VINABOX PRODUCTION & TRADING IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 木制包装容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU SX & TM VINABOX
3
进口笔数
0
出口笔数
$107.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-14
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110486791 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNJUS5BR |
| 成立日期 | 2023-09-25 |
| 联系地址 | Số 61 ngõ 16 Đỗ Xuân Hợp, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU SX & TM VINABOX |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Văn phòng 501, tầng 5, tòa nhà Dreamland Bonanza, số 23 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84399976609 |
| 邮箱 | vinabox250923@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441510 | 木制包装容器 |
| 420211 | 皮革箱包 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $107.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YONGKANG PINCHEN CRAFTS CO LTD | 中国 | 2 | $76.6K | 高脚玻璃杯、家用手工工具 |
| YONGKANG PINCHEN CRAFTS CO., LTD | 中国 | 1 | $30.5K | 木制包装容器、皮革箱包 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 皮革箱包 | YONGKANG PINCHEN CRAFTS CO., LTD | 中国 | $890 |
| 2026-01-14 | 皮革箱包 | YONGKANG PINCHEN CRAFTS CO., LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-01-14 | 皮革箱包 | YONGKANG PINCHEN CRAFTS CO., LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-01-14 | 皮革箱包 | YONGKANG PINCHEN CRAFTS CO., LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-01-14 | 皮革箱包 | YONGKANG PINCHEN CRAFTS CO., LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-01-14 | 木制包装容器 | YONGKANG PINCHEN CRAFTS CO., LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-01-14 | 皮革箱包 | YONGKANG PINCHEN CRAFTS CO., LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-12-04 | 皮革箱包 | YONGKANG PINCHEN CRAFTS CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2025-12-04 | 皮革箱包 | YONGKANG PINCHEN CRAFTS CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-12-04 | 皮革箱包 | YONGKANG PINCHEN CRAFTS CO LTD | 中国 | $11.8K |