Vinh Dat Vietnam Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 81 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI VĩNH ĐạT VIệT NAM
6
进口笔数
81
出口笔数
$163.8K
进口金额
$502.5K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-04-21
最近出口
5
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702703591 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9GJ7D6R |
| 成立日期 | 2018-09-20 |
| 联系地址 | Số 21G/3E, Khu Phố Bình Đáng, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VĨNH ĐẠT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VINH DAT VIETNAM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 21G/3E, Khu Phố Bình Đáng, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382311 | 工业脂肪酸 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 441520 | 木托盘 |
| 842710 | 电动叉车 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $99.3K |
| 印度尼西亚 | 2 | $34.6K |
| 日本 | 1 | $29.0K |
| 越南 | 1 | $943 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 77 | $497.1K |
| 越南 | 4 | $5.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHANG ZHOU XUDUO MACHINERY CO., LTD | 中国 | 1 | $56.0K | 其他气泵、工业干燥机 |
| Zhangzhou Xuduo Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $43.3K | 其他气泵、工业干燥机 |
| PT Dua Kuda Indonesia | 印度尼西亚 | 2 | $34.6K | 工业脂肪酸、甘油 |
| Kunshan Lemon Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.0K | 钢铁螺钉螺栓、染色尼龙织物 |
| Califor Upholstery Materials Co., Ltd. | 越南 | 1 | $943 | 加工牛马皮革、其他牛马皮革 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Califor Upholstery Materials Co., Ltd. | 越南 | 17 | $158.9K | 木托盘、碳酸氢钠 |
| Green Link Electric Co., Ltd. | 柬埔寨 | 27 | $150.7K | 木托盘、未涂层钢线 |
| UTLIGHT Electric Co., Ltd. | 柬埔寨 | 17 | $99.5K | 木托盘、聚丙烯塑料 |
| So Yang Decorative Lighting (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 8 | $66.6K | 木托盘、印刷标签 |
| DL Decoration Lighting Co., Ltd. | 柬埔寨 | 5 | $14.6K | 玻璃容器、木托盘 |
| Jinli Friction Material (Cambodia) | 柬埔寨 | 1 | $3.8K | 木托盘 |
| Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.7K | 纸制卷轴、低密度聚乙烯 |
| CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM | 越南 | 2 | $2.7K | 塑料人造花、滚珠轴承 |
| San Feng (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $2.1K | 大理石子、再生挂面纸板 |
| Pioneer Aluminium Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $900 | 未锻轧铝合金、其他饱和聚酯 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 工业干燥机 | ZHANG ZHOU XUDUO MACHINERY CO., LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-06 | 其他气泵 | ZHANG ZHOU XUDUO MACHINERY CO., LTD | 中国 | $25.0K |
| 2026-04-06 | 工业干燥机 | ZHANG ZHOU XUDUO MACHINERY CO., LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-06 | 其他气泵 | ZHANG ZHOU XUDUO MACHINERY CO., LTD | 中国 | $25.0K |
| 2025-02-28 | 其他气泵 | ZHANGZHOU XUDUO MACHINERY CO LTD | 中国 | $38.4K |
| 2025-02-28 | 工业干燥机 | ZHANGZHOU XUDUO MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2024-11-28 | 木托盘 | CALIFOR UPHOLSTERY MATERIALS CO LTD | 越南 | $943 |
| 2024-07-16 | 电动叉车 | KUNSHAN LEMON IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 日本 | $29.0K |
| 2024-01-02 | 工业脂肪酸 | PT DUA KUDA INDONESIA | 印度尼西亚 | $17.0K |
| 2023-05-11 | 工业脂肪酸 | PT DUA KUDA INDONESIA | 印度尼西亚 | $17.6K |
出口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 木托盘 | CALIFOR UPHOLSTERY MATERIALS CO LTD | 柬埔寨 | $9.6K |
| 2026-04-21 | 木托盘 | GREEN LINK ELECTRIC CO LTD | 柬埔寨 | $6.4K |
| 2026-04-17 | 木托盘 | GREEN LINK ELECTRIC CO LTD | 柬埔寨 | $5.8K |
| 2026-04-03 | 木托盘 | GREEN LINK ELECTRIC CO LTD | 柬埔寨 | $3.1K |
| 2026-03-23 | 木托盘 | CALIFOR UPHOLSTERY MATERIALS CO LTD | 柬埔寨 | $9.4K |
| 2026-03-05 | 木托盘 | CALIFOR UPHOLSTERY MATERIALS CO LTD | 柬埔寨 | $9.3K |
| 2026-02-05 | 木托盘 | CALIFOR UPHOLSTERY MATERIALS CO LTD | 柬埔寨 | $9.5K |
| 2026-01-30 | 其他热带胶合板 | COCREATION GRASS CORP ORATION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $663 |
| 2026-01-28 | 其他热带胶合板 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM | 越南 | $663 |
| 2026-01-22 | 木托盘 | COCREATION GRASS CORP ORATION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.0K |