DF Vina Garment Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 402 笔 · 主营 彩色牛仔布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY XUấT KHẩU DF VINA
402
进口笔数
286
出口笔数
$40.09M
进口金额
$31.90M
出口金额
2026-04-19
最近进口
2026-04-26
最近出口
11
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702418749 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQNH1Q9M |
| 成立日期 | 2015-11-30 |
| 联系地址 | Số 200/7A Khu phố Đông Chiêu, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY XUẤT KHẨU DF VINA |
| 企业英文名称 | DF VINA GARMENT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 635 đường Lê Hồng Phong, Khu phố Chiêu Liêu, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 118亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520942 | 彩色牛仔布 |
| 960711 | 金属拉链 |
| 521142 | 200克以上牛仔布 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 960622 | 金属纽扣 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 960610 | 扣件及零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620462 | 女式棉裤 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 520942 | 彩色牛仔布 |
| 521142 | 200克以上牛仔布 |
| 960711 | 金属拉链 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 960622 | 金属纽扣 |
| 620452 | 棉制女裙 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 420500 | 其他皮革制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 251 | $37.20M |
| 越南 | 138 | $2.71M |
| 韩国 | 22 | $171.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 207 | $23.78M |
| 韩国 | 55 | $4.90M |
| 越南 | 16 | $2.15M |
| 中国香港 | 9 | $969.9K |
| 加拿大 | 1 | $109.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Y.H. TEXPERT Corp. | 中国 | 205 | $34.36M | 彩色牛仔布、200克以上牛仔布 |
| WJ Enterprises Ltd. | 中国 | 32 | $2.05M | 彩色牛仔布、印刷标签 |
| WJ Enterprises Ltd. | 越南 | 41 | $1.34M | 金属拉链、彩色牛仔布 |
| WJ ENTERPRISES LTD | 中国香港 | 15 | $851.8K | 金属拉链、彩色牛仔布 |
| Y.H. Texpert Corporation | 越南 | 77 | $700.8K | 金属拉链、彩色牛仔布 |
| XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | 6 | $304.2K | 彩色牛仔布、精梳棉纱 |
| XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | 6 | $303.6K | 精梳棉纱、彩色牛仔布 |
| WJ Enterprises Ltd. | 韩国 | 20 | $146.9K | 印刷标签、非织造标签 |
| Y.H. TEXPERT CORP | 美国 | 4 | $27.1K | 金属拉链、彩色牛仔布 |
| YI TINGHUA | 中国 | 1 | $219 | 自粘纸板、男棉裤 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Y.H. Texpert Corporation | 美国 | 196 | $22.89M | 女式棉裤、塑料/纺织手提包 |
| WJ Enterprises Ltd. | 韩国 | 55 | $4.90M | 男棉裤、女式棉裤 |
| WJ Enterprises Ltd. | 越南 | 4 | $1.41M | 金属拉链、塑料衣着附件 |
| WJ ENTERPRISES LTD | 中国香港 | 12 | $1.20M | 彩色牛仔布、男棉裤 |
| Y.H. Texpert Corporation | 越南 | 11 | $738.7K | 金属拉链、彩色牛仔布 |
| Y.H. TEXPERT CORP | 美国 | 8 | $646.0K | 女式棉裤、塑料/纺织手提包 |
| Y.H. Texpert Corp. | 加拿大 | 1 | $109.7K | 女式棉裤 |
| DF Vina Garment Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $73 | 彩色牛仔布、金属拉链 |
近期贸易明细
进口(共 402)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 金属拉链 | Y.H. TEXPERT CORP | 越南 | $863 |
| 2026-04-19 | 金属拉链 | Y.H. TEXPERT CORP | 越南 | $863 |
| 2026-04-19 | 金属拉链 | Y.H. TEXPERT CORP | 越南 | $863 |
| 2026-04-19 | 金属拉链 | Y.H. TEXPERT CORP | 越南 | $863 |
| 2026-04-19 | 金属拉链 | Y.H. TEXPERT CORP | 越南 | $863 |
| 2026-04-19 | 金属拉链 | Y.H. TEXPERT CORP | 越南 | $324 |
| 2026-04-19 | 金属拉链 | Y.H. TEXPERT CORP | 越南 | $324 |
| 2026-04-19 | 金属拉链 | Y.H. TEXPERT CORP | 越南 | $863 |
| 2026-04-18 | 金属钩环 | Y.H. TEXPERT CORP | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-18 | 金属钩环 | Y.H. TEXPERT CORP | 中国 | $4.9K |
出口(共 286)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 男棉裤 | WJ ENTERPRISES LTD | 中国香港 | $9.2K |
| 2026-04-20 | 女式棉裤 | Y.H. TEXPERT CORP | 美国 | $11.0K |
| 2026-04-20 | 女式棉裤 | Y.H. TEXPERT CORP | 美国 | $39.1K |
| 2026-04-20 | 女式棉裤 | Y.H. TEXPERT CORP | 美国 | $2.2K |
| 2026-04-20 | 女式棉裤 | Y.H. TEXPERT CORP | 美国 | $9.6K |
| 2026-04-20 | 女式棉裤 | Y.H. TEXPERT CORP | 美国 | $19.2K |
| 2026-04-13 | 女式棉裤 | Y.H. TEXPERT CORP | 美国 | $20.5K |
| 2026-04-13 | 女式棉裤 | Y.H. TEXPERT CORP | 美国 | $15.7K |
| 2026-04-13 | 女式棉裤 | Y.H. TEXPERT CORP | 美国 | $11.9K |
| 2026-04-13 | 女式棉裤 | Y.H. TEXPERT CORP | 美国 | $29.0K |