Hakai Vietnam Cosmetology Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 其他电气设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị THẩM Mỹ HAKAI VIệT NAM

20
进口笔数
0
出口笔数
$229.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $73.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $40 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $200 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $30 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $14.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $12.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $25.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $13.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $10.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $73.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $40 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $200 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $30 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $14.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $12.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $25.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $13.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $10.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $73.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110187720
企查查编码QVNDY9P7VD
成立日期2022-11-21
联系地址Tầng 12, Tòa nhà Licogi 13, Số 164 Đường Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THẨM MỸ HAKAI VIỆT NAM
企业英文名称HAKAI VIET NAM COSMETOLOGY EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 12, Tòa nhà Licogi 13, Số 164 Đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84973416688
邮箱hakaivietnam.93@gmail.com
官网hakaivietnam.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854370其他电气设备
901890其他医疗器具
901320非二极管激光器
850440静止变流器
850990家用电器零件
852859非CRT显示器
940389藤柳家具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国20$229.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Beijing Honkon Technologies Co., Ltd.中国16$185.6K其他电气设备、其他医疗器具
Guangxi Yonghong Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$14.4K其他家用电动热器、金属表面酸洗制剂
Foshan Newface Electronic Technology Co., Ltd.中国1$13.9K其他电气设备、电气设备零件
Nanjing Bestview Laser S&T Co., Ltd.中国1$7.8K其他电气设备、其他医疗器具
Beijing Nubway S&T Co., Ltd.中国1$7.7K其他电气设备、其他医疗器具

近期贸易明细

进口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他电气设备BEIJING HONKON TECHNOLOGIES CO LTD中国$8.9K
2026-04-27其他电气设备BEIJING HONKON TECHNOLOGIES CO LTD中国$7.8K
2026-04-27其他电气设备BEIJING HONKON TECHNOLOGIES CO LTD中国$8.9K
2026-04-27其他电气设备BEIJING HONKON TECHNOLOGIES CO LTD中国$7.8K
2026-04-01其他医疗器具BEIJING HONKON TECHNOLOGIES CO LTD中国$13.3K
2026-04-01其他医疗器具BEIJING HONKON TECHNOLOGIES CO LTD中国$6.6K
2026-04-01其他医疗器具BEIJING HONKON TECHNOLOGIES CO LTD中国$13.3K
2026-04-01其他医疗器具BEIJING HONKON TECHNOLOGIES CO LTD中国$6.6K
2025-12-31其他医疗器具BEIJING HONKON TECHNOLOGIES CO LTD中国$13.1K
2025-11-18其他电气设备BEIJING HONKON TECHNOLOGIES CO LTD中国$2.8K

相关企业 · 同类产品

Hakai Vietnam Cosmetology Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →