Viet Nuts Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 69 笔 · 主营 坚果及种子

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VIệT NUTS

34
进口笔数
69
出口笔数
$9.12M
进口金额
$5.72M
出口金额
2026-06-10
最近进口
2026-06-30
最近出口
5
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.38M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $50.5K · 1 笔2023-10进口 $564.6K · 2 笔出口 $139.3K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $239.5K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $178.6K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $130.9K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $113.7K · 1 笔2024-04进口 $103.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $207.7K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $211.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $327.1K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $377.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $736.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $319.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $180.3K · 1 笔2025-08进口 $361.0K · 1 笔出口 $479.1K · 7 笔2025-09进口 $368.5K · 1 笔出口 $132.5K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $633.3K · 7 笔2025-11进口 $2.38M · 1 笔出口 $191.5K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $562.9K · 7 笔2026-01进口 $947.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $416.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $392.9K · 2 笔出口 $275.3K · 2 笔2026-04进口 $808.3K · 2 笔出口 $450.0K · 5 笔2026-05进口 $201.8K · 1 笔出口 $184.9K · 2 笔2026-06进口 $126.7K · 1 笔出口 $643.1K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $50.5K · 1 笔2023-10进口 $564.6K · 2 笔出口 $139.3K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $239.5K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $178.6K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $130.9K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $113.7K · 1 笔2024-04进口 $103.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $207.7K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $211.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $327.1K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $377.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $736.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $319.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $180.3K · 1 笔2025-08进口 $361.0K · 1 笔出口 $479.1K · 7 笔2025-09进口 $368.5K · 1 笔出口 $132.5K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $633.3K · 7 笔2025-11进口 $2.38M · 1 笔出口 $191.5K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $562.9K · 7 笔2026-01进口 $947.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $416.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $392.9K · 2 笔出口 $275.3K · 2 笔2026-04进口 $808.3K · 2 笔出口 $450.0K · 5 笔2026-05进口 $201.8K · 1 笔出口 $184.9K · 2 笔2026-06进口 $126.7K · 1 笔出口 $643.1K · 8 笔

工商档案

企业注册号0313574450
企查查编码QVNF3P2EW0
成立日期2015-12-11
联系地址Lô L2, đường số 10, Cụm Công Nghiệp Lợi Bình Nhơn, Xã Lợi Bình Nhơn, Thành phố Tân An, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VIỆT NUTS
企业英文名称VIET NUTS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô L2, Đường số 10, Cụm Công nghiệp Lợi Bình Nhơn, Phường Khánh Hậu, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi đươc cấp Giấy phép kinh doanh. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan (Theo khoản 1 Điều 8 Luật Doanh nghiệp số 68/2014-QH quy định nghĩa vụ của doanh nghiệp: Đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Luật đầu tư và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh) 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4690 - Bán buôn tổng hợp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842723838575
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本348.8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080131带壳腰果
080132去壳腰果

出口

HS 编码产品
200819坚果及种子
080132去壳腰果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
尼日利亚12$2.75M
玻利维亚1$2.38M
加纳12$1.69M
科特迪瓦7$1.52M
坦桑尼亚1$416.3K
莫桑比克1$358.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国67$5.55M
越南2$171.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Star Snacks Co., LLCJE20$3.37M去壳腰果、去壳花生
Star Snacks Co., LLC美国11$2.89M带壳腰果、去壳花生
Export Connect Tanzania Ltd.坦桑尼亚1$2.38M带壳腰果、芝麻籽
Star Snacks Co.JE3$369.7K去壳腰果、去壳花生
SELA NUTS Ltd.加纳1$103.9K带壳腰果

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Star Snacks Co., LLC美国57$4.84M坚果及种子、去壳腰果
Star Snacks Co.JE7$452.2K坚果及种子、花生
Star Snacks Co., LLCJE7$430.7K去壳腰果、坚果及种子

近期贸易明细

进口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-10去壳腰果Star Snacks Co., LLC科特迪瓦$126.7K
2026-05-07带壳腰果Star Snacks Co., LLC尼日利亚$201.8K
2026-04-24带壳腰果Star Snacks Co., LLC尼日利亚$202.0K
2026-04-24带壳腰果Star Snacks Co., LLC尼日利亚$202.0K
2026-04-20带壳腰果Star Snacks Co., LLC尼日利亚$202.1K
2026-04-20带壳腰果Star Snacks Co., LLC尼日利亚$202.1K
2026-03-20带壳腰果Star Snacks Co., LLC尼日利亚$259.9K
2026-03-09带壳腰果Star Snacks Co., LLC尼日利亚$133.0K
2026-02-11带壳腰果Star Snacks Co., LLC坦桑尼亚$416.3K
2026-01-30带壳腰果Star Snacks Co., LLC尼日利亚$292.4K

出口(共 69)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30坚果及种子Star Snacks Co., LLC美国$67.1K
2026-06-25坚果及种子Star Snacks Co., LLC美国$114.5K
2026-06-23坚果及种子Star Snacks Co., LLC美国$86.4K
2026-06-17坚果及种子Star Snacks Co., LLC美国$64.7K
2026-06-11坚果及种子Star Snacks Co., LLC美国$111.1K
2026-06-04坚果及种子Star Snacks Co., LLC美国$76.3K
2026-06-03坚果及种子Star Snacks Co., LLC美国$66.2K
2026-06-02坚果及种子Star Snacks Co., LLC美国$56.8K
2026-05-26坚果及种子Star Snacks Co., LLC美国$84.6K
2026-05-12坚果及种子Star Snacks Co., LLC美国$100.3K

相关企业 · 同类产品

Viet Nuts Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →