | $1.0K |
| 2026-04-13 | 360度挖掘机 | Sagan Lanka Co., Ltd. | 日本 | $1.0K |
| 2026-04-13 | 360度挖掘机 | Sagan Lanka Co., Ltd. | 日本 | $1.0K |
| 2026-04-13 | 360度挖掘机 | Sagan Lanka Co., Ltd. | 日本 | $1.0K |
| 2026-04-13 | 其他机械铲 | Sagan Lanka Co., Ltd. | 日本 | $1.0K |
| 2026-04-13 | 其他机械铲 | Sagan Lanka Co., Ltd. | 日本 | $1.0K |
| 2026-04-13 | 其他机械铲 | Sagan Lanka Co., Ltd. | 日本 | $1.0K |
| 2026-04-13 | 非自走式叉车 | Sagan Lanka Co., Ltd. | 日本 | $1.0K |