Bao Chau HT Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BảO CHâU HT
5
进口笔数
0
出口笔数
$170.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-08
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002238701 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM4J71SB |
| 成立日期 | 2021-11-25 |
| 联系地址 | Khối phố 2, Thị Trấn Hương Khê, Huyện Hương Khê, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BẢO CHÂU HT |
| 企业英文名称 | BAO CHAU HT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khối phố 2, Xã Hương Khê, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84974074017 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 5 | $170.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phengxay Sole Ltd. | 老挝 | 3 | $87.3K | 6mm以上木材 |
| Phetdavanh Sole Wood Processing Factory Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $83.4K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-08 | 6mm以上木材 | Phengxay Sole Ltd. | 老挝 | $18.8K |
| 2026-01-08 | 6mm以上木材 | Phengxay Sole Ltd. | 老挝 | $2.4K |
| 2025-12-26 | 其他加工木材 | PHENGXAY SOLE LTD | 老挝 | $9.3K |
| 2025-12-26 | 6mm以上木材 | PHENGXAY SOLE LTD | 老挝 | $15.9K |
| 2023-05-04 | 6mm以上木材 | PHETDAVANH SOLE WOOD PROCESSING FACTORY CO LTD | 老挝 | $27.8K |
| 2023-05-02 | 6mm以上木材 | PHETDAVANH SOLE WOOD PROCESSING FACTORY CO LTD | 老挝 | $55.6K |
| 2023-01-18 | 6mm以上木材 | PHENGXAY SOLE LTD | 老挝 | $9.1K |
| 2023-01-18 | 6mm以上木材 | PHENGXAY SOLE LTD | 老挝 | $5.5K |
| 2023-01-18 | 6mm以上木材 | Phengxay Sole Ltd. | 老挝 | $26.3K |