Thanh Thom Production Trading Import & Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 153 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU THàNH THơM
73
进口笔数
153
出口笔数
$19.72M
进口金额
$17.03M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-07-03
最近出口
15
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3400413737 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8TJ1TV6 |
| 成立日期 | 2005-01-04 |
| 联系地址 | Thôn Bình Nghĩa, Xã Bình Tân, Huyện Bắc Bình, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU THÀNH THƠM |
| 企业英文名称 | THANH THOM PRODUCTION TRADING IMPORT AND EXPORT CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Bình Nghĩa, Xã Sông Lũy, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện hoạt động theo đúng quy định của pháp luật 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +84903081819 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加纳 | 18 | $4.37M |
| 坦桑尼亚 | 9 | $3.34M |
| 印度 | 5 | $2.00M |
| 尼日利亚 | 7 | $1.70M |
| 多哥 | 7 | $1.68M |
| 几内亚 | 5 | $1.33M |
| 科特迪瓦 | 3 | $1.12M |
| 几内亚比绍 | 6 | $1.00M |
| 玻利维亚 | 3 | $923.4K |
| 布基纳法索 | 3 | $779.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 130 | $13.57M |
| 阿塞拜疆 | 13 | $2.38M |
| 越南 | 6 | $711.0K |
| 英国 | 4 | $370.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vidvaan Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 29 | $7.76M | 带壳腰果、其他香料 |
| Pargan Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 17 | $3.88M | 带壳腰果、6mm以上松木 |
| Seastarr International Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $2.62M | 粗甘油、甘油 |
| South Kerala Cashew Exporters | 印度 | 5 | $2.00M | 带壳腰果、去壳腰果 |
| SG Trade Tanzania Ltd. | 新加坡 | 1 | $919.2K | 带壳腰果 |
| The Richard Franco Agency, Inc. | 加纳 | 2 | $602.5K | 带壳腰果、去壳腰果 |
| Indo Tausch Trading DMCC | 阿联酋 | 1 | $360.2K | 带壳腰果、未锻轧铅 |
| Malvin Overseas Nuts Trading LLC | 几内亚 | 1 | $303.1K | 带壳腰果 |
| Memco Trading Ltd. | 科特迪瓦 | 1 | $285.9K | 带壳腰果 |
| The Richard Franco Agency, Inc. | 塞内加尔 | 2 | $182.5K | 带壳腰果 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Richard Franco Agency, Inc. | 加纳 | 68 | $8.01M | 去壳腰果、带壳腰果 |
| American Cashew Co. LLC | 美国 | 57 | $5.50M | 去壳腰果、去壳巴西果 |
| Valehler LLC | 阿塞拜疆 | 13 | $2.38M | 带壳花生、去壳花生 |
| American Cashew Co., LLC | 越南 | 3 | $321.2K | 去壳腰果 |
| Pagarani International Ltd. | 英国 | 3 | $286.9K | 去壳腰果、整粒胡椒 |
| SLD Commodities Inc. | 美国 | 5 | $161.0K | 去壳腰果、去壳榛子 |
| Valehler LLC | 越南 | 1 | $148.9K | 去壳腰果、整粒胡椒 |
| Atlantix Commodities | 美国 | 2 | $135.0K | 去壳腰果、去壳巴西果 |
| C.G.HACKING & SONS LIMITED | 英国 | 1 | $83.7K | 去壳腰果、坚果及种子 |
近期贸易明细
进口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 带壳腰果 | Vidvaan Trading Pte. Ltd. | 加纳 | $167.2K |
| 2026-06-15 | 带壳腰果 | Vidvaan Trading Pte. Ltd. | 尼日利亚 | $174.8K |
| 2026-06-15 | 带壳腰果 | Vidvaan Trading Pte. Ltd. | 尼日利亚 | $306.1K |
| 2026-06-11 | 带壳腰果 | Vidvaan Trading Pte. Ltd. | 尼日利亚 | $323.4K |
| 2026-06-10 | 带壳腰果 | Pargan Singapore Pte. Ltd. | 几内亚 | $309.8K |
| 2026-06-02 | 带壳腰果 | Vidvaan Trading Pte. Ltd. | 尼日利亚 | $174.3K |
| 2026-05-22 | 带壳腰果 | Vidvaan Trading Pte. Ltd. | 尼日利亚 | $173.6K |
| 2026-05-12 | 带壳腰果 | Vidvaan Trading Pte. Ltd. | 加纳 | $79.7K |
| 2026-05-12 | 带壳腰果 | Vidvaan Trading Pte. Ltd. | 加纳 | $314.8K |
| 2026-03-06 | 带壳腰果 | Pargan Singapore Pte. Ltd. | 坦桑尼亚 | $91.5K |
出口(共 153)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-03 | 去壳腰果 | Atlantix Commodities | 美国 | $0 |
| 2026-06-30 | 去壳腰果 | Atlantix Commodities | 美国 | $135.0K |
| 2026-06-26 | 去壳腰果 | The Richard Franco Agency, Inc. | 美国 | $69.1K |
| 2026-06-26 | 去壳腰果 | The Richard Franco Agency, Inc. | 美国 | $58.0K |
| 2026-06-24 | 去壳腰果 | The Richard Franco Agency, Inc. | 美国 | $112.1K |
| 2026-06-24 | 去壳腰果 | The Richard Franco Agency, Inc. | 美国 | $112.1K |
| 2026-06-18 | 去壳腰果 | The Richard Franco Agency, Inc. | 美国 | $116.8K |
| 2026-06-18 | 去壳腰果 | The Richard Franco Agency, Inc. | 美国 | $124.1K |
| 2026-06-18 | 去壳腰果 | The Richard Franco Agency, Inc. | 美国 | $116.8K |
| 2026-06-05 | 去壳腰果 | The Richard Franco Agency, Inc. | 美国 | $113.1K |