Kim Thinh Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 995 笔 · 主营 高纯锌
越南 · 在业
995
进口笔数
280
出口笔数
$378.57M
进口金额
$8.32M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-16
最近出口
40
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309117250 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJD1EM7X |
| 成立日期 | 2009-07-17 |
| 联系地址 | 52 Trần Bình Trọng, Phường 5, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HỢP KIM VÀ CÔNG NGHỆ VẬT LIỆU KIM THỊNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 52 Trần Bình Trọng, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| 电话 | +842862649191 |
| 邮箱 | info@kimthinh.com |
| 传真 | +842862649196 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,520亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 790111 | 高纯锌 |
| 760110 | 未锻轧铝 |
| 284329 | 银化合物 |
| 284330 | 金化合物 |
| 790120 | 未锻轧锌合金 |
| 284321 | 银化合物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 284390 | 其他贵金属化合物 |
| 280469 | 硅含量<99.99% |
| 790112 | 未锻轧锌 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283719 | 非钠氰化物 |
| 284330 | 金化合物 |
| 284329 | 银化合物 |
| 790400 | 锌条棒线材 |
| 284390 | 其他贵金属化合物 |
| 283720 | 复合氰化物 |
| 760519 | 7毫米以下铝线 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 284321 | 银化合物 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 319 | $167.67M |
| 印度 | 135 | $77.86M |
| 韩国 | 175 | $43.11M |
| 瑞士 | 151 | $37.59M |
| 日本 | 144 | $14.06M |
| 西班牙 | 21 | $11.37M |
| 秘鲁 | 16 | $8.05M |
| 马来西亚 | 17 | $7.71M |
| 中国 | 67 | $4.38M |
| 巴西 | 6 | $2.93M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 272 | $7.46M |
| 阿联酋 | 1 | $635.3K |
| 柬埔寨 | 5 | $224.2K |
| 意大利 | 1 | $1.7K |
| 德国 | 1 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trafigura Pte. Ltd. | 新加坡 | 193 | $111.87M | 非轻质石油、高纯锌 |
| Metalor Technologies (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 186 | $46.99M | 其他化学制剂、金化合物 |
| Highway Metal Pte. Ltd. | 新加坡 | 139 | $41.86M | 高纯锌、未锻轧锌合金 |
| Rio Tinto Marketing Pty Ltd | 澳大利亚 | 48 | $29.05M | 未锻轧铝 |
| ALCOA OF AUSTRALIA LIMITED | 澳大利亚 | 52 | $27.18M | 未锻轧铝、氧化铝 |
| 2069c5ebc74eae5c39295cbe1e01093a | 46 | $21.95M | ||
| Korea Zinc Co., Ltd. Onsan Complex | 美国 | 85 | $19.69M | 未锻轧锌合金、高纯锌 |
| Sorin Corp. Corporation Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 26 | $14.37M | 高纯锌、未锻轧锌 |
| KOREA ZINC COMPANYLTD.ONSAN COMPLEX | 韩国 | 35 | $8.20M | 高纯锌、未锻轧锌合金 |
| Young Poong Corp. Oration Sukpo Zinc Refinery | 韩国 | 43 | $6.68M | 高纯锌、未锻轧锌 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 84 | $3.68M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 47 | $2.06M | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Royal Alliance Vina Co., Ltd. | 越南 | 38 | $827.5K | 人造宝石、其他化学制剂 |
| Vector Fabrication (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $254.5K | 氧、氮 |
| Inahvina Co., Ltd. | 越南 | 12 | $179.0K | 人造宝石、贵金属首饰 |
| Yujin Kreves Co., Ltd. | 越南 | 27 | $135.9K | 印刷标签、氮 |
| c46b4f18a1d6308b319d35dbb05cb397 | 17 | $106.4K | ||
| Hongyuan Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 13 | $73.5K | 镀锌钢带、印刷标签 |
| Jewelry Khan Co., Ltd. | 越南 | 7 | $39.8K | 未锻造非货币金、贵金属首饰 |
| D I Co., Ltd. | 越南 | 5 | $38.1K | 氩气、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 995)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | Metalor Technologies (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | Metalor Technologies (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | Metalor Technologies (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | $428 |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | Metalor Technologies (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | $420 |
| 2026-04-29 | 其他贵金属化合物 | Metalor Technologies (Singapore) Pte. Ltd. | 瑞士 | $25.6K |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | Metalor Technologies (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | $428 |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | Metalor Technologies (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | $420 |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | Metalor Technologies (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | Metalor Technologies (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | $54 |
| 2026-04-29 | 其他贵金属化合物 | Metalor Technologies (Singapore) Pte. Ltd. | 瑞士 | $25.6K |
出口(共 280)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 金化合物 | Royal Alliance Vina Co., Ltd. | 越南 | $23.4K |
| 2026-04-03 | 其他贵金属化合物 | Inahvina Co., Ltd. | 越南 | $9.9K |
| 2026-03-27 | 其他化学制剂 | Fu Wing Interconnect Technology Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | $815 |
| 2026-03-27 | 其他化学制剂 | Fu Wing Interconnect Technology Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | $1.4K |
| 2026-03-27 | 其他化学制剂 | Fu Wing Interconnect Technology Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | $116 |
| 2026-03-27 | 其他化学制剂 | Fu Wing Interconnect Technology Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | $116 |
| 2026-03-27 | 其他化学制剂 | Fu Wing Interconnect Technology Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | $58 |
| 2026-03-27 | 其他化学制剂 | Fu Wing Interconnect Technology Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | $380 |
| 2026-03-27 | 其他化学制剂 | Fu Wing Interconnect Technology Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | $987 |
| 2026-03-25 | 金化合物 | Vector Fabrication (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $44.1K |