Bao Cuu Phong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他不饱和聚酯
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Bảo Cửu Phong
3
进口笔数
0
出口笔数
$43.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-15
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3700349458 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA0RDX6H |
| 成立日期 | 2008-06-30 |
| 联系地址 | Đường Nguyễn Du, Khu phố Bình Đáng, Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO CỬU PHONG |
| 企业英文名称 | BAO CUU PHONG CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Nguyễn Du, Khu phố Bình Đáng, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 3757805 |
| 邮箱 | baocuuphong@gmail.com |
| 传真 | 3757344 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 162.54亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390791 | 其他不饱和聚酯 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 841935 | 工业干燥机 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842010 | 非金属滚压机 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 842549 | 非液压车辆千斤顶 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 846591 | 木材锯床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 3 | $42.4K |
| 日本 | 1 | $1.0K |
| 新加坡 | 1 | $388 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| f02eb22c9719bd9a5d7baa7a22950fae | 1 | $31.6K | ||
| SHEN YI LI ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 2 | $12.2K | 其他不饱和聚酯、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-15 | 其他连续输送机 | CONG TY TNHH BAO CUU PHONG | 中国台湾 | $329 |
| 2023-08-15 | 木材锯床 | CONG TY TNHH BAO CUU PHONG | 中国台湾 | $20 |
| 2023-08-15 | 其他木工机床 | CONG TY TNHH BAO CUU PHONG | 中国台湾 | $449 |
| 2023-08-15 | 其他连续输送机 | CONG TY TNHH BAO CUU PHONG | 中国台湾 | $941 |
| 2023-08-15 | 木材锯床 | CONG TY TNHH BAO CUU PHONG | 中国台湾 | $765 |
| 2023-08-15 | 木材加工压机 | CONG TY TNHH BAO CUU PHONG | 中国台湾 | $94 |
| 2023-08-15 | 木材锯床 | CONG TY TNHH BAO CUU PHONG | 中国台湾 | $324 |
| 2023-08-15 | 非农用喷雾器具 | CONG TY TNHH BAO CUU PHONG | 中国台湾 | $1.4K |
| 2023-08-15 | 其他功能机器 | CONG TY TNHH BAO CUU PHONG | 中国台湾 | $3.6K |
| 2023-08-15 | 其他连续输送机 | CONG TY TNHH BAO CUU PHONG | 中国台湾 | $650 |