Viet Thanh Mechanical Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Cơ KHí VIệT THàNH
0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$187.4K
出口金额
—
最近进口
2025-12-30
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312252690 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW1CA61D |
| 成立日期 | 2013-04-24 |
| 联系地址 | Số 17, Tổ 12A, KP 6, Thị Trấn Vĩnh An, Huyện Vĩnh Cửu, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT CƠ KHÍ VIỆT THÀNH |
| 企业英文名称 | VIET THANH MECHANICAL PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 17, tổ 12A, ấp Vĩnh An 6, Phường Trị An, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842516588899 |
| 邮箱 | cokhivietthanh@gmail.com |
| 官网 | www.vietthanhmct.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842549 | 非液压车辆千斤顶 |
| 842820 | 气动升降机 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 730810 | 钢结构体 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 7 | $121.3K |
| 越南 | 5 | $47.0K |
| 波多黎各 | 2 | $17.3K |
| 英国 | 1 | $592 |
| 葡萄牙 | 1 | $592 |
| 澳大利亚 | 1 | $576 |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pro Line Trading Corp. | 美国 | 2 | $92.4K | 其他材料床垫、数控金属成形机 |
| Mainfreight Inc Phoenix A & O | 美国 | 3 | $24.5K | 其他钢铁制品 |
| Global Material Handling Ltd. | 越南 | 2 | $24.0K | 其他钢铁制品、焊接方钢管 |
| Best Elevator Corp. | 波多黎各 | 2 | $17.3K | 气动升降机 |
| SR Suntour (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12.2K | 自行车车架零件、其他塑料制品 |
| VS Industry Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 1 | $9.1K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| BACKFLOW ARMOR, LLC | 1 | $4.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 | |
| Mainfreight Inc. PHX A & O | 越南 | 1 | $1.6K | 其他钢铁制品 |
| Mainfreight UK Ltd Manchester Air & Ocean | 英国 | 1 | $592 | 其他钢铁制品 |
| Duarte Nuno de Amaral Rocha Unipessoal Lda | 葡萄牙 | 1 | $592 | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 数控金属成形机 | Pro Line Trading Corp. | 美国 | $28.3K |
| 2025-07-07 | 金属加工机刀 | Pro Line Trading Corp. | 美国 | $30.0K |
| 2025-07-07 | 数控金属成形机 | Pro Line Trading Corp. | 美国 | $4.2K |
| 2025-07-07 | 数控金属成形机 | Pro Line Trading Corp. | 美国 | $15.0K |
| 2025-07-07 | 其他升降机械 | Pro Line Trading Corp. | 美国 | $995 |
| 2025-07-07 | 数控金属成形机 | Pro Line Trading Corp. | 美国 | $7.8K |
| 2025-07-07 | 其他升降机械 | Pro Line Trading Corp. | 美国 | $2.2K |
| 2025-07-07 | 其他升降机械 | Pro Line Trading Corp. | 美国 | $1.4K |
| 2025-07-07 | 其他升降机械 | Pro Line Trading Corp. | 美国 | $2.4K |
| 2025-05-15 | 其他钢铁制品 | MAINFREIGHT INC PHX A & O | 越南 | $1.2K |