Trong Phu Interior & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 401 笔 · 主营 木制办公家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và NộI THấT TRọNG PHú
0
进口笔数
401
出口笔数
$0
进口金额
$32.41M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
45
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202048854 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0MHGGB3 |
| 成立日期 | 2020-10-03 |
| 联系地址 | Số 380 Nguyễn Văn Linh, Phường Dư Hàng Kênh, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ NỘI THẤT TRỌNG PHÚ |
| 企业英文名称 | TRONG PHU INTERIOR AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 167, Tổ 27, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84966729286 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 401 | $32.40M |
贸易伙伴
下游采购商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SNC Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 74 | $406.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Amtran Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 42 | $240.7K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| G.TECH Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 36 | $75.1K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Starvision (Vietnam) Technologies Co., Ltd. | 越南 | 18 | $47.4K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| CFL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $36.7K | 瓦楞纸箱、其他泡沫塑料 |
| Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $34.8K | 处理器及控制器、多层陶瓷电容 |
| Vietnam Nanzhuo Hi-Tech Co., Ltd. | 越南 | 17 | $30.1K | 20W以下固定电阻器、其他钢铁制品 |
| Jasan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $25.4K | 印刷标签、智能卡 |
| Lianyue (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 16 | $20.2K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 34 | $10.8K | 其他液化石油气、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 401)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH AMC TECHNOLOGY VIET NAM (MST: 0202315355) | 越南 | $919 |
| 2026-04-23 | 9mm以上MDF板 | G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2026-04-23 | 9mm以上MDF板 | G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2026-04-23 | 非办公金属家具 | NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $306 |
| 2026-04-23 | 非办公金属家具 | NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $306 |
| 2026-04-22 | 非办公金属家具 | NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $306 |
| 2026-04-22 | 非办公金属家具 | G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $421 |
| 2026-04-22 | 非办公金属家具 | G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $421 |
| 2026-04-22 | 非办公金属家具 | G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $84 |
| 2026-04-22 | 非办公金属家具 | G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $84 |