Paper Technical Services & Consultancy Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tư Vấn Và Dịch Vụ Kỹ Thuật Ngành Giấy
7
进口笔数
0
出口笔数
$95.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-25
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104103345 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ12T1K4 |
| 成立日期 | 2009-08-13 |
| 联系地址 | Số 24, ngõ 25B Cát Linh, Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT NGÀNH GIẤY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 24, ngõ 25B Cát Linh, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842439958533 |
| 邮箱 | info@vietnampaper.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440910 | 成型针叶木 |
| 843999 | 造纸机械零件 |
| 843991 | 制浆机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 4 | $59.4K |
| 德国 | 2 | $31.0K |
| 印度 | 1 | $5.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Northa Enterprises Inc. | 加拿大 | 4 | $59.4K | 6mm以上木材、成型针叶木 |
| WEFAPRESS BECK + Co. GmbH | 德国 | 2 | $31.0K | 造纸机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Northa Enterprises Inc | 印度 | 1 | $5.1K | 制浆机零件 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-25 | 造纸机械零件 | WEFAPRESS BECK + CO GMBH | 德国 | $3.4K |
| 2025-08-25 | 造纸机械零件 | WEFAPRESS BECK + CO GMBH | 德国 | $1.5K |
| 2025-08-25 | 造纸机械零件 | WEFAPRESS BECK + CO GMBH | 德国 | $3.3K |
| 2025-08-25 | 造纸机械零件 | WEFAPRESS BECK + CO GMBH | 德国 | $1.9K |
| 2025-08-25 | 造纸机械零件 | WEFAPRESS BECK + CO GMBH | 德国 | $1.7K |
| 2025-08-25 | 造纸机械零件 | WEFAPRESS BECK + CO GMBH | 德国 | $818 |
| 2025-08-25 | 造纸机械零件 | WEFAPRESS BECK + CO GMBH | 德国 | $1.7K |
| 2025-08-25 | 造纸机械零件 | WEFAPRESS BECK + CO GMBH | 德国 | $651 |
| 2025-08-25 | 造纸机械零件 | WEFAPRESS BECK + CO GMBH | 德国 | $941 |
| 2025-03-14 | 6mm以上木材 | NORTHA ENTERPRISES INC. | 加拿大 | $581 |