Trung Thanh Hi-Tech Farming Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 892 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NôNG NGHIệP CôNG NGHệ CAO TRUNG THạNH
2
进口笔数
892
出口笔数
$115.4K
进口金额
$100.14M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
66
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1800650168 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0KFUENQ |
| 成立日期 | 2007-01-04 |
| 联系地址 | Ấp Thạnh Hưng 1, Xã Trung Hưng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ CAO TRUNG THẠNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0111 - Trồng lúa 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 3511 - Sản xuất điện |
| 电话 | +84907606518 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,390亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100640 | 碎米 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100640 | 碎米 |
| 100610 | 稻谷 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $115.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 730 | $92.83M |
| 柬埔寨 | 71 | $2.95M |
| 澳大利亚 | 45 | $1.27M |
| 中国 | 9 | $1.26M |
| 阿联酋 | 2 | $415.6K |
| 美国 | 11 | $383.0K |
| 新加坡 | 6 | $284.8K |
| 日本 | 4 | $138.7K |
| 蒙古 | 2 | $120.9K |
| 中国香港 | 4 | $95.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Antap International Pty Ltd | 越南 | 1 | $62.1K | 碾磨大米 |
| C.S.K. Food Co., Ltd. | 越南 | 1 | $53.3K | 碎米 |
下游采购商(共 66)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KP Chandara Agriculture Co., Ltd. | 越南 | 235 | $38.81M | 碾磨大米 |
| KP-Chandara Agriculture Co., Ltd. | 越南 | 117 | $34.13M | 碾磨大米 |
| Thy Chantevy Import Export Co., Ltd. | 越南 | 77 | $4.23M | 碾磨大米 |
| SUREWAVE INTERNATIONAL GROUP (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 28 | $3.96M | 碾磨大米 |
| JH Agriculture Export Import | 越南 | 84 | $3.02M | 碾磨大米、稻谷 |
| Antap International Pty Ltd | 澳大利亚 | 45 | $1.27M | 碾磨大米、非白波特兰水泥 |
| Thy Chantevy Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 21 | $1.10M | 碾磨大米 |
| Antap International Pty Ltd | 越南 | 42 | $1.02M | 碾磨大米、非白波特兰水泥 |
| Shinyo Koeki Co., Ltd. | 越南 | 31 | $891.9K | 碾磨大米 |
| Kou Yuong Pte. Ltd. | 越南 | 23 | $666.7K | 碾磨大米 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 碾磨大米 | ANTAP INTERNATIONAL PTY LTD | 越南 | $10.3K |
| 2026-04-28 | 碾磨大米 | ANTAP INTERNATIONAL PTY LTD | 越南 | $12.4K |
| 2026-04-28 | 碾磨大米 | ANTAP INTERNATIONAL PTY LTD | 越南 | $5.2K |
| 2026-04-28 | 碾磨大米 | ANTAP INTERNATIONAL PTY LTD | 越南 | $12.4K |
| 2026-04-28 | 碾磨大米 | ANTAP INTERNATIONAL PTY LTD | 越南 | $10.3K |
| 2026-04-28 | 碾磨大米 | ANTAP INTERNATIONAL PTY LTD | 越南 | $3.2K |
| 2026-04-28 | 碾磨大米 | ANTAP INTERNATIONAL PTY LTD | 越南 | $5.2K |
| 2026-04-28 | 碾磨大米 | ANTAP INTERNATIONAL PTY LTD | 越南 | $3.2K |
| 2025-11-12 | 碎米 | C S K FOOD CO LTD | 越南 | $53.3K |
出口(共 892)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 碾磨大米 | SENGKANG IMPORT & EXPORT PTE LTD | 新加坡 | $44.9K |
| 2026-04-28 | 碾磨大米 | ANTAP INTERNATIONAL PTY LTD | 澳大利亚 | $6.2K |
| 2026-04-28 | 碾磨大米 | ANTAP INTERNATIONAL PTY LTD | 澳大利亚 | $7.0K |
| 2026-04-28 | 碾磨大米 | ANTAP INTERNATIONAL PTY LTD | 澳大利亚 | $7.5K |
| 2026-04-28 | 碾磨大米 | ANTAP INTERNATIONAL PTY LTD | 澳大利亚 | $5.6K |
| 2026-04-28 | 碾磨大米 | BEST GEAR TRADING LTD | 巴布亚新几内亚 | $38.0K |
| 2026-04-28 | 碾磨大米 | ANTAP INTERNATIONAL PTY LTD | 澳大利亚 | $5.8K |
| 2026-04-28 | 碾磨大米 | ANTAP INTERNATIONAL PTY LTD | 澳大利亚 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 碾磨大米 | BEST GEAR TRADING LTD | 巴布亚新几内亚 | $39.0K |
| 2026-04-28 | 碾磨大米 | ANTAP INTERNATIONAL PTY LTD | 澳大利亚 | $2.8K |