Nhat Phat Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 186 笔 · 主营 木制办公家具
越南 · 在业
0
进口笔数
186
出口笔数
$0
进口金额
$1.61M
出口金额
—
最近进口
2026-06-08
最近出口
0
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700836618 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1MGVN8B |
| 成立日期 | 2020-03-02 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Đầm Đọ, Phường Châu Giang, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ NHẬT PHÁT |
| 企业英文名称 | NHAT PHAT EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Đầm Đọ, Phường Duy Tân, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84972922170 |
| 邮箱 | noithatnhatphathanam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940310 | 金属办公家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 186 | $1.61M |
贸易伙伴
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 81 | $1.25M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Ohtsuka Sangyo Material Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 34 | $204.7K | 70-150克非织造布、人造纤维无纺布70-150克 |
| Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | 32 | $91.5K | 印刷标签、非瓦楞折叠盒 |
| Syncmold Enterprise Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $18.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| SRE Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $14.0K | 非轻质石油、盐酸 |
| Golden Arrow Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| JCC TECHNOLOGY CO., LTD. | 越南 | 3 | $4.0K | 其他纸制品、氮 |
| CONG TY TNHH CONG NGHE JCC | 越南 | 3 | $3.5K | 其他纸制品、氮 |
| Vina Ito Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.0K | 其他钢平板轧材、铸模粘合剂 |
| Kangyin Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.9K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
近期贸易明细
出口(共 186)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-08 | 木制办公家具 | Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | $130 |
| 2026-06-08 | 金属框架座椅 | Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | $633 |
| 2026-06-08 | 非办公金属家具 | Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | $163 |
| 2026-06-08 | 其他金属锁 | AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $543 |
| 2026-06-08 | 其他金属锁 | AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $69 |
| 2026-06-08 | 可调转椅 | Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | $138 |
| 2026-06-08 | 木制办公家具 | Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | $107 |
| 2026-06-08 | 非办公金属家具 | Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-06-08 | 木制办公家具 | Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | $92 |
| 2026-06-08 | 金属办公家具 | Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |