Long Thai Hoa Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 130 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Long Thái Hòa
54
进口笔数
130
出口笔数
$12.22M
进口金额
$13.29M
出口金额
2026-02-02
最近进口
2026-04-10
最近出口
33
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3900405011 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGN5GUDT |
| 成立日期 | 2006-12-26 |
| 联系地址 | Số 16, đường Trưng Nữ Vương, khu phố 1, Phường 2, Thành phố Tây Ninh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN LONG THÁI HÒA |
| 企业英文名称 | LONGTHAIHOA CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16, đường Trưng Nữ Vương, khu phố 17, Phường Tân Ninh, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật đầu tư; Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật đầu tư 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 电话 | +842763878862 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 多哥 | 9 | $2.38M |
| 加纳 | 12 | $2.36M |
| 科特迪瓦 | 8 | $1.89M |
| 尼日利亚 | 5 | $1.36M |
| 莫桑比克 | 6 | $1.23M |
| 几内亚 | 5 | $1.06M |
| 玻利维亚 | 2 | $741.9K |
| 塞内加尔 | 1 | $481.6K |
| 贝宁 | 4 | $429.3K |
| 坦桑尼亚 | 1 | $264.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 89 | $8.41M |
| 阿联酋 | 15 | $2.20M |
| 英国 | 10 | $875.1K |
| 越南 | 3 | $305.2K |
| 荷兰 | 2 | $188.3K |
| 泰国 | 1 | $113.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suncrop (H.K.) Trade Co., Ltd. | 多哥 | 2 | $1.10M | 带壳腰果 |
| HK YIFANG DEVELOPMENT LTD | 中国香港 | 4 | $650.4K | 带壳腰果 |
| Essem Global DMCC | 阿联酋 | 2 | $569.3K | 带壳腰果 |
| Viet Agro Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $540.9K | 带壳腰果、酿造废料 |
| TKK Chanthaburi Foods Co., Ltd. | 莫桑比克 | 3 | $533.9K | 带壳腰果 |
| Starlink Global & Ideal Ltd. | 尼日利亚 | 2 | $492.3K | 带壳腰果、可可豆 |
| Vidvaan Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $466.5K | 带壳腰果、干木豆 |
| Asia View FZE | 阿联酋 | 4 | $466.5K | 带壳腰果、未焙炒咖啡 |
| Mangala Cashew Industries | 贝宁 | 4 | $429.3K | 带壳腰果 |
| Valency International Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $371.5K | 带壳腰果、去壳腰果 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ULTRA TRADING INTERNATIONAL LTD. | 美国 | 37 | $3.67M | 去壳腰果、干椰子 |
| SLD Commodities Inc. | 美国 | 39 | $3.64M | 去壳腰果、去壳巴西果 |
| TERRA NOVA TRADING, INC. | 美国 | 13 | $1.10M | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Aljameel International Trading Co. Ltd. | 阿联酋 | 5 | $992.5K | 去壳腰果、干椰子 |
| EC Agrotrade DMCC | 阿联酋 | 8 | $924.4K | 去壳腰果、带壳腰果 |
| ECOM AGROTRADE LIMITED | 英国 | 8 | $703.6K | 可可豆、去壳腰果 |
| KHALS Co. Nak Gida ve Tic. Ltd. Sti. | 3 | $356.5K | 去壳腰果、坚果及种子 | |
| Sun Lim Garden Foodstuffs Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $238.6K | 去壳腰果 |
| Ultra Trading International Ltd. | 越南 | 2 | $219.8K | 去壳腰果、干椰子 |
| Kant International General Trading LLC | 2 | $193.2K | 去壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 带壳腰果 | VALENCY INTERNATIONAL TRADING PTE LTD | 坦桑尼亚 | $264.7K |
| 2025-11-25 | 带壳腰果 | COLOSSUS INVESTMENTS LTD | 尼日利亚 | $414.9K |
| 2025-10-13 | 带壳腰果 | ABA TRADE COMMODITIES GMBH | 几内亚 | $39.9K |
| 2025-10-02 | 带壳腰果 | MAPTRASCO | 加纳 | $296.8K |
| 2025-09-04 | 带壳腰果 | MAJESTAR INTERNATIONAL LTD | 多哥 | $467.4K |
| 2025-08-28 | 带壳腰果 | SUNCROP (H K) TRADE CO LTD | 多哥 | $429.5K |
| 2025-06-19 | 带壳腰果 | REGIN IMPORTS & EXPORTS PRIVATE LTD | 加纳 | $359.2K |
| 2025-04-03 | 带壳腰果 | MAJESTAR INTERNATIONAL LTD | 莫桑比克 | $478.3K |
| 2024-12-24 | 带壳腰果 | MAJESTAR INTERNATIONAL LTD | 玻利维亚 | $368.9K |
| 2024-10-15 | 带壳腰果 | PRECOM GLOBAL SA | 加纳 | $85.4K |
出口(共 130)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 去壳腰果 | THE CASHEW MAKERS PVT LTD | — | $144.5K |
| 2026-04-10 | 去壳腰果 | TASTY NUT INDUSTRIES | — | $147.6K |
| 2026-03-31 | 去壳腰果 | SUN LIM GARDEN FOODSTUFFS PTE LTD | — | $114.3K |
| 2026-03-27 | 去壳腰果 | STRONG INTERNATIONAL TRADING INC | — | $17.5K |
| 2026-03-27 | 去壳腰果 | STRONG INTERNATIONAL TRADING INC | — | $74.5K |
| 2026-03-27 | 去壳腰果 | STRONG INTERNATIONAL TRADING INC. | — | $30.1K |
| 2026-01-30 | 去壳腰果 | SLD COMMODITIES INC | 美国 | $106.8K |
| 2026-01-30 | 去壳腰果 | SLD COMMODITIES INC | 美国 | $106.8K |
| 2026-01-06 | 锡制品 | SLG FOOD INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $27.5K |
| 2026-01-06 | 锡制品 | SLG FOOD INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $99.1K |