Lien Nhat Viet Solutions Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Các Giải Pháp Liên Nhật Việt
16
进口笔数
0
出口笔数
$64.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-13
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101778131 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9JT8HKG |
| 成立日期 | 2005-09-16 |
| 联系地址 | Số 110 ngõ 444 Phan Kế Bính, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÁC GIẢI PHÁP LIÊN NHẬT VIỆT |
| 企业英文名称 | LIEN NHAT VIET SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 110 ngõ 444 Phan Kế Bính, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842435375678 |
| 邮箱 | info@vnjp.vn |
| 官网 | www.vnjp.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 16 | $64.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ITTY, Inc. | 日本 | 14 | $59.2K | 其他食品制剂 |
| Inter Techno Co., Ltd. | 日本 | 2 | $5.5K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-13 | 其他食品制剂 | ITTY, INC. | 日本 | $5.1K |
| 2025-05-13 | 其他食品制剂 | ITTY, INC. | 日本 | $1.0K |
| 2025-05-13 | 其他食品制剂 | ITTY, INC. | 日本 | $2.0K |
| 2025-05-13 | 其他食品制剂 | ITTY, INC. | 日本 | $1.0K |
| 2025-05-13 | 其他食品制剂 | ITTY, Inc. | 日本 | $1.0K |
| 2025-03-03 | 其他食品制剂 | INTER TECHNO CO LTD | 日本 | $3.7K |
| 2024-12-31 | 其他食品制剂 | ITTY, INC. | 日本 | $1.4K |
| 2024-12-31 | 其他食品制剂 | ITTY, INC. | 日本 | $2.3K |
| 2024-12-31 | 其他食品制剂 | ITTY, INC. | 日本 | $2.3K |
| 2024-12-31 | 其他食品制剂 | ITTY, INC. | 日本 | $2.3K |