Trung Thanh Hi-Tech Farming Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 928 笔 · 主营 碾磨大米

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN NôNG NGHIệP CôNG NGHệ CAO TRUNG THạNH

2
进口笔数
928
出口笔数
$115.4K
进口金额
$102.35M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-08-05
最近出口
2
供应商数
70
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.56M20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $112.2K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.56M · 65 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.72M · 41 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.31M · 29 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.20M · 30 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $635.4K · 13 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $280.1K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $737.9K · 14 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.75M · 24 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $458.3K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $958.7K · 23 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $787.2K · 22 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $530.0K · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $324.8K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $256.4K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $650.9K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $285.9K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $682.1K · 17 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $282.5K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $511.2K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $338.0K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $343.3K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $161.8K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $183.8K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $259.0K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $203.1K · 6 笔2025-11进口 $53.3K · 1 笔出口 $167.2K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $210.3K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $181.7K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $89.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $430.9K · 15 笔2026-04进口 $62.1K · 1 笔出口 $586.9K · 14 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.02M · 14 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.19M · 20 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6520232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $112.2K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.56M · 65 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.72M · 41 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.31M · 29 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.20M · 30 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $635.4K · 13 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $280.1K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $737.9K · 14 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.75M · 24 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $458.3K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $958.7K · 23 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $787.2K · 22 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $530.0K · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $324.8K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $256.4K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $650.9K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $285.9K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $682.1K · 17 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $282.5K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $511.2K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $338.0K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $343.3K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $161.8K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $183.8K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $259.0K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $203.1K · 6 笔2025-11进口 $53.3K · 1 笔出口 $167.2K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $210.3K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $181.7K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $89.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $430.9K · 15 笔2026-04进口 $62.1K · 1 笔出口 $586.9K · 14 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.02M · 14 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.19M · 20 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号1800650168
企查查编码QVN0KFUENQ
成立日期2007-01-04
联系地址Ấp Thạnh Hưng 1, Xã Trung Hưng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ CAO TRUNG THẠNH
企业英文名称TRUNG THANH HI-TECH FARMING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0111 - Trồng lúa 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 3511 - Sản xuất điện
电话+84907606518
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,390亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100630碾磨大米
100640碎米

出口

HS 编码产品
100630碾磨大米
100640碎米
100610稻谷

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$115.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南730$92.83M
柬埔寨71$2.95M
澳大利亚59$1.80M
中国9$1.26M
巴布亚新几内亚5$918.7K
新加坡11$584.8K
阿联酋2$415.6K
美国14$383.0K
蒙古4$277.4K
日本5$164.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Antap International Pty Ltd越南1$62.1K碾磨大米
C.S.K. Food Co., Ltd.越南1$53.3K碎米

下游采购商(共 70)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KP Chandara Agriculture Co., Ltd.越南235$38.81M碾磨大米
KP-Chandara Agriculture Co., Ltd.越南117$34.13M碾磨大米
Thy Chantevy Import Export Co., Ltd.越南77$4.23M碾磨大米
SUREWAVE INTERNATIONAL GROUP (HONG KONG) CO LTD中国香港28$3.96M碾磨大米
JH Agriculture Export Import越南84$3.02M碾磨大米、稻谷
Antap International Pty Ltd澳大利亚59$1.80M碾磨大米、非白波特兰水泥
Sengkang Import & Export Pte. Ltd.新加坡25$1.68M鲜鸡蛋、407210
Antap International Pty Ltd越南42$1.02M碾磨大米、非白波特兰水泥
Shinyo Koeki Co., Ltd.越南31$891.9K碾磨大米
Kou Yuong Pte. Ltd.越南23$666.7K碾磨大米

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28碾磨大米Antap International Pty Ltd越南$10.3K
2026-04-28碾磨大米Antap International Pty Ltd越南$12.4K
2026-04-28碾磨大米Antap International Pty Ltd越南$5.2K
2026-04-28碾磨大米Antap International Pty Ltd越南$12.4K
2026-04-28碾磨大米Antap International Pty Ltd越南$10.3K
2026-04-28碾磨大米Antap International Pty Ltd越南$3.2K
2026-04-28碾磨大米Antap International Pty Ltd越南$5.2K
2026-04-28碾磨大米Antap International Pty Ltd越南$3.2K
2025-11-12碎米C S K FOOD CO LTD越南$53.3K

出口(共 928)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-05碾磨大米SINCERE ORIENT COMMERCIAL CORPORATION美国$0
2026-08-05碾磨大米SINCERE ORIENT COMMERCIAL CORPORATION美国$0
2026-08-05碾磨大米SINCERE ORIENT COMMERCIAL CORPORATION美国$0
2026-08-05碾磨大米SINCERE ORIENT COMMERCIAL CORPORATION美国$0
2026-08-05碾磨大米SINCERE ORIENT COMMERCIAL CORPORATION美国$0
2026-07-31碾磨大米BAMBUZA HOSPITALITY美国$0
2026-06-30碾磨大米SINCERE ORIENT COMMERCIAL CORPORATION—$43.0K
2026-06-30碾磨大米BEST GEAR TRADING LIMITED巴布亚新几内亚$21.0K
2026-06-30碾磨大米BEST GEAR TRADING LIMITED巴布亚新几内亚$37.5K
2026-06-30碾磨大米BEST GEAR TRADING LIMITED巴布亚新几内亚$19.3K

相关企业 · 同类产品

Trung Thanh Hi-Tech Farming Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →