Hung Tien Industrial Trading & Service Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 186 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Công Nghiệp Hùng Tiến

56
进口笔数
186
出口笔数
$750.4K
进口金额
$794.8K
出口金额
2026-06-27
最近进口
2026-06-26
最近出口
14
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $155.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $842 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 3 笔2023-12进口 $2.3K · 1 笔出口 $2.7K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $969 · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 5 笔2024-06进口 $984 · 1 笔出口 $190 · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 4 笔2024-10进口 $6.5K · 1 笔出口 $6.7K · 3 笔2024-11进口 $4.0K · 1 笔出口 $8.4K · 3 笔2024-12进口 $18.1K · 3 笔出口 $13.8K · 6 笔2025-01进口 $16.2K · 3 笔出口 $14.0K · 3 笔2025-02进口 $10.0K · 2 笔出口 $17.6K · 6 笔2025-03进口 $48.5K · 4 笔出口 $13.1K · 5 笔2025-04进口 $12.1K · 2 笔出口 $24.0K · 6 笔2025-05进口 $43.3K · 4 笔出口 $58.2K · 5 笔2025-06进口 $37.4K · 4 笔出口 $36.0K · 5 笔2025-07进口 $50.3K · 3 笔出口 $52.8K · 7 笔2025-08进口 $10.0K · 1 笔出口 $70.6K · 7 笔2025-09进口 $43.4K · 4 笔出口 $38.8K · 3 笔2025-10进口 $37.8K · 2 笔出口 $45.2K · 5 笔2025-11进口 $21.3K · 2 笔出口 $53.9K · 3 笔2025-12进口 $68.3K · 2 笔出口 $64.3K · 4 笔2026-01进口 $8.6K · 1 笔出口 $43.3K · 4 笔2026-02进口 $27.5K · 1 笔出口 $24.9K · 2 笔2026-03进口 $55.5K · 2 笔出口 $65.6K · 6 笔2026-04进口 $155.6K · 6 笔出口 $22.9K · 4 笔2026-05进口 $11.8K · 1 笔出口 $22.2K · 3 笔2026-06进口 $61.1K · 5 笔出口 $27.7K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $842 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 3 笔2023-12进口 $2.3K · 1 笔出口 $2.7K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $969 · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 5 笔2024-06进口 $984 · 1 笔出口 $190 · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 4 笔2024-10进口 $6.5K · 1 笔出口 $6.7K · 3 笔2024-11进口 $4.0K · 1 笔出口 $8.4K · 3 笔2024-12进口 $18.1K · 3 笔出口 $13.8K · 6 笔2025-01进口 $16.2K · 3 笔出口 $14.0K · 3 笔2025-02进口 $10.0K · 2 笔出口 $17.6K · 6 笔2025-03进口 $48.5K · 4 笔出口 $13.1K · 5 笔2025-04进口 $12.1K · 2 笔出口 $24.0K · 6 笔2025-05进口 $43.3K · 4 笔出口 $58.2K · 5 笔2025-06进口 $37.4K · 4 笔出口 $36.0K · 5 笔2025-07进口 $50.3K · 3 笔出口 $52.8K · 7 笔2025-08进口 $10.0K · 1 笔出口 $70.6K · 7 笔2025-09进口 $43.4K · 4 笔出口 $38.8K · 3 笔2025-10进口 $37.8K · 2 笔出口 $45.2K · 5 笔2025-11进口 $21.3K · 2 笔出口 $53.9K · 3 笔2025-12进口 $68.3K · 2 笔出口 $64.3K · 4 笔2026-01进口 $8.6K · 1 笔出口 $43.3K · 4 笔2026-02进口 $27.5K · 1 笔出口 $24.9K · 2 笔2026-03进口 $55.5K · 2 笔出口 $65.6K · 6 笔2026-04进口 $155.6K · 6 笔出口 $22.9K · 4 笔2026-05进口 $11.8K · 1 笔出口 $22.2K · 3 笔2026-06进口 $61.1K · 5 笔出口 $27.7K · 5 笔

工商档案

企业注册号0107416988
企查查编码QVNQY3PG4C
成立日期2016-05-04
联系地址Số 18, ngõ 40, đường Kim Giang, Phường Kim Giang, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP HÙNG TIẾN
企业英文名称HUNG TIEN INDUSTRIAL TRADING AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 18, ngõ 40, đường Kim Giang, Phường Khương Đình, TP Hà Nội
经营范围2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话+84937802228
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
3506101kg以下胶粘剂
350699其他粘合剂≤1kg
381590其他催化剂制剂
842490喷雾机零件
340290工业清洁制剂
320890聚合物基油漆
340399其他润滑剂
392690其他塑料制品
848140安全阀
320820丙烯酸乙烯漆

出口

HS 编码产品
3506101kg以下胶粘剂
350691聚合物胶粘剂
350699其他粘合剂≤1kg
320890聚合物基油漆
382530化工残渣
381590其他催化剂制剂
320810聚酯油漆
381400油漆溶剂
390730环氧树脂
271019非轻质石油

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国54$652.3K
美国22$49.0K
英国3$27.8K
印度5$7.2K
日本6$4.5K
爱尔兰3$3.8K
意大利3$1.5K
澳大利亚2$1.5K
越南1$984
德国1$883

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南183$785.5K
中国香港3$9.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LE LOCK HK INDUSTRY Co., Ltd.中国24$482.8K1kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg
Hong Kong Jinfeng Supply Chain Co., Ltd.中国11$102.4K1kg以下胶粘剂、工业清洁制剂
Guangzhou City Beileimao Trade Co., Ltd.中国13$91.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
LE-LOCK INDUSTRY CO., LIMITED中国3$51.7K安全阀、其他不饱和聚酯
CCNSPORT Hong Kong Ltd.中国香港1$6.9K染料颜料、1kg以下胶粘剂
Guangzhou City Beileimao Trade Co., Ltd.美国5$5.1K其他润滑剂、1kg以下胶粘剂
Guangzhou City Beileimao Trade Co., Ltd.爱尔兰2$3.0K1kg以下胶粘剂
Shiraishi Calcium (Singapore) Pte. Ltd.新加坡1$2.3K工业清洁制剂、丁苯/羧基丁苯橡胶
Huidafa Tech Co., Ltd.中国1$1.4K1kg以下胶粘剂、零售清洁粉剂
Guangzhou City Beileimao Trade Co., Ltd.印度1$1.1K1kg以下胶粘剂

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SEI Optifrontier Vietnam Ltd.越南38$589.5K其他塑料制品、绝缘电线
Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd.越南70$114.9K其他塑料制品、自粘塑料卷
Datatronic Excel Ltd.越南16$46.9K其他塑料制品、金属永磁体
Modelleisenbahn Vietnam Co., Ltd.越南25$20.1K玩具模型、其他电子IC
Datatronic Excel Ltd.中国3$9.3K1kVA以下变压器、其他电感器
Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd.越南22$7.6K机械零件、其他钢铁制品
SD Vietnam Industries Ltd.越南7$4.8K绝缘电线、其他塑料制品
Novotech Co., Ltd.越南5$1.8K其他塑料制品、金属永磁体

近期贸易明细

进口(共 56)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-27安全阀LE LOCK HK INDUSTRY Co., Ltd.中国$9.5K
2026-06-181kg以下胶粘剂LE LOCK HK INDUSTRY Co., Ltd.中国$1.9K
2026-06-181kg以下胶粘剂LE LOCK HK INDUSTRY Co., Ltd.中国$23.4K
2026-06-181kg以下胶粘剂LE LOCK HK INDUSTRY Co., Ltd.中国$139
2026-06-18其他粘合剂≤1kgLE LOCK HK INDUSTRY Co., Ltd.美国$2.8K
2026-06-11丙烯酸乙烯漆LE LOCK HK INDUSTRY Co., Ltd.中国$2.2K
2026-06-111kg以下胶粘剂LE LOCK HK INDUSTRY Co., Ltd.中国$85
2026-06-111kg以下胶粘剂LE LOCK HK INDUSTRY Co., Ltd.中国$372
2026-06-11其他粘合剂≤1kgLE LOCK HK INDUSTRY Co., Ltd.中国$1.1K
2026-06-11非农用喷雾器具LE LOCK HK INDUSTRY Co., Ltd.中国$1.2K

出口(共 186)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-261kg以下胶粘剂Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.3K
2026-06-16聚合物胶粘剂Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd.越南$3.4K
2026-06-161kg以下胶粘剂Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd.越南$807
2026-06-161kg以下胶粘剂Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd.越南$67
2026-06-161kg以下胶粘剂Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd.越南$222
2026-06-161kg以下胶粘剂Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd.越南$222
2026-06-091kg以下胶粘剂Datatronic Excel Ltd.中国香港$517
2026-06-091kg以下胶粘剂Modelleisenbahn Vietnam Co., Ltd.越南$826
2026-06-09其他粘合剂≤1kgDatatronic Excel Ltd.中国香港$780
2026-06-091kg以下胶粘剂Datatronic Excel Ltd.中国香港$1.5K

相关企业 · 同类产品

Hung Tien Industrial Trading & Service Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →