Pham Gia Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 58 笔 · 主营 金属办公家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN TM PHạM GIA
0
进口笔数
58
出口笔数
$0
进口金额
$127.7K
出口金额
—
最近进口
2026-06-11
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0600999136 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX6B6P92 |
| 成立日期 | 2013-10-28 |
| 联系地址 | Số 15 Lê Văn Hưu, Phường Nam Định, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TM PHẠM GIA |
| 企业英文名称 | PHAM GIA TM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | 02283558839 |
| 邮箱 | congtyphamgia.2013@gmail.com |
| 传真 | 02283666338 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940310 | 金属办公家具 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 852869 | 其他投影仪 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 300650 | 急救包 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 58 | $127.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chi Chau Printed Circuit Board (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 23 | $56.0K | 精炼铜箔、其他化学制剂 |
| QMH Computer Co., Ltd. | 越南 | 18 | $42.9K | 瓦楞纸箱、其他电子IC |
| Pegavision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $9.7K | 非办公金属家具、其他实验室玻璃器皿 |
| Jia Wei Lifestyle Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.6K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.1K | 其他液化石油气、印刷标签 |
| Top Textiles Ltd. | 越南 | 2 | $2.8K | 其他硫酸盐、烧碱溶液 |
| Yuan Long Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.5K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Viet Nam Empire Solar Energy Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.2K | 钢化安全玻璃、铝合金型材 |
| Xingyu Vietnam Safety Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.0K | 其他钢铁制品、其他功能机器 |
| Fantasy Tech Co., Ltd. | 越南 | 1 | $0 | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-07 | 自粘塑料卷 | Accelotech Vina Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $155 |
| 2026-07-07 | 牙刷 | Accelotech Vina Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $8 |
| 2026-07-07 | 自粘塑料卷 | Accelotech Vina Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $150 |
| 2026-07-07 | 塑料包装箱 | Accelotech Vina Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $17 |
| 2026-07-07 | 非纺织润滑剂 | Accelotech Vina Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $25 |
| 2026-07-07 | 剪刀及刀片 | Accelotech Vina Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $5 |
| 2026-07-02 | 自粘塑料卷 | Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd. | 越南 | $81 |
| 2026-07-02 | 自粘塑料卷 | Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd. | 越南 | $109 |
| 2026-07-02 | 自粘塑料卷 | Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd. | 越南 | $82 |
| 2026-07-02 | 乙烯聚合物塑料 | Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |