Phuong Hoang Dakrong Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 非针叶燃料木片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MộT THàNH VIêN PHượNG HOàNG ĐAKRôNG
3
进口笔数
5
出口笔数
$167.7K
进口金额
$1.11M
出口金额
2024-02-07
最近进口
2023-09-25
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3200616338 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY28TD2N |
| 成立日期 | 2015-10-02 |
| 联系地址 | Khóm 1, Thị Trấn Krông Klang, Huyện Đakrông, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN PHƯỢNG HOÀNG ĐAKRÔNG |
| 企业英文名称 | PHUONG HOANG ĐAKRONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khóm 1, Xã Hướng Hiệp, Quảng Trị |
| 经营范围 | 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84915024999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440122 | 非针叶燃料木片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 3 | $167.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 5 | $1.11M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sokthavemexay Wood Processing Factory | 老挝 | 2 | $135.8K | 6mm以上木材 |
| Bounpheng Chalernxab Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $31.9K | 其他粗加工木材、柚木结构材 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunpaper Holding Lao Co., Ltd. | 老挝 | 5 | $1.11M | 非针叶燃料木片、自推进起重机 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-07 | 6mm以上木材 | Sokthavemexay Wood Processing Factory | 老挝 | $54.0K |
| 2024-02-07 | 6mm以上木材 | Sokthavemexay Wood Processing Factory | 老挝 | $2.2K |
| 2024-02-07 | 6mm以上木材 | Sokthavemexay Wood Processing Factory | 老挝 | $10.5K |
| 2024-01-21 | 6mm以上木材 | Sokthavemexay Wood Processing Factory | 老挝 | $14.9K |
| 2024-01-21 | 6mm以上木材 | Sokthavemexay Wood Processing Factory | 老挝 | $54.2K |
| 2023-12-15 | 6mm以上木材 | Bounpheng Chalernxab Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $31.9K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-25 | 非针叶燃料木片 | Sunpaper Holding Lao Co., Ltd. | 老挝 | $143.5K |
| 2023-09-25 | 非针叶燃料木片 | Sunpaper Holding Lao Co., Ltd. | 老挝 | $269.7K |
| 2023-08-22 | 非针叶燃料木片 | Sunpaper Holding Lao Co., Ltd. | 老挝 | $290.4K |
| 2023-08-14 | 非针叶燃料木片 | Sunpaper Holding Lao Co., Ltd. | 老挝 | $270.0K |
| 2023-08-14 | 非针叶燃料木片 | Sunpaper Holding Lao Co., Ltd. | 老挝 | $135.0K |