HOANG NGUYEN FORESTRY PRODUCTS CONSTRUCTION PROCESSING & TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng, Chế Biến Và Kinh Doanh Lâm Sản Hoàng Nguyên
5
进口笔数
0
出口笔数
$548.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901778166 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV5QKX3Y |
| 成立日期 | 2015-03-24 |
| 联系地址 | Xóm Lộc Mỹ, Xã Nghi Xuân, Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG, CHẾ BIẾN VÀ KINH DOANH LÂM SẢN HOÀNG NGUYÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khối Mỹ Sơn, Phường Vinh Lộc, Nghệ An |
| 经营范围 | 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0230 - Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +84947179189 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 5 | $548.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SOMCHIT FACTORYPROCESSING FINISHED WOOD PRODUCTS INDIVIDUAL ENTERPRISE | 老挝 | 5 | $548.3K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 6mm以上木材 | SOMCHIT FACTORYPROCESSING FINISHED WOOD PRODUCTS INDIVIDUAL ENTERPRISE | 老挝 | $80.7K |
| 2026-04-20 | 6mm以上木材 | SOMCHIT FACTORYPROCESSING FINISHED WOOD PRODUCTS INDIVIDUAL ENTERPRISE | 老挝 | $123.7K |
| 2026-04-20 | 6mm以上木材 | SOMCHIT FACTORYPROCESSING FINISHED WOOD PRODUCTS INDIVIDUAL ENTERPRISE | 老挝 | $80.7K |
| 2026-04-20 | 6mm以上木材 | SOMCHIT FACTORYPROCESSING FINISHED WOOD PRODUCTS INDIVIDUAL ENTERPRISE | 老挝 | $123.7K |
| 2024-09-30 | 其他加工木材 | SOMCHIT FACTORYPROCESSING FINISHED WOOD PRODUCTS INDIVIDUAL ENTERPRISE | 老挝 | $86.4K |
| 2024-08-20 | 其他加工木材 | SOMCHIT FACTORYPROCESSING FINISHED WOOD PRODUCTS INDIVIDUAL ENTERPRISE | 老挝 | $60.3K |
| 2023-10-25 | 其他加工木材 | SOMCHIT FACTORYPROCESSING FINISHED WOOD PRODUCTS INDIVIDUAL ENTERPRISE | 老挝 | $116.7K |
| 2023-03-27 | 其他加工木材 | SOMCHIT FACTORYPROCESSING FINISHED WOOD PRODUCTS INDIVIDUAL ENTERPRISE | 老挝 | $123.5K |