VIET HUY HEAVY INDUSTRY CO LTD
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP NặNG VIệT HUY
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$155.7K
出口金额
—
最近进口
2023-06-16
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0316819500 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3D264RU |
| 成立日期 | 2021-04-20 |
| 联系地址 | C3/4 Khu phố 3, Đường Bùi Thanh Khiết, Xã Tân Nhựt, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP NẶNG VIỆT HUY |
| 企业英文名称 | VIET HUY HEAVY INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 电话 | 0909718577 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 741129 | 铜合金管 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 720853 | 热轧钢板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $155.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ADVANCE TYRE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 3 | $68.0K | 其他钢铁制品、镀贱金属钢线 |
| CONG TY TNHH LOP ADVANCE VIET NAM | 越南 | 3 | $68.0K | 技术分类天然橡胶、非轻质石油 |
| GOLDEN ARROW TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $19.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-16 | 钢制容器(>300升) | ADVANCE TYRE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $27.0K |
| 2023-06-16 | 其他钢铁结构体 | ADVANCE TYRE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $18.0K |
| 2023-06-15 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH LOP ADVANCE VIET NAM | 越南 | $18.0K |
| 2023-06-15 | 钢制容器(>300升) | CONG TY TNHH LOP ADVANCE VIET NAM | 越南 | $27.0K |
| 2023-05-12 | 热轧钢板 | ADVANCE TYRE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $163 |
| 2023-05-12 | 热轧钢板 | ADVANCE TYRE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $167 |
| 2023-05-12 | 10毫米以上热轧钢板 | ADVANCE TYRE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2023-05-12 | 无缝钢管 | ADVANCE TYRE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2023-05-12 | 热轧钢板 | ADVANCE TYRE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $811 |
| 2023-05-12 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH LOP ADVANCE VIET NAM | 越南 | $6.8K |