Le Diep Lam Import Export Trading Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 84 笔 · 主营 其他粗加工木材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU Lê DIệP LâM

84
进口笔数
0
出口笔数
$557.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-03
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $40.0K20222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $20.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $40.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $20.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $25.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $15.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $15.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $35.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $20.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $10.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $24.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $20.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $40.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $20.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $25.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $15.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $15.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $35.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $20.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $10.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $24.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108121810
企查查编码QVNMS3RDEB
成立日期2018-01-09
联系地址Thôn Văn Hội, Xã Văn Bình, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU LÊ DIỆP LÂM
企业英文名称LE DIEP LAM IMPORT EXPORT TRADING INVESTMENT LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Văn Hội, Xã Thường Tín, TP Hà Nội
经营范围0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
电话+84904525180
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440399其他粗加工木材

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加纳82$534.1K
苏里南1$17.9K
刚果(布)1$5.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Maruti Overseas Ltd.加纳47$316.1K其他粗加工木材、6mm以上木材
Maruti Overseas Ltd.乌干达10$80.0K其他粗加工木材、6mm以上木材
Roheel Timber India Ltd.印度11$55.0K其他粗加工木材、6mm以上木材
Clintwood General Traders加纳4$30.0K其他粗加工木材、6mm以上木材
Phyibern Co., Ltd.加纳5$25.0K其他粗加工木材
Viet Minh Timber UG Ltd.加纳3$18.0K其他粗加工木材
Baco Wood & Equipment N.V.荷兰1$17.9K其他粗加工木材
Master United International Co., Ltd.赞比亚2$10.0K新汽车轮胎、6mm以上木材
Viet Minh Timber UG Ltd.肯尼亚1$5.0K其他粗加工木材

近期贸易明细

进口(共 84)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-03其他粗加工木材MARUTI OVERSEAS LTD加纳$10.6K
2025-04-14其他粗加工木材MARUTI OVERSEAS LTD加纳$5.3K
2025-04-14其他粗加工木材MARUTI OVERSEAS LTD加纳$5.3K
2025-03-11其他粗加工木材MARUTI OVERSEAS LTD加纳$6.0K
2025-02-21其他粗加工木材MARUTI OVERSEAS LTD加纳$6.0K
2025-02-21其他粗加工木材MARUTI OVERSEAS LTD加纳$6.0K
2025-02-21其他粗加工木材MARUTI OVERSEAS LTD加纳$6.0K
2025-02-17其他粗加工木材MARUTI OVERSEAS LTD加纳$6.0K
2024-12-25其他粗加工木材MARUTI OVERSEAS LTD加纳$5.0K
2024-10-28其他粗加工木材MARUTI OVERSEAS LTD加纳$5.0K

相关企业 · 同类产品

Le Diep Lam Import Export Trading Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →