KTM Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 灭火器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN KTM VIệT NAM
62
进口笔数
1
出口笔数
$2.79M
进口金额
$1.4K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2025-07-30
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101508978 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4UQCGNW |
| 成立日期 | 2004-06-29 |
| 联系地址 | Số 7B15 ngõ 67 Vạn Bảo, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN KTM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM KTM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7B15 ngõ 67 Vạn Bảo, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại |
| 电话 | 02462596114 |
| 邮箱 | khanhgdcn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842410 | 灭火器 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 940569 | 非LED灯具及发光标志 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848140 | 安全阀 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 903281 | 自动控制仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 62 | $2.79M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanan Mintai Fire Equipment Co., Ltd. | 中国 | 12 | $1.11M | 非农用喷雾器具、阀门龙头 |
| Nanning Rongshun Trade Co., Ltd. | 中国 | 24 | $790.2K | 灭火器、非LED灯具及发光标志 |
| Quanzhou Sanxing Fire-Fighting Equipment Co., Ltd. | 中国 | 17 | $543.4K | 纺织水龙软管、阀门龙头 |
| Quanzhou Better International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $107.9K | 纺织水龙软管、非农用喷雾器具 |
| Jiangshan Fire Fighting Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $106.4K | 灭火器、喷雾机零件 |
| Pingxiang New Power Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $91.2K | 印刷标签、其他塑料制品 |
| Zhongshan Tuoming Lighting Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.9K | 非LED电灯装置、LED光伏照明装置 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kanepackage Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 其他纸制品、无机涂布纸 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 喷雾机零件 | QUANZHOU SANXING FIRE-FIGHTING EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-20 | 喷雾机零件 | QUANZHOU SANXING FIRE-FIGHTING EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-20 | 纺织水龙软管 | QUANZHOU SANXING FIRE-FIGHTING EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $23.3K |
| 2026-04-20 | 喷雾机零件 | QUANZHOU SANXING FIRE-FIGHTING EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-20 | 纺织水龙软管 | QUANZHOU SANXING FIRE-FIGHTING EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $23.3K |
| 2026-04-20 | 喷雾机零件 | QUANZHOU SANXING FIRE-FIGHTING EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-20 | 喷雾机零件 | QUANZHOU SANXING FIRE-FIGHTING EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-20 | 喷雾机零件 | QUANZHOU SANXING FIRE-FIGHTING EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-06 | 喷雾机零件 | QUANZHOU SANXING FIRE-FIGHTING EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-06 | 纺织水龙软管 | QUANZHOU SANXING FIRE-FIGHTING EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $11.7K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-30 | 非泡沫塑料片 | KANEPACKAGE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |