MTC INFORMATICS CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 贱金属配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TIN HọC MTC
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$5.5K
出口金额
—
最近进口
2025-04-14
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109945433 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRVF6JXR |
| 成立日期 | 2022-03-25 |
| 联系地址 | Số 10B M1 ngõ 44 Nguyễn An Ninh, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIN HỌC MTC |
| 企业英文名称 | MTC INFORMATICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số Nhà 3A Hẻm 15 Ngách 74 Ngõ 143 Nguyễn Chính, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | 0915366586 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $5.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FAINDSOOC CO LTD | 越南 | 4 | $5.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-14 | 8471机器零件 | FAINDSOOC CO LTD | 越南 | $456 |
| 2025-04-14 | 存储单元 | FAINDSOOC CO LTD | 越南 | $464 |
| 2025-04-14 | 固态存储设备 | FAINDSOOC CO LTD | 越南 | $114 |
| 2025-02-28 | 绝缘电线 | FAINDSOOC CO LTD | 越南 | $153 |
| 2025-02-28 | 绝缘电线 | FAINDSOOC CO LTD | 越南 | $153 |
| 2025-02-28 | 其他电视摄像机 | FAINDSOOC CO LTD | 越南 | $271 |
| 2025-02-28 | 其他电视摄像机 | FAINDSOOC CO LTD | 越南 | $386 |
| 2024-11-29 | 静止变流器 | FAINDSOOC CO LTD | 越南 | $63 |
| 2024-11-29 | 贱金属配件 | FAINDSOOC CO LTD | 越南 | $103 |
| 2024-11-29 | 其他非显像管显示器 | FAINDSOOC CO LTD | 越南 | $774 |