Viet Nuts Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 59 笔 · 主营 坚果及种子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIệT NUTS
32
进口笔数
59
出口笔数
$8.79M
进口金额
$4.89M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-29
最近出口
5
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313574450 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF3P2EW0 |
| 成立日期 | 2015-12-11 |
| 联系地址 | Lô L2, đường số 10, Cụm Công Nghiệp Lợi Bình Nhơn, Xã Lợi Bình Nhơn, Thành phố Tân An, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỆT NUTS |
| 企业英文名称 | VIET NUTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô L2, Đường số 10, Cụm Công nghiệp Lợi Bình Nhơn, Phường Khánh Hậu, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi đươc cấp Giấy phép kinh doanh. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan (Theo khoản 1 Điều 8 Luật Doanh nghiệp số 68/2014-QH quy định nghĩa vụ của doanh nghiệp: Đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Luật đầu tư và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh) 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4690 - Bán buôn tổng hợp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842723838575 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 348.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
| 080132 | 去壳腰果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200819 | 坚果及种子 |
| 080132 | 去壳腰果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 尼日利亚 | 11 | $2.55M |
| 玻利维亚 | 1 | $2.38M |
| 加纳 | 12 | $1.69M |
| 科特迪瓦 | 6 | $1.40M |
| 坦桑尼亚 | 1 | $416.3K |
| 莫桑比克 | 1 | $358.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 57 | $4.72M |
| 越南 | 2 | $171.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Star Snacks Co., LLC | JE | 14 | $2.75M | 去壳腰果、去壳花生 |
| Star Snacks Co., LLC | 美国 | 9 | $2.57M | 坚果及种子、带壳腰果 |
| Export Connect Tanzania Ltd. | 坦桑尼亚 | 1 | $2.38M | 带壳腰果、芝麻籽 |
| Star Snacks Co. | JE | 9 | $987.4K | 去壳腰果、带壳腰果 |
| SELA NUTS Ltd. | 加纳 | 1 | $103.9K | 带壳腰果 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Star Snacks Co., LLC | JE | 42 | $3.45M | 坚果及种子、去壳腰果 |
| Star Snacks Co., LLC | 美国 | 7 | $725.3K | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Star Snacks Co. | JE | 10 | $711.5K | 坚果及种子、花生 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 带壳腰果 | STAR SNACKS CO LLC | 尼日利亚 | $202.0K |
| 2026-04-24 | 带壳腰果 | STAR SNACKS CO LLC | 尼日利亚 | $202.0K |
| 2026-04-20 | 带壳腰果 | STAR SNACKS CO LLC | 尼日利亚 | $202.1K |
| 2026-04-20 | 带壳腰果 | STAR SNACKS CO LLC | 尼日利亚 | $202.1K |
| 2026-03-20 | 带壳腰果 | STAR SNACKS CO LLC | 尼日利亚 | $259.9K |
| 2026-03-09 | 带壳腰果 | STAR SNACKS CO LLC | 尼日利亚 | $133.0K |
| 2026-02-11 | 带壳腰果 | STAR SNACKS CO LLC | 坦桑尼亚 | $416.3K |
| 2026-01-30 | 带壳腰果 | STAR SNACKS CO LLC | 尼日利亚 | $292.4K |
| 2026-01-28 | 带壳腰果 | STAR SNACKS CO LLC | 莫桑比克 | $358.4K |
| 2026-01-22 | 带壳腰果 | STAR SNACKS CO LLC | 尼日利亚 | $148.5K |
出口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 坚果及种子 | STAR SNACKS CO LLC | 美国 | $83.8K |
| 2026-04-29 | 坚果及种子 | STAR SNACKS CO LLC | 美国 | $88.0K |
| 2026-04-28 | 坚果及种子 | STAR SNACKS CO LLC | 美国 | $114.7K |
| 2026-04-27 | 坚果及种子 | STAR SNACKS CO LLC | 美国 | $75.1K |
| 2026-04-23 | 坚果及种子 | STAR SNACKS CO LLC | 美国 | $88.4K |
| 2026-03-27 | 坚果及种子 | STAR SNACKS CO LLC | 美国 | $152.5K |
| 2026-03-25 | 坚果及种子 | STAR SNACKS CO LLC | 美国 | $122.9K |
| 2025-12-25 | 坚果及种子 | STAR SNACKS CO LLC | 美国 | $87.0K |
| 2025-12-24 | 坚果及种子 | STAR SNACKS CO LLC | 美国 | $62.6K |
| 2025-12-24 | 坚果及种子 | STAR SNACKS CO LLC | 美国 | $60.6K |