Thuy Tien Production & Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 聚氨酯泡沫塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và ĐầU Tư THươNG MạI THủY TIêN
48
进口笔数
1
出口笔数
$742.8K
进口金额
$45.1K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-01-20
最近出口
11
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110518411 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDT60631 |
| 成立日期 | 2023-10-24 |
| 联系地址 | Số nhà 10, Thôn Giẽ Thượng, Xã Phú Yên, Huyện Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐẠI HOAN |
| 企业英文名称 | THUY TIEN MANUFACTURING AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 10, Thôn Giẽ Thượng, Xã Chuyên Mỹ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 电话 | 0347978642 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 560210 | 针刺毡呢 |
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
| 340510 | 鞋靴皮革上光剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 40 | $692.4K |
| 中国台湾 | 8 | $50.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 1 | $45.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Guangmaoxin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 23 | $414.9K | 人造纤维无纺布、钢铁钉及U形钉 |
| Dongguan Ruidatong Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $123.4K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Blue Union Textile Co., Ltd. | 中国 | 3 | $39.7K | 聚氨酯纺织物、PVC涂层织物 |
| Yiwu Yinbin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $37.1K | 聚氨酯泡沫塑料、其他塑料制品 |
| Shine Luh Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $30.7K | 重型无纺布、塑料涂层织物 |
| Zhejiang International E-Commerce Holdings Co., Ltd. Wenzhou Branch | 中国 | 2 | $20.4K | 其他塑纺箱盒、女式外衣 |
| Der Pao Enterprise Co., Ltd. | 俄罗斯 | 3 | $19.7K | 聚合物胶粘剂、重型无纺布 |
| Zhejiang Daowei Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.3K | PVC涂层织物、聚氨酯纺织物 |
| Poseidon Commerce Ltd. | 中国 | 1 | $16.0K | 婴儿车、980600 |
| Hangzhou Warming Trend Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $15.1K | 橡胶塑料鞋件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CCP Moda Internacional, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 1 | $45.1K | 其他塑胶鞋、其他塑纺箱盒 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 聚氨酯泡沫塑料 | DONGGUAN RUIDATONG TRADING CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-14 | 聚氨酯泡沫塑料 | DONGGUAN RUIDATONG TRADING CO LTD | 中国 | $26.5K |
| 2026-04-14 | 聚氨酯泡沫塑料 | DONGGUAN RUIDATONG TRADING CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-14 | 聚氨酯泡沫塑料 | DONGGUAN RUIDATONG TRADING CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-14 | 聚氨酯泡沫塑料 | DONGGUAN RUIDATONG TRADING CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-14 | 聚氨酯泡沫塑料 | DONGGUAN RUIDATONG TRADING CO LTD | 中国 | $26.5K |
| 2026-04-06 | 染色化纤长丝布 | DONGGUAN RUIDATONG TRADING CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-06 | 鞋靴皮革上光剂 | DONGGUAN RUIDATONG TRADING CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-06 | 鞋靴皮革上光剂 | DONGGUAN RUIDATONG TRADING CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-06 | 染色化纤长丝布 | DONGGUAN RUIDATONG TRADING CO LTD | 中国 | $4.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 其他塑胶鞋 | CCP MODA INTERNACIONAL SA DE CV | 墨西哥 | $22.2K |
| 2026-01-20 | 其他塑胶鞋 | CCP MODA INTERNACIONAL SA DE CV | 墨西哥 | $23.0K |