Trong Phu Interior & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 401 笔 · 主营 木制办公家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và NộI THấT TRọNG PHú

0
进口笔数
401
出口笔数
$0
进口金额
$32.41M
出口金额
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
45
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $118.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 13 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $55.6K · 12 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $118.3K · 13 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 16 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 11 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 16 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $110.0K · 16 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $54.5K · 15 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $37.3K · 14 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $51.5K · 18 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $52.1K · 17 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 17 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $74.6K · 14 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $75.6K · 13 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $93.2K · 17 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 13 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 13 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $55.6K · 12 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $118.3K · 13 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 16 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 11 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 16 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $110.0K · 16 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $54.5K · 15 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $37.3K · 14 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $51.5K · 18 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $52.1K · 17 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 17 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $74.6K · 14 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $75.6K · 13 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $93.2K · 17 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 13 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 6 笔

工商档案

企业注册号0202048854
企查查编码QVN0MHGGB3
成立日期2020-10-03
联系地址Số 380 Nguyễn Văn Linh, Phường Dư Hàng Kênh, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ NỘI THẤT TRỌNG PHÚ
企业英文名称TRONG PHU INTERIOR AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 167, Tổ 27, Phường An Biên, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
电话+84966729286
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
940330木制办公家具
940320非办公金属家具
940180其他座椅
940139可调转椅
940310金属办公家具
940179金属框架座椅
940360其他木家具
4411149mm以上MDF板
940389藤柳家具
761699其他铝制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南401$32.40M

贸易伙伴

下游采购商(共 45)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SNC Vietnam Electronics Co., Ltd.越南74$406.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Amtran Vietnam Technology Co., Ltd.越南42$240.7K其他塑料制品、自粘塑料片
G.TECH Technology Vietnam Co., Ltd.越南36$75.1K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Starvision (Vietnam) Technologies Co., Ltd.越南18$47.4K其他塑料制品、其他铝制品
CFL Vietnam Co., Ltd.越南14$36.7K瓦楞纸箱、其他泡沫塑料
Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd.越南12$34.8K处理器及控制器、多层陶瓷电容
Vietnam Nanzhuo Hi-Tech Co., Ltd.越南17$30.1K20W以下固定电阻器、其他钢铁制品
Jasan Vietnam Co., Ltd.越南14$25.4K印刷标签、智能卡
Lianyue (Vietnam) Co., Ltd.越南16$20.2K其他塑料制品、其他塑料包装制品
Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd.越南34$10.8K其他液化石油气、其他塑料制品

近期贸易明细

出口(共 401)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非办公金属家具CONG TY TNHH AMC TECHNOLOGY VIET NAM (MST: 0202315355)越南$919
2026-04-239mm以上MDF板G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD越南$3.9K
2026-04-239mm以上MDF板G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD越南$3.9K
2026-04-23非办公金属家具NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD越南$306
2026-04-23非办公金属家具NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD越南$306
2026-04-22非办公金属家具NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD越南$306
2026-04-22非办公金属家具G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD越南$421
2026-04-22非办公金属家具G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD越南$421
2026-04-22非办公金属家具G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD越南$84
2026-04-22非办公金属家具G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD越南$84

相关企业 · 同类产品

Trong Phu Interior & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →