Long Thai Hoa Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 130 笔 · 主营 去壳腰果

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Long Thái Hòa

54
进口笔数
130
出口笔数
$12.22M
进口金额
$13.29M
出口金额
2026-02-02
最近进口
2026-04-10
最近出口
33
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.41M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $117.3K · 1 笔2023-09进口 $1.41M · 7 笔出口 $84.7K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $91.7K · 1 笔2023-11进口 $763.5K · 3 笔出口 $345.1K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $176.4K · 2 笔2024-01进口 $300.3K · 2 笔出口 $279.2K · 4 笔2024-02进口 $176.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $507.5K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $515.5K · 6 笔2024-05进口 $106.8K · 2 笔出口 $318.1K · 4 笔2024-06进口 $1.08M · 6 笔出口 $198.8K · 2 笔2024-07进口 $671.6K · 1 笔出口 $329.0K · 3 笔2024-08进口 $238.1K · 1 笔出口 $673.0K · 7 笔2024-09进口 $292.7K · 1 笔出口 $474.6K · 4 笔2024-10进口 $85.4K · 1 笔出口 $432.6K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $520.1K · 5 笔2024-12进口 $368.9K · 1 笔出口 $338.1K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $446.6K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $116.5K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $550.5K · 5 笔2025-04进口 $478.3K · 1 笔出口 $493.9K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $97.0K · 1 笔2025-06进口 $359.2K · 1 笔出口 $356.5K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $625.2K · 6 笔2025-08进口 $429.5K · 1 笔出口 $380.0K · 2 笔2025-09进口 $467.4K · 1 笔出口 $319.2K · 3 笔2025-10进口 $336.7K · 2 笔出口 $597.5K · 3 笔2025-11进口 $414.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $237.4K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $213.5K · 2 笔2026-02进口 $264.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $236.3K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $292.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $117.3K · 1 笔2023-09进口 $1.41M · 7 笔出口 $84.7K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $91.7K · 1 笔2023-11进口 $763.5K · 3 笔出口 $345.1K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $176.4K · 2 笔2024-01进口 $300.3K · 2 笔出口 $279.2K · 4 笔2024-02进口 $176.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $507.5K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $515.5K · 6 笔2024-05进口 $106.8K · 2 笔出口 $318.1K · 4 笔2024-06进口 $1.08M · 6 笔出口 $198.8K · 2 笔2024-07进口 $671.6K · 1 笔出口 $329.0K · 3 笔2024-08进口 $238.1K · 1 笔出口 $673.0K · 7 笔2024-09进口 $292.7K · 1 笔出口 $474.6K · 4 笔2024-10进口 $85.4K · 1 笔出口 $432.6K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $520.1K · 5 笔2024-12进口 $368.9K · 1 笔出口 $338.1K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $446.6K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $116.5K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $550.5K · 5 笔2025-04进口 $478.3K · 1 笔出口 $493.9K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $97.0K · 1 笔2025-06进口 $359.2K · 1 笔出口 $356.5K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $625.2K · 6 笔2025-08进口 $429.5K · 1 笔出口 $380.0K · 2 笔2025-09进口 $467.4K · 1 笔出口 $319.2K · 3 笔2025-10进口 $336.7K · 2 笔出口 $597.5K · 3 笔2025-11进口 $414.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $237.4K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $213.5K · 2 笔2026-02进口 $264.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $236.3K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $292.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号3900405011
企查查编码QVNGN5GUDT
成立日期2006-12-26
联系地址Số 16, đường Trưng Nữ Vương, khu phố 1, Phường 2, Thành phố Tây Ninh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN LONG THÁI HÒA
企业英文名称LONGTHAIHOA CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 16, đường Trưng Nữ Vương, khu phố 17, Phường Tân Ninh, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật đầu tư; Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật đầu tư 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
电话+842763878862
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080131带壳腰果

出口

HS 编码产品
080132去壳腰果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
多哥9$2.38M
加纳12$2.36M
科特迪瓦8$1.89M
尼日利亚5$1.36M
莫桑比克6$1.23M
几内亚5$1.06M
玻利维亚2$741.9K
塞内加尔1$481.6K
贝宁4$429.3K
坦桑尼亚1$264.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国89$8.41M
阿联酋15$2.20M
英国10$875.1K
越南3$305.2K
荷兰2$188.3K
泰国1$113.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suncrop (H.K.) Trade Co., Ltd.多哥2$1.10M带壳腰果
HK YIFANG DEVELOPMENT LTD中国香港4$650.4K带壳腰果
Essem Global DMCC阿联酋2$569.3K带壳腰果
Viet Agro Pte. Ltd.新加坡3$540.9K带壳腰果、酿造废料
TKK Chanthaburi Foods Co., Ltd.莫桑比克3$533.9K带壳腰果
Starlink Global & Ideal Ltd.尼日利亚2$492.3K带壳腰果、可可豆
Vidvaan Trading Pte. Ltd.新加坡2$466.5K带壳腰果、干木豆
Asia View FZE阿联酋4$466.5K带壳腰果、未焙炒咖啡
Mangala Cashew Industries贝宁4$429.3K带壳腰果
Valency International Trading Pte. Ltd.新加坡3$371.5K带壳腰果、去壳腰果

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ULTRA TRADING INTERNATIONAL LTD.美国37$3.67M去壳腰果、干椰子
SLD Commodities Inc.美国39$3.64M去壳腰果、去壳巴西果
TERRA NOVA TRADING, INC.美国13$1.10M去壳腰果、坚果及种子
Aljameel International Trading Co. Ltd.阿联酋5$992.5K去壳腰果、干椰子
EC Agrotrade DMCC阿联酋8$924.4K去壳腰果、带壳腰果
ECOM AGROTRADE LIMITED英国8$703.6K可可豆、去壳腰果
KHALS Co. Nak Gida ve Tic. Ltd. Sti.3$356.5K去壳腰果、坚果及种子
Sun Lim Garden Foodstuffs Pte. Ltd.新加坡2$238.6K去壳腰果
Ultra Trading International Ltd.越南2$219.8K去壳腰果、干椰子
Kant International General Trading LLC2$193.2K去壳腰果

近期贸易明细

进口(共 54)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-02带壳腰果VALENCY INTERNATIONAL TRADING PTE LTD坦桑尼亚$264.7K
2025-11-25带壳腰果COLOSSUS INVESTMENTS LTD尼日利亚$414.9K
2025-10-13带壳腰果ABA TRADE COMMODITIES GMBH几内亚$39.9K
2025-10-02带壳腰果MAPTRASCO加纳$296.8K
2025-09-04带壳腰果MAJESTAR INTERNATIONAL LTD多哥$467.4K
2025-08-28带壳腰果SUNCROP (H K) TRADE CO LTD多哥$429.5K
2025-06-19带壳腰果REGIN IMPORTS & EXPORTS PRIVATE LTD加纳$359.2K
2025-04-03带壳腰果MAJESTAR INTERNATIONAL LTD莫桑比克$478.3K
2024-12-24带壳腰果MAJESTAR INTERNATIONAL LTD玻利维亚$368.9K
2024-10-15带壳腰果PRECOM GLOBAL SA加纳$85.4K

出口(共 130)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10去壳腰果THE CASHEW MAKERS PVT LTD—$144.5K
2026-04-10去壳腰果TASTY NUT INDUSTRIES—$147.6K
2026-03-31去壳腰果SUN LIM GARDEN FOODSTUFFS PTE LTD—$114.3K
2026-03-27去壳腰果STRONG INTERNATIONAL TRADING INC—$17.5K
2026-03-27去壳腰果STRONG INTERNATIONAL TRADING INC—$74.5K
2026-03-27去壳腰果STRONG INTERNATIONAL TRADING INC.—$30.1K
2026-01-30去壳腰果SLD COMMODITIES INC美国$106.8K
2026-01-30去壳腰果SLD COMMODITIES INC美国$106.8K
2026-01-06锡制品SLG FOOD INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$27.5K
2026-01-06锡制品SLG FOOD INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$99.1K

相关企业 · 同类产品

Long Thai Hoa Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →