Thu Linh Import & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 92 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU THUỳ LINH
92
进口笔数
0
出口笔数
$4.69M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5000892895 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUKX74NT |
| 成立日期 | 2022-06-01 |
| 联系地址 | Thôn Liên Thành, Xã Phúc Ứng, Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU THUỲ LINH |
| 企业英文名称 | THUY LINH TRADING AND IMPORT-EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Liên Thành, Xã Sơn Dương, Tuyên Quang |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đã có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và trừ các loại Nhà nước cấm 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | 0942628534 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 喀麦隆 | 53 | $2.29M |
| 赤道几内亚 | 32 | $2.17M |
| 安哥拉 | 2 | $100.0K |
| 加蓬 | 2 | $90.8K |
| 赞比亚 | 3 | $45.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONGKONG YI SHUN INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国香港 | 37 | $1.78M | 6mm以上木材、6毫米以上沙比利木 |
| Wanqu International Trade Co., Ltd. | 赤道几内亚 | 25 | $1.70M | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| Mazza Marcati (UK) International Development Co., Ltd. | 赤道几内亚 | 13 | $546.7K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| HK NEWCONTINENT CO LTD | 中国香港 | 9 | $385.1K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Safe Way International Co., Ltd. | 赤道几内亚 | 2 | $149.3K | 其他粗加工木材、其他薄木板 |
| HONGKONG DECENT INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国香港 | 1 | $63.6K | 6mm以上木材、其他薄木板 |
| Jiangsu Carry Day International Logistics Co., Ltd. | 喀麦隆 | 4 | $46.2K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| XINXING WANG | 美国 | 1 | $20.0K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 6mm以上木材 | HONGKONG YI SHUN INTERNATIONAL TRADING LTD | 喀麦隆 | $5.8K |
| 2026-04-20 | 6mm以上木材 | HONGKONG YI SHUN INTERNATIONAL TRADING LTD | 喀麦隆 | $5.8K |
| 2026-03-06 | 6mm以上木材 | HONGKONG YI SHUN INTERNATIONAL TRADING LTD | 喀麦隆 | $9.4K |
| 2026-03-06 | 6mm以上木材 | HONGKONG YI SHUN INTERNATIONAL TRADING LTD | 喀麦隆 | $58.0K |
| 2026-02-03 | 6mm以上木材 | HONGKONG YI SHUN INTERNATIONAL TRADING LTD | 喀麦隆 | $115.0K |
| 2026-01-27 | 6mm以上木材 | HONGKONG YI SHUN INTERNATIONAL TRADING LTD | 喀麦隆 | $74.9K |
| 2026-01-27 | 6mm以上木材 | HONGKONG YI SHUN INTERNATIONAL TRADING LTD | 喀麦隆 | $11.3K |
| 2026-01-26 | 6mm以上木材 | WANQU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 赤道几内亚 | $5.7K |
| 2026-01-26 | 6mm以上木材 | WANQU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 赤道几内亚 | $44.7K |
| 2026-01-07 | 6mm以上木材 | HONGKONG YI SHUN INTERNATIONAL TRADING LTD | 喀麦隆 | $5.8K |