UMV Vietnam Industrial Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 非自走式叉车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP UMV VIệT NAM
12
进口笔数
6
出口笔数
$27.6K
进口金额
$9.0K
出口金额
2026-03-26
最近进口
2026-01-30
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108819436 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWHH0HJF |
| 成立日期 | 2019-07-11 |
| 联系地址 | Thôn Linh Quy, Xã Kim Sơn, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP UMV VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | UMV VIET NAM INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Linh Quy, Xã Thuận An, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84985875719 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842790 | 非自走式叉车 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $13.8K |
| 中国 | 4 | $10.0K |
| 日本 | 3 | $3.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $9.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumidenso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $17.5K | 车用线束、带接头绝缘电线 |
| Sumidensho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $10.0K | 带接头绝缘电线、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kanepackage Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.7K | 其他纸制品、无机涂布纸 |
| THK Manufacturing of Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| THK MFG Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | 其他钢铁制品、其他纸制品 |
| Suzuran Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.1K | 已梳棉花、其他液化石油气 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 非自走式叉车 | SUMIDENSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-26 | 非自走式叉车 | Sumidenso Vietnam Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2025-05-23 | 非自走式叉车 | CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 中国 | $1.4K |
| 2025-05-23 | 非自走式叉车 | Sumidenso Vietnam Co., Ltd. | 日本 | $1.4K |
| 2025-05-22 | 非自走式叉车 | SUMIDENSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-05-22 | 非自走式叉车 | SUMIDENSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2024-08-28 | 非自走式叉车 | CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 中国 | $1.4K |
| 2024-08-28 | 非自走式叉车 | CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 中国 | $1.4K |
| 2024-08-28 | 非自走式叉车 | CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 中国 | $1.4K |
| 2024-08-27 | 非自走式叉车 | SUMIDENSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 铅酸蓄电池 | KANEPACKAGE VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-01-29 | 铅酸蓄电池 | KANEPACKAGE VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2024-03-06 | 其他橡胶轮胎 | SUZURAN VIET NAM CO LTD | 越南 | $320 |
| 2024-03-06 | 其他橡胶轮胎 | SUZURAN VIET NAM CO LTD | 越南 | $233 |
| 2024-03-02 | 其他橡胶轮胎 | SUZURAN VIET NAM CO LTD | 越南 | $320 |
| 2024-03-02 | 其他橡胶轮胎 | SUZURAN VIET NAM CO LTD | 越南 | $233 |
| 2023-04-12 | 静止变流器 | CONG TY TNHH THK MFG OF VIET NAM | 越南 | $165 |
| 2023-04-12 | 铅酸蓄电池 | THK MFG OF VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2023-04-12 | 铅酸蓄电池 | CONG TY TNHH THK MFG OF VIET NAM | 越南 | $1.2K |
| 2023-04-12 | 静止变流器 | THK MFG OF VIETNAM CO LTD | 越南 | $165 |