Phuong Trung Trading Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 137 笔 · 主营 未锻轧铝

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI PHươNG TRUNG

137
进口笔数
3
出口笔数
$38.65M
进口金额
$459.1K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2024-09-25
最近出口
28
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.48M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.14M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.11M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.48M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $730.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $53.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $839.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $695.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $501.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.05M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.62M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.22M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.14M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $704.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $543.0K · 1 笔出口 $20 · 1 笔2024-10进口 $594.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $568.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $533.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.21M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.11M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.09M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $72.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.04M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.62M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.41M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $835.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.65M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $449.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $892.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.50M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.04M · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.14M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.11M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.48M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $730.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $53.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $839.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $695.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $501.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.05M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.62M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.22M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.14M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $704.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $543.0K · 1 笔出口 $20 · 1 笔2024-10进口 $594.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $568.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $533.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.21M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.11M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.09M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $72.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.04M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.62M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.41M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $835.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.65M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $449.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $892.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.50M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.04M · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0800501679
企查查编码QVNWNH8SE6
成立日期2009-01-05
联系地址Cụm công nghiệp Hoàng Diệu, Xã Hoàng Diệu, Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI PHƯƠNG TRUNG
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Cụm công nghiệp Hoàng Diệu, Xã Gia Phúc, TP Hải Phòng
经营范围Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84906248666
邮箱acc.phuongtrung@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本360亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760110未锻轧铝
382499其他化学制剂
690320高铝耐火陶瓷
810411未锻轧镁
7605217mm以上铝合金丝
280469硅含量<99.99%
848049金属模具(非注塑)
732510非可锻铸铁件
690919工业陶瓷制品
252620块滑石

出口

HS 编码产品
760110未锻轧铝
760612铝合金板材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯33$18.65M
印度27$14.50M
中国71$3.07M
澳大利亚5$1.61M
马来西亚1$815.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$459.0K
中国1$20

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Al Plus Global Dmcc阿联酋21$11.73M未锻轧铝合金、未锻轧铝
Royalline Trading Pte. Ltd.新加坡21$10.64M未锻轧铝合金、7毫米以上铝线
AL PLUS GLOBAL FZCO阿联酋7$3.60M未锻轧铝、未锻轧铝合金
Rusal Marketing GmbH德国4$2.76M未锻轧铝合金、未锻轧铝
Alton Resources International Pte. Ltd.新加坡4$2.19M未锻轧铝、未锻轧铝合金
Alcoa of Australia Ltd.澳大利亚5$1.61M未锻轧铝、氧化铝
Wuhan Junhua Trade Co., Ltd.中国5$835.7KPET塑料片材、轻质未涂布纸
Hainan Shamora Material Industry Technology Co., Ltd.中国5$430.5K未锻轧镁、硅含量<99.99%
Foshan Nanhai Quanduan Aluminum Material Equipment Co., Ltd.中国29$387.0K其他化学制剂、高铝耐火陶瓷
Foshan Zhelu Trading Co., Ltd.中国6$171.7K其他化学制剂、其他石棉制品

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LMS Vina Co., Ltd.越南2$459.0K瓦楞纸箱、金属模具(非注塑)
Bella Yu中国1$20铝合金板材

近期贸易明细

进口(共 137)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他化学制剂FOSHAN NANHAI QUANDUAN ALUMINUM MATERIAL EQUIPMENT CO., LTD中国$4.0K
2026-04-24其他化学制剂FOSHAN NANHAI QUANDUAN ALUMINUM MATERIAL EQUIPMENT CO., LTD中国$6.3K
2026-04-24其他化学制剂FOSHAN NANHAI QUANDUAN ALUMINUM MATERIAL EQUIPMENT CO., LTD中国$6.3K
2026-04-24其他化学制剂FOSHAN NANHAI QUANDUAN ALUMINUM MATERIAL EQUIPMENT CO., LTD中国$4.0K
2026-04-23金属模具(非注塑)YOUZHUO PRECISION TECHNOLOGY (SUZHOU) CO LTD中国$451
2026-04-23金属模具(非注塑)YOUZHUO PRECISION TECHNOLOGY (SUZHOU) CO LTD中国$262
2026-04-23金属模具(非注塑)YOUZHUO PRECISION TECHNOLOGY (SUZHOU) CO LTD中国$451
2026-04-23金属模具(非注塑)YOUZHUO PRECISION TECHNOLOGY (SUZHOU) CO LTD中国$255
2026-04-23金属模具(非注塑)YOUZHUO PRECISION TECHNOLOGY (SUZHOU) CO LTD中国$240
2026-04-23未锻轧铝AL PLUS GLOBAL FZCO俄罗斯$437.5K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-25铝合金板材BELLA YU中国$20
2023-04-28未锻轧铝CONG TY TNHH LMS VINA越南$156.3K
2023-04-07未锻轧铝CONG TY TNHH LMS VINA越南$302.8K

相关企业 · 同类产品

Phuong Trung Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →