Hakai Vietnam Cosmetology Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 其他电气设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị THẩM Mỹ HAKAI VIệT NAM
20
进口笔数
0
出口笔数
$229.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110187720 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDY9P7VD |
| 成立日期 | 2022-11-21 |
| 联系地址 | Tầng 12, Tòa nhà Licogi 13, Số 164 Đường Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THẨM MỸ HAKAI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HAKAI VIET NAM COSMETOLOGY EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 12, Tòa nhà Licogi 13, Số 164 Đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84973416688 |
| 邮箱 | hakaivietnam.93@gmail.com |
| 官网 | hakaivietnam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854370 | 其他电气设备 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901320 | 非二极管激光器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850990 | 家用电器零件 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 940389 | 藤柳家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $229.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beijing Honkon Technologies Co., Ltd. | 中国 | 16 | $185.6K | 其他电气设备、其他医疗器具 |
| Guangxi Yonghong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.4K | 其他家用电动热器、金属表面酸洗制剂 |
| Foshan Newface Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.9K | 其他电气设备、电气设备零件 |
| Nanjing Bestview Laser S&T Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.8K | 其他电气设备、其他医疗器具 |
| Beijing Nubway S&T Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.7K | 其他电气设备、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他电气设备 | BEIJING HONKON TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2026-04-27 | 其他电气设备 | BEIJING HONKON TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-27 | 其他电气设备 | BEIJING HONKON TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2026-04-27 | 其他电气设备 | BEIJING HONKON TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-01 | 其他医疗器具 | BEIJING HONKON TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $13.3K |
| 2026-04-01 | 其他医疗器具 | BEIJING HONKON TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-01 | 其他医疗器具 | BEIJING HONKON TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $13.3K |
| 2026-04-01 | 其他医疗器具 | BEIJING HONKON TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2025-12-31 | 其他医疗器具 | BEIJING HONKON TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $13.1K |
| 2025-11-18 | 其他电气设备 | BEIJING HONKON TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $2.8K |