KYC Machine Industry Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 热轧钢窄带
越南 · 在业
- 邮箱6
76
进口笔数
0
出口笔数
$1.47M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-17
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603208839 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1WY2A43 |
| 成立日期 | 2014-09-08 |
| 联系地址 | KCN Long Đức, Xã Long Đức, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KYC MACHINE INDUSTRY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KYC MACHINE INDUSTRY VIET NAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | KCN Long Đức, Xã Bình An, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu và quyền phân phối bán buôn, bán lẻ (không thành lập cơ sở bán buôn, bán lẻ) các mặt hàng sau: + Giàn giáo và phụ kiện, phụ tùng, chi tiết của giàn giáo (Mã HS 7308). + Máy trộn bê tông và phụ kiện, phụ tùng, chi tiết của máy trộn bê tông (Mã HS 8474). + Băng chuyền tải và phụ kiện, phụ tùng, chi tiết của băng chuyền (Mã HS 4010). + Máy làm sạch không khí và phụ tùng, phụ kiện, chi tiết của máy làm sạch không khí (Mã HS 8421). (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Đức) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842513681245 |
| 邮箱 | info@kycvn.com |
| 传真 | +842513681246 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 946.038亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721119 | 热轧钢窄带 |
| 721114 | 热轧钢扁平材 |
| 721230 | 镀锌钢带 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 820220 | 手工带锯条 |
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
| 901530 | 测量水准仪 |
| 901720 | 绘图仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 76 | $1.47M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CSGT Metals Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 60 | $1.38M | 热轧钢窄带、非取向硅钢板 |
| Global A & B Investment and Development Co., Ltd. | 越南 | 8 | $58.7K | 热轧钢窄带、冷轧碳钢带 |
| Naito Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $25.2K | 金属加工机刀、可互换工具 |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-17 | 热轧钢窄带 | CSGT Metals Vietnam Joint Stock Company | 越南 | $1.2K |
| 2026-07-17 | 热轧钢窄带 | CSGT Metals Vietnam Joint Stock Company | 越南 | $17.5K |
| 2026-07-17 | 镀锌钢带 | CSGT Metals Vietnam Joint Stock Company | 越南 | $3.5K |
| 2026-07-09 | 热轧钢窄带 | Global A & B Investment and Development Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2026-07-09 | 热轧钢窄带 | Global A & B Investment and Development Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |
| 2026-07-09 | 热轧钢窄带 | Global A & B Investment and Development Co., Ltd. | 越南 | $4.6K |
| 2026-06-19 | 热轧钢窄带 | CSGT Metals Vietnam Joint Stock Company | 越南 | $1.6K |
| 2026-06-19 | 热轧钢窄带 | CSGT Metals Vietnam Joint Stock Company | 越南 | $5.5K |
| 2026-06-19 | 热轧钢扁平材 | CSGT Metals Vietnam Joint Stock Company | 越南 | $5.2K |
| 2026-06-19 | 热轧钢窄带 | CSGT Metals Vietnam Joint Stock Company | 越南 | $1.7K |