Hai Nam Production & Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT & THươNG MạI HảI NAM
1
进口笔数
1
出口笔数
$1.7K
进口金额
$4.1K
出口金额
2023-06-19
最近进口
2025-07-29
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800289020 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVD0A589 |
| 成立日期 | 2004-04-22 |
| 联系地址 | Km 50, quốc lộ 5, Phường Cẩm Thượng, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT & THƯƠNG MẠI HẢI NAM |
| 企业英文名称 | HAI NAM PRODUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Km 50, quốc lộ 5, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +842203849271 |
| 传真 | 02203849267 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842720 | 非电动叉车 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 400941 | 增强橡胶软管 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 851150 | 发动机点火装置 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $4.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dusco Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.7K | 其他钢铁废料、氮 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ducar Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.1K | 柴油机零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-19 | 非电动叉车 | CONG TY TNHH CHE XUAT SOI THEP DUSCO VINA | 中国 | $1.7K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-29 | 气动直线发动机 | DUCAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $393 |
| 2025-07-29 | 其他橡胶带 | DUCAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $81 |
| 2025-07-29 | 发动机空气滤清器 | DUCAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $135 |
| 2025-07-29 | 内燃机滤油器 | DUCAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $81 |
| 2025-07-29 | 发动机点火装置 | DUCAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $96 |
| 2025-07-29 | 增强橡胶软管 | DUCAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $116 |
| 2025-07-29 | 其他橡胶轮胎 | DUCAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $863 |
| 2025-07-29 | 内燃机滤油器 | DUCAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $162 |
| 2025-07-29 | 其他橡胶轮胎 | DUCAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $739 |
| 2025-07-29 | 内燃机滤油器 | DUCAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $81 |