HOAMY COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 355 笔 · 主营 工业清洁制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HOAMY
355
进口笔数
335
出口笔数
$10.05M
进口金额
$1.66M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-29
最近出口
14
供应商数
52
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109756940 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPY3MC1K |
| 成立日期 | 2021-09-29 |
| 联系地址 | Lô CN-7, Khu Công Nghiệp Thạch Thất Quốc Oai, Xã Phùng Xá, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOAMY |
| 企业英文名称 | HOAMY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | N-04, NV06, Khu đô thị mới tại lô đất N1-N3 Khu đô thị Quốc Oai, Thôn Sài Khê, Xã Quốc Oai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84335227569 |
| 邮箱 | hoamyvn@outlook.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 340241 | 阳离子表面活性剂 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 540220 | 聚酯高强力纱 |
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 292800 | 肼羟胺衍生物 |
| 291513 | 甲酸酯 |
| 400829 | 非板状硫化橡胶 |
| 320500 | 色淀制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 580810 | 编带 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 340241 | 阳离子表面活性剂 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 350 | $10.04M |
| 中国台湾 | 4 | $9.7K |
| 中国香港 | 1 | $13 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 216 | $997.0K |
| 中国香港 | 95 | $442.2K |
| 中国台湾 | 9 | $180.5K |
| 中国 | 3 | $3.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Youn Da International Ltd. | 中国 | 297 | $9.26M | 工业清洁制剂、纺织染色助剂 |
| Yuen Yan (HK) Trading Ltd. | 中国 | 19 | $287.1K | 编带、聚酯高强力纱 |
| PULCRA CHEMICALS COMPANY LTD | 中国 | 13 | $121.0K | 非离子表面活性剂、其他阴离子表面活性剂 |
| Pulcra Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 5 | $38.0K | 纺织染色助剂、非离子表面活性剂 |
| Hoamy Co., Ltd. | 中国 | 5 | $25.6K | 工业清洁制剂、其他阴离子表面活性剂 |
| HOAMY COMPANY LTD | 中国 | 5 | $15.8K | 工业清洁制剂、其他阴离子表面活性剂 |
| PULCRA CHEMICALS COMPANY LIMITED | 中国 | 3 | $9.2K | 工业清洁制剂、纺织染色助剂 |
| HORNG GUEY ENTERPRISE CO.,LTD | 中国台湾 | 3 | $4.2K | 淀粉胶、甲醇 |
| HOAMY COMPANY LIMITED | 中国 | 2 | $1.5K | 其他阴离子表面活性剂、纺织染色助剂 |
| Pulcra Specialty Chemicals (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $321 | 纺织润滑剂、纺织染色助剂 |
下游采购商(共 52)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuen Yan (HK) Trading Ltd. | 中国 | 171 | $743.2K | 鞋靴零件、合成纤维缝纫线 |
| Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | 26 | $119.3K | 染色合成针织布、窄幅弹性织物 |
| Stateway Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $53.7K | 加工绵羊皮革、山羊加工皮革 |
| Baikai Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 16 | $52.0K | 重未涂布纸、变形聚酯单丝纱 |
| Cong Ty Co Phan Giay Hong Bao | 越南 | 5 | $44.0K | 其他纺织制品、编带 |
| CONG TY TNHH DET MAY RISE SUN HONG KONG (VIET NAM) | 中国香港 | 8 | $39.0K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Sun Jade Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $32.7K | 合成纤维缝纫线、装饰流苏 |
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $25.2K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| Aleron Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $14.9K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Ichihiro Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $11.0K | 印刷标签、非织造标签 |
近期贸易明细
进口(共 355)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 工业清洁制剂 | Hong Kong Youn Da International Ltd. | 中国 | $5.3K |
| 2026-06-29 | 纺织染色助剂 | Hong Kong Youn Da International Ltd. | 中国 | $10.2K |
| 2026-06-29 | 纺织染色助剂 | Hong Kong Youn Da International Ltd. | 中国 | $5.8K |
| 2026-06-27 | 纺织染色助剂 | Hong Kong Youn Da International Ltd. | 中国 | $5.6K |
| 2026-06-27 | 工业清洁制剂 | Hong Kong Youn Da International Ltd. | 中国 | $14.2K |
| 2026-06-27 | 工业清洁制剂 | Hong Kong Youn Da International Ltd. | 中国 | $5.3K |
| 2026-06-27 | 工业清洁制剂 | Hong Kong Youn Da International Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-06-26 | 聚酯高强力纱 | Yuen Yan (HK) Trading Ltd. | 中国 | $9.0K |
| 2026-06-22 | 纺织染色助剂 | Hong Kong Youn Da International Ltd. | 中国 | $4.4K |
| 2026-06-22 | 工业清洁制剂 | Hong Kong Youn Da International Ltd. | 中国 | $10.1K |
出口(共 335)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 纺织染色助剂 | CONG TY TNHH DET MAY RISE SUN HONG KONG (VIET NAM) | 越南 | $406 |
| 2026-06-29 | 合成纤维缝纫线 | Yuen Yan (HK) Trading Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-06-27 | 工业清洁制剂 | Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-06-27 | 纺织染色助剂 | Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | $426 |
| 2026-06-26 | 合成纤维缝纫线 | Yuen Yan (HK) Trading Ltd. | 越南 | $752 |
| 2026-06-26 | 合成纤维缝纫线 | Yuen Yan (HK) Trading Ltd. | 越南 | $74 |
| 2026-06-26 | 装饰流苏 | Yuen Yan (HK) Trading Ltd. | 越南 | $104 |
| 2026-06-26 | 编带 | Yuen Yan (HK) Trading Ltd. | 越南 | $386 |
| 2026-06-25 | 其他纸制品 | DONG TYAN CO LTD | 中国台湾 | $9.9K |
| 2026-06-25 | 其他纸制品 | HORNG GUEY ENTERPRISE CO.,LTD | 中国台湾 | $59.4K |