FINIGATE LOGISTICS COMPANY LIMITED
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
—
最近进口
2026-07-24
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313102659 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEJE5422 |
| 成立日期 | 2015-01-20 |
| 联系地址 | Phòng 601, Tầng 6 RiverGate Residence, Số 151-155 Đường Bến Vân Đồn, Phường 06, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LOGISTICS FINIGATE |
| 企业英文名称 | FINIGATE LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 6.01, Tầng 6 RiverGate Residence, Số 151-155 Đường Bến Vân Đồn, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842838267312 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 240220 | 香烟 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 6 | $0 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-24 | 碾磨大米 | E.T.H. CARGO SERVICES INC. | 美国 | $0 |
| 2026-07-24 | 碾磨大米 | E.T.H. CARGO SERVICES INC. | 美国 | $0 |
| 2026-07-24 | 碾磨大米 | E.T.H. CARGO SERVICES INC. | 美国 | $0 |
| 2026-07-24 | 碾磨大米 | E.T.H. CARGO SERVICES INC. | 美国 | $0 |
| 2026-07-14 | 香烟 | CORALS 2 COMPANY LIMITED | 美国 | $0 |
| 2026-05-15 | 碾磨大米 | ETH CARGO SERVICES INC | 美国 | $0 |
| 2026-05-15 | 碾磨大米 | ETH CARGO SERVICES INC | 美国 | $0 |
| 2026-05-15 | 碾磨大米 | ETH CARGO SERVICES INC | 美国 | $0 |
| 2026-05-15 | 碾磨大米 | E.T.H. CARGO SERVICES INC. | 美国 | $0 |
| 2026-04-17 | JASMINE RICE - JASMINE RICE | E.T.H. CARGO SERVICES INC. | 美国 | $0 |