DF Vina Garment Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 402 笔 · 主营 彩色牛仔布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MAY XUấT KHẩU DF VINA

402
进口笔数
286
出口笔数
$40.09M
进口金额
$31.90M
出口金额
2026-04-19
最近进口
2026-04-26
最近出口
11
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.30M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $188.4K · 1 笔出口 $96.6K · 1 笔2023-09进口 $1.20M · 19 笔出口 $720.7K · 9 笔2023-10进口 $1.32M · 21 笔出口 $674.5K · 8 笔2023-11进口 $3.31M · 18 笔出口 $2.23M · 9 笔2023-12进口 $1.46M · 14 笔出口 $1.96M · 23 笔2024-01进口 $1.59M · 13 笔出口 $806.7K · 9 笔2024-02进口 $1.12M · 12 笔出口 $282.3K · 3 笔2024-03进口 $934.2K · 10 笔出口 $705.8K · 10 笔2024-04进口 $1.03M · 9 笔出口 $603.9K · 9 笔2024-05进口 $1.35M · 16 笔出口 $566.0K · 6 笔2024-06进口 $1.06M · 9 笔出口 $1.19M · 13 笔2024-07进口 $1.31M · 16 笔出口 $798.7K · 8 笔2024-08进口 $586.2K · 10 笔出口 $619.5K · 8 笔2024-09进口 $609.0K · 10 笔出口 $306.4K · 3 笔2024-10进口 $998.4K · 12 笔出口 $688.3K · 7 笔2024-11进口 $1.06M · 7 笔出口 $908.0K · 11 笔2024-12进口 $1.09M · 9 笔出口 $1.13M · 10 笔2025-01进口 $426.9K · 5 笔出口 $693.7K · 7 笔2025-02进口 $292.6K · 3 笔出口 $279.4K · 3 笔2025-03进口 $978.4K · 16 笔出口 $510.9K · 5 笔2025-04进口 $1.29M · 13 笔出口 $807.1K · 5 笔2025-05进口 $679.9K · 7 笔出口 $565.0K · 5 笔2025-06进口 $18.8K · 3 笔出口 $795.7K · 7 笔2025-07进口 $387.7K · 2 笔出口 $72.1K · 1 笔2025-08进口 $668.5K · 7 笔出口 $272.4K · 3 笔2025-09进口 $738.2K · 9 笔出口 $227.9K · 3 笔2025-10进口 $4.30M · 11 笔出口 $4.00M · 6 笔2025-11进口 $259.3K · 6 笔出口 $737.0K · 6 笔2025-12进口 $634.1K · 9 笔出口 $421.8K · 7 笔2026-01进口 $280.7K · 8 笔出口 $1.15M · 10 笔2026-02进口 $99.6K · 2 笔出口 $183.0K · 2 笔2026-03进口 $419.4K · 3 笔出口 $238.0K · 3 笔2026-04进口 $79.2K · 6 笔出口 $252.6K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $188.4K · 1 笔出口 $96.6K · 1 笔2023-09进口 $1.20M · 19 笔出口 $720.7K · 9 笔2023-10进口 $1.32M · 21 笔出口 $674.5K · 8 笔2023-11进口 $3.31M · 18 笔出口 $2.23M · 9 笔2023-12进口 $1.46M · 14 笔出口 $1.96M · 23 笔2024-01进口 $1.59M · 13 笔出口 $806.7K · 9 笔2024-02进口 $1.12M · 12 笔出口 $282.3K · 3 笔2024-03进口 $934.2K · 10 笔出口 $705.8K · 10 笔2024-04进口 $1.03M · 9 笔出口 $603.9K · 9 笔2024-05进口 $1.35M · 16 笔出口 $566.0K · 6 笔2024-06进口 $1.06M · 9 笔出口 $1.19M · 13 笔2024-07进口 $1.31M · 16 笔出口 $798.7K · 8 笔2024-08进口 $586.2K · 10 笔出口 $619.5K · 8 笔2024-09进口 $609.0K · 10 笔出口 $306.4K · 3 笔2024-10进口 $998.4K · 12 笔出口 $688.3K · 7 笔2024-11进口 $1.06M · 7 笔出口 $908.0K · 11 笔2024-12进口 $1.09M · 9 笔出口 $1.13M · 10 笔2025-01进口 $426.9K · 5 笔出口 $693.7K · 7 笔2025-02进口 $292.6K · 3 笔出口 $279.4K · 3 笔2025-03进口 $978.4K · 16 笔出口 $510.9K · 5 笔2025-04进口 $1.29M · 13 笔出口 $807.1K · 5 笔2025-05进口 $679.9K · 7 笔出口 $565.0K · 5 笔2025-06进口 $18.8K · 3 笔出口 $795.7K · 7 笔2025-07进口 $387.7K · 2 笔出口 $72.1K · 1 笔2025-08进口 $668.5K · 7 笔出口 $272.4K · 3 笔2025-09进口 $738.2K · 9 笔出口 $227.9K · 3 笔2025-10进口 $4.30M · 11 笔出口 $4.00M · 6 笔2025-11进口 $259.3K · 6 笔出口 $737.0K · 6 笔2025-12进口 $634.1K · 9 笔出口 $421.8K · 7 笔2026-01进口 $280.7K · 8 笔出口 $1.15M · 10 笔2026-02进口 $99.6K · 2 笔出口 $183.0K · 2 笔2026-03进口 $419.4K · 3 笔出口 $238.0K · 3 笔2026-04进口 $79.2K · 6 笔出口 $252.6K · 4 笔

工商档案

企业注册号3702418749
企查查编码QVNQNH1Q9M
成立日期2015-11-30
联系地址Số 200/7A Khu phố Đông Chiêu, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAY XUẤT KHẨU DF VINA
企业英文名称DF VINA GARMENT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 635 đường Lê Hồng Phong, Khu phố Chiêu Liêu, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本118亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
520942彩色牛仔布
960711金属拉链
521142200克以上牛仔布
482110印刷标签
580790非织造标签
960622金属纽扣
830810金属钩环
392620塑料衣着附件
490890非玻璃化转印纸
960610扣件及零件

出口

HS 编码产品
620462女式棉裤
620342男棉裤
520942彩色牛仔布
521142200克以上牛仔布
960711金属拉链
482110印刷标签
960622金属纽扣
620452棉制女裙
392620塑料衣着附件
420500其他皮革制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国251$37.20M
越南138$2.71M
韩国22$171.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国207$23.78M
韩国55$4.90M
越南16$2.15M
中国香港9$969.9K
加拿大1$109.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Y.H. TEXPERT Corp.中国205$34.36M彩色牛仔布、200克以上牛仔布
WJ Enterprises Ltd.中国32$2.05M彩色牛仔布、印刷标签
WJ Enterprises Ltd.越南41$1.34M金属拉链、彩色牛仔布
WJ ENTERPRISES LTD中国香港15$851.8K金属拉链、彩色牛仔布
Y.H. Texpert Corporation越南77$700.8K金属拉链、彩色牛仔布
XDD Textile Co., Ltd.越南6$304.2K彩色牛仔布、精梳棉纱
XDD Textile Co., Ltd.越南6$303.6K精梳棉纱、彩色牛仔布
WJ Enterprises Ltd.韩国20$146.9K印刷标签、非织造标签
Y.H. TEXPERT CORP美国4$27.1K金属拉链、彩色牛仔布
YI TINGHUA中国1$219自粘纸板、男棉裤

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Y.H. Texpert Corporation美国196$22.89M女式棉裤、塑料/纺织手提包
WJ Enterprises Ltd.韩国55$4.90M男棉裤、女式棉裤
WJ Enterprises Ltd.越南4$1.41M金属拉链、塑料衣着附件
WJ ENTERPRISES LTD中国香港12$1.20M彩色牛仔布、男棉裤
Y.H. Texpert Corporation越南11$738.7K金属拉链、彩色牛仔布
Y.H. TEXPERT CORP美国8$646.0K女式棉裤、塑料/纺织手提包
Y.H. Texpert Corp.加拿大1$109.7K女式棉裤
DF Vina Garment Export Co., Ltd.越南1$73彩色牛仔布、金属拉链

近期贸易明细

进口(共 402)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19金属拉链Y.H. TEXPERT CORP越南$863
2026-04-19金属拉链Y.H. TEXPERT CORP越南$863
2026-04-19金属拉链Y.H. TEXPERT CORP越南$863
2026-04-19金属拉链Y.H. TEXPERT CORP越南$863
2026-04-19金属拉链Y.H. TEXPERT CORP越南$863
2026-04-19金属拉链Y.H. TEXPERT CORP越南$324
2026-04-19金属拉链Y.H. TEXPERT CORP越南$324
2026-04-19金属拉链Y.H. TEXPERT CORP越南$863
2026-04-18金属钩环Y.H. TEXPERT CORP中国$4.9K
2026-04-18金属钩环Y.H. TEXPERT CORP中国$4.9K

出口(共 286)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-26男棉裤WJ ENTERPRISES LTD中国香港$9.2K
2026-04-20女式棉裤Y.H. TEXPERT CORP美国$11.0K
2026-04-20女式棉裤Y.H. TEXPERT CORP美国$39.1K
2026-04-20女式棉裤Y.H. TEXPERT CORP美国$2.2K
2026-04-20女式棉裤Y.H. TEXPERT CORP美国$9.6K
2026-04-20女式棉裤Y.H. TEXPERT CORP美国$19.2K
2026-04-13女式棉裤Y.H. TEXPERT CORP美国$20.5K
2026-04-13女式棉裤Y.H. TEXPERT CORP美国$15.7K
2026-04-13女式棉裤Y.H. TEXPERT CORP美国$11.9K
2026-04-13女式棉裤Y.H. TEXPERT CORP美国$29.0K

相关企业 · 同类产品

DF Vina Garment Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →