TTL Engineering & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 商用洗碗机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và Kỹ THUậT TTL
18
进口笔数
0
出口笔数
$290.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314960226 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSDUGUG9 |
| 成立日期 | 2018-04-03 |
| 联系地址 | 70/2 đường TL15, tổ 12, khu phố 3B, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT TTL |
| 企业英文名称 | TTL ENGINEERING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 70/2 đường TL15, tổ 12, khu phố 3B, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0908486123 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842219 | 商用洗碗机 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 842290 | 机械零件 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 851680 | 电热电阻器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 15 | $262.4K |
| 中国 | 3 | $28.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Grand Woosung Inc. | 韩国 | 9 | $189.3K | 其他制冷设备、商用洗碗机 |
| Woosung Inc. | 韩国 | 3 | $66.7K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Shandong Baiyite Commercial Kitchenware Co., Ltd. | 中国 | 3 | $28.3K | 零售清洁粉剂、商用洗碗机 |
| Unimaxtech Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $6.5K | 商用洗碗机、工业清洁制剂 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 零售清洁粉剂 | Woosung Inc. | 韩国 | $1.8K |
| 2026-04-14 | 零售清洁粉剂 | Woosung Inc. | 韩国 | $2.8K |
| 2026-04-14 | 零售清洁粉剂 | Woosung Inc. | 韩国 | $2.8K |
| 2026-04-14 | 零售清洁粉剂 | Woosung Inc. | 韩国 | $1.8K |
| 2026-04-13 | 商用洗碗机 | Woosung Inc. | 韩国 | $10.2K |
| 2026-04-13 | 商用洗碗机 | Woosung Inc. | 韩国 | $10.2K |
| 2026-03-31 | 零售清洁粉剂 | Shandong Baiyite Commercial Kitchenware Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-31 | 商用洗碗机 | Shandong Baiyite Commercial Kitchenware Co., Ltd. | 中国 | $11.1K |
| 2026-03-31 | 零售清洁粉剂 | Shandong Baiyite Commercial Kitchenware Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2026-01-13 | 零售清洁粉剂 | Woosung Inc. | 韩国 | $3.3K |