Thien Minh Toan Import Export Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 非电热空气加热器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Thiên Minh Toàn
1
进口笔数
26
出口笔数
$2.7K
进口金额
$573.4K
出口金额
2024-03-26
最近进口
2026-02-03
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311871867 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6T91QKA |
| 成立日期 | 2012-07-10 |
| 联系地址 | 824/41A Sư Vạn Hạnh, Phường 13, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU THIÊN MINH TOÀN |
| 企业英文名称 | THIEN MINH TOAN IMPORT EXPORT SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 824/41A Sư Vạn Hạnh, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84903777209 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481190 | 其他涂布纸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732290 | 非电热空气加热器 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $2.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 26 | $573.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fibreflex Packing & Mfg Co. Inc. | 美国 | 1 | $2.7K | 其他涂布纸、其他纸制品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 98fa341f82cc24aeb0b592a977c725b6 | 10 | $496.2K | ||
| Atlas Copco Low Pressure | 美国 | 2 | $59.3K | 泵及压缩机零件、非电热空气加热器 |
| Atlas Copco Low Pressure | 美国 | 1 | $10.1K | 非电热空气加热器、泵及压缩机零件 |
| Atlas Copco Origin Air | 美国 | 1 | $7.9K | 非电热空气加热器、泵及压缩机零件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-26 | 其他涂布纸 | FIBREFLEX PACKING & MFG CO INC | 美国 | $960 |
| 2024-03-26 | 其他涂布纸 | FIBREFLEX PACKING & MFG CO INC | 美国 | $1.7K |
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | PARTS OF AIR HEATERS AND HOT AIR DISTRIBUTORS | U.S. BLOWERS, INC | 美国 | $0 |
| 2026-01-29 | 非电热空气加热器 | ATLAS COPCO LOW PRESSURE | 美国 | $7.3K |
| 2026-01-29 | 非电热空气加热器 | ATLAS COPCO LOW PRESSURE | 美国 | $2.6K |
| 2026-01-29 | 非电热空气加热器 | ATLAS COPCO LOW PRESSURE | 美国 | $189 |
| 2025-10-22 | PARTS OF AIR HEATERS AND HOT AIR DISTRIBUTORS | U.S. BLOWERS, INC | 美国 | $0 |
| 2025-10-16 | 非电热空气加热器 | Atlas Copco Low Pressure | 美国 | $3.1K |
| 2025-10-16 | 非电热空气加热器 | ATLAS COPCO LOW PRESSURE | 美国 | $1.6K |
| 2025-10-16 | 非电热空气加热器 | ATLAS COPCO LOW PRESSURE | 美国 | $9.2K |
| 2025-10-16 | 非电热空气加热器 | Atlas Copco Low Pressure | 美国 | $1.3K |
| 2025-10-16 | 非电热空气加热器 | Atlas Copco Low Pressure | 美国 | $5.2K |