Phuong Trung Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 137 笔 · 主营 未锻轧铝
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI PHươNG TRUNG
137
进口笔数
3
出口笔数
$38.65M
进口金额
$459.1K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2024-09-25
最近出口
28
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800501679 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWNH8SE6 |
| 成立日期 | 2009-01-05 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Hoàng Diệu, Xã Hoàng Diệu, Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI PHƯƠNG TRUNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Hoàng Diệu, Xã Gia Phúc, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84906248666 |
| 邮箱 | acc.phuongtrung@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 360亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760110 | 未锻轧铝 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 690320 | 高铝耐火陶瓷 |
| 810411 | 未锻轧镁 |
| 760521 | 7mm以上铝合金丝 |
| 280469 | 硅含量<99.99% |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
| 690919 | 工业陶瓷制品 |
| 252620 | 块滑石 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760110 | 未锻轧铝 |
| 760612 | 铝合金板材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 33 | $18.65M |
| 印度 | 27 | $14.50M |
| 中国 | 71 | $3.07M |
| 澳大利亚 | 5 | $1.61M |
| 马来西亚 | 1 | $815.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $459.0K |
| 中国 | 1 | $20 |
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Al Plus Global Dmcc | 阿联酋 | 21 | $11.73M | 未锻轧铝合金、未锻轧铝 |
| Royalline Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 21 | $10.64M | 未锻轧铝合金、7毫米以上铝线 |
| AL PLUS GLOBAL FZCO | 阿联酋 | 7 | $3.60M | 未锻轧铝、未锻轧铝合金 |
| Rusal Marketing GmbH | 德国 | 4 | $2.76M | 未锻轧铝合金、未锻轧铝 |
| Alton Resources International Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $2.19M | 未锻轧铝、未锻轧铝合金 |
| Alcoa of Australia Ltd. | 澳大利亚 | 5 | $1.61M | 未锻轧铝、氧化铝 |
| Wuhan Junhua Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $835.7K | PET塑料片材、轻质未涂布纸 |
| Hainan Shamora Material Industry Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $430.5K | 未锻轧镁、硅含量<99.99% |
| Foshan Nanhai Quanduan Aluminum Material Equipment Co., Ltd. | 中国 | 29 | $387.0K | 其他化学制剂、高铝耐火陶瓷 |
| Foshan Zhelu Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $171.7K | 其他化学制剂、其他石棉制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $459.0K | 瓦楞纸箱、金属模具(非注塑) |
| Bella Yu | 中国 | 1 | $20 | 铝合金板材 |
近期贸易明细
进口(共 137)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他化学制剂 | FOSHAN NANHAI QUANDUAN ALUMINUM MATERIAL EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-24 | 其他化学制剂 | FOSHAN NANHAI QUANDUAN ALUMINUM MATERIAL EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-24 | 其他化学制剂 | FOSHAN NANHAI QUANDUAN ALUMINUM MATERIAL EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-24 | 其他化学制剂 | FOSHAN NANHAI QUANDUAN ALUMINUM MATERIAL EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-23 | 金属模具(非注塑) | YOUZHUO PRECISION TECHNOLOGY (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $451 |
| 2026-04-23 | 金属模具(非注塑) | YOUZHUO PRECISION TECHNOLOGY (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $262 |
| 2026-04-23 | 金属模具(非注塑) | YOUZHUO PRECISION TECHNOLOGY (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $451 |
| 2026-04-23 | 金属模具(非注塑) | YOUZHUO PRECISION TECHNOLOGY (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $255 |
| 2026-04-23 | 金属模具(非注塑) | YOUZHUO PRECISION TECHNOLOGY (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-04-23 | 未锻轧铝 | AL PLUS GLOBAL FZCO | 俄罗斯 | $437.5K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-25 | 铝合金板材 | BELLA YU | 中国 | $20 |
| 2023-04-28 | 未锻轧铝 | CONG TY TNHH LMS VINA | 越南 | $156.3K |
| 2023-04-07 | 未锻轧铝 | CONG TY TNHH LMS VINA | 越南 | $302.8K |