Quang Lam Trade & Service Construction Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG DịCH Vụ Và TM QUANG LâM
7
进口笔数
9
出口笔数
$24.5K
进口金额
$21.3K
出口金额
2023-10-09
最近进口
2025-11-04
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801148833 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ3BB8H5 |
| 成立日期 | 2015-11-30 |
| 联系地址 | Thôn Lôi Xá, Xã Đức Chính, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG DỊCH VỤ VÀ TM QUANG LÂM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Lôi Xá, Xã Tuệ Tĩnh, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84977793135 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 26亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 830249 | 贱金属配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $13.5K |
| 罗马尼亚 | 3 | $10.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $21.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujigen Vietnam Inc. | 越南 | 4 | $13.5K | 电子乐器零件、其他电子乐器 |
| Fujigen Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $10.9K | 6mm以上木材 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujigen Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $10.9K | 非轻质石油、瓦楞纸箱 |
| Fujigen Vietnam Inc. | 越南 | 2 | $6.5K | 电子乐器零件、聚合物基油漆 |
| Asahi Kasei Advance Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.9K | 其他钢铁制品、塑料涂层织物 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-09 | 6mm以上木材 | CONG TY TNHH FUJIGEN VIET NAM | 罗马尼亚 | $2.3K |
| 2023-10-09 | 6mm以上木材 | CONG TY TNHH FUJIGEN VIET NAM | 罗马尼亚 | $1.6K |
| 2023-10-03 | 6mm以上木材 | FUJIGEN VIET NAM INC | 越南 | $2.3K |
| 2023-10-03 | 其他加工木材 | FUJIGEN VIET NAM INC | 越南 | $1.6K |
| 2023-08-24 | 6mm以上木材 | CONG TY TNHH FUJIGEN VIET NAM | 罗马尼亚 | $4.5K |
| 2023-08-15 | 其他加工木材 | FUJIGEN VIET NAM INC | 越南 | $4.5K |
| 2023-03-29 | 其他加工木材 | FUJIGEN VIET NAM INC | 越南 | $1.5K |
| 2023-03-29 | 6mm以上木材 | FUJIGEN VIET NAM INC | 越南 | $1.1K |
| 2023-03-21 | 6mm以上木材 | CONG TY TNHH FUJIGEN VIET NAM | 罗马尼亚 | $1.5K |
| 2023-03-21 | 6mm以上木材 | CONG TY TNHH FUJIGEN VIET NAM | 罗马尼亚 | $1.1K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-04 | 贱金属配件 | ASAHI KASEI ADVANCE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-10-27 | 贱金属配件 | ASAHI KASEI ADVANCE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-09-25 | 贱金属配件 | ASAHI KASEI ADVANCE VIETNAM CO LTD | 越南 | $435 |
| 2025-09-17 | 贱金属配件 | ASAHI KASEI ADVANCE VIETNAM CO LTD | 越南 | $435 |
| 2023-12-27 | 6mm以上木材 | FUJIGEN VIET NAM INC | 越南 | $1.6K |
| 2023-12-27 | 6mm以上木材 | FUJIGEN VIET NAM INC | 越南 | $2.3K |
| 2023-12-07 | 其他加工木材 | CONG TY TNHH FUJIGEN VIET NAM | 越南 | $1.6K |
| 2023-12-07 | 其他加工木材 | CONG TY TNHH FUJIGEN VIET NAM | 越南 | $2.3K |
| 2023-09-13 | 其他加工木材 | CONG TY TNHH FUJIGEN VIET NAM | 越南 | $4.4K |
| 2023-04-26 | 6mm以上木材 | FUJIGEN VIET NAM INC | 越南 | $1.5K |