HGTP Import-Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 146 笔 · 主营 带壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SAN AGRO INVESTMENT
146
进口笔数
4
出口笔数
$15.47M
进口金额
$40.0K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2024-10-22
最近出口
25
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202182225 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1Y1C69G |
| 成立日期 | 2022-12-08 |
| 联系地址 | Thôn Nam Hòa (tại nhà ông Nguyễn Văn Điền), Xã An Hưng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAN AGRO INVESTMENT |
| 企业英文名称 | HGTP IMPORT – EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Nam Hòa (tại nhà ông Nguyễn Văn Điển), Phường Hồng An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84889995969 |
| 邮箱 | hgtpimexp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 199.99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440728 | 6mm以上非洲柚木 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630510 | 黄麻包装袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 58 | $7.36M |
| 加纳 | 15 | $3.40M |
| 印度尼西亚 | 31 | $3.38M |
| 尼日利亚 | 25 | $1.11M |
| 赞比亚 | 15 | $123.0K |
| 玻利维亚 | 2 | $104.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加纳 | 4 | $40.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HWP Inter Fruit Co., Ltd. | 泰国 | 38 | $3.73M | 带壳腰果 |
| Cv Cahaya Timur Indonesia | 印度尼西亚 | 19 | $2.43M | 带壳腰果、鲜洋葱青葱 |
| Green Pigeon Global Ltd. | 加纳 | 7 | $2.18M | 带壳腰果 |
| Duangmanee Import Export Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $1.99M | 带壳腰果 |
| Siam Fields Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $905.3K | 带壳腰果、其他鲜果 |
| Singh Thai Shipping Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $742.0K | 带壳腰果、其他活植物 |
| Green World Agri Trading FZCO | 阿联酋 | 4 | $704.9K | 带壳腰果 |
| CV Jawa Alam Semesta | 印度尼西亚 | 4 | $451.8K | 带壳腰果 |
| Good Standard Co., Ltd. | 尼日利亚 | 18 | $449.2K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| Good Standard Co., Ltd. | 南非 | 9 | $63.0K | 6mm以上木材 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Green World Agri Co., Ltd. | 加纳 | 4 | $40.0K | 黄麻包装袋、芝麻籽 |
近期贸易明细
进口(共 146)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 带壳腰果 | HONGKONG CHAOYANG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 尼日利亚 | $177.2K |
| 2026-06-30 | 带壳腰果 | HONGKONG CHAOYANG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 尼日利亚 | $133.6K |
| 2026-06-29 | 带壳腰果 | A-Cube Enterprises | 尼日利亚 | $164.3K |
| 2026-06-22 | 带壳腰果 | HWP Inter Fruit Co., Ltd. | 泰国 | $27.2K |
| 2026-06-17 | 带壳腰果 | HWP Inter Fruit Co., Ltd. | 泰国 | $75.4K |
| 2026-06-10 | 带壳腰果 | HWP Inter Fruit Co., Ltd. | 泰国 | $43.5K |
| 2026-06-10 | 带壳腰果 | HWP Inter Fruit Co., Ltd. | 泰国 | $170.6K |
| 2026-06-04 | 带壳腰果 | HWP Inter Fruit Co., Ltd. | 泰国 | $127.6K |
| 2026-06-04 | 带壳腰果 | HWP Inter Fruit Co., Ltd. | 泰国 | $130.8K |
| 2026-05-28 | 带壳腰果 | HWP Inter Fruit Co., Ltd. | 泰国 | $135.3K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-22 | 黄麻包装袋 | Green World Agri Co., Ltd. | 加纳 | $10.8K |
| 2024-05-17 | 黄麻包装袋 | Green World Agri Co., Ltd. | 加纳 | $10.8K |
| 2024-01-09 | 黄麻包装袋 | Green World Agri Co., Ltd. | 加纳 | $9.2K |
| 2023-12-28 | 黄麻包装袋 | GREEN WORLD AGRI LTD CO | 加纳 | $9.2K |