ATT Vietnam Investment Technology Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 1,143 笔 · 主营 塑料衣着附件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư CôNG NGHệ ATT VIệT NAM

49
进口笔数
1,143
出口笔数
$271.7K
进口金额
$3.06M
出口金额
2026-06-10
最近进口
2026-06-30
最近出口
13
供应商数
112
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $141.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 4 笔2023-10进口 $11.7K · 2 笔出口 $78.2K · 32 笔2023-11进口 $140 · 2 笔出口 $84.8K · 25 笔2023-12进口 $10.2K · 1 笔出口 $113.3K · 25 笔2024-01进口 $2.2K · 2 笔出口 $109.5K · 23 笔2024-02进口 $4.9K · 1 笔出口 $24.8K · 11 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $60.0K · 32 笔2024-04进口 $5.8K · 2 笔出口 $64.9K · 23 笔2024-05进口 $39.6K · 3 笔出口 $64.5K · 32 笔2024-06进口 $8.6K · 1 笔出口 $34.3K · 16 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $62.8K · 34 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $51.4K · 20 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $105.2K · 42 笔2024-10进口 $2.2K · 2 笔出口 $53.0K · 27 笔2024-11进口 $10.9K · 3 笔出口 $26.4K · 12 笔2024-12进口 $77.6K · 4 笔出口 $28.7K · 10 笔2025-01进口 $8.0K · 1 笔出口 $58.4K · 16 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $80.4K · 22 笔2025-03进口 $2.1K · 2 笔出口 $74.7K · 27 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $66.1K · 17 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $72.5K · 23 笔2025-06进口 $19.8K · 4 笔出口 $79.6K · 30 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $63.9K · 28 笔2025-08进口 $2.0K · 3 笔出口 $44.1K · 20 笔2025-09进口 $5.6K · 1 笔出口 $141.2K · 43 笔2025-10进口 $7.3K · 3 笔出口 $108.4K · 37 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $65.4K · 28 笔2026-01进口 $12.4K · 2 笔出口 $109.1K · 39 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $58.3K · 15 笔2026-03进口 $2.1K · 2 笔出口 $105.6K · 31 笔2026-04进口 $1 · 1 笔出口 $61.5K · 26 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 14 笔2026-06进口 $16.0K · 2 笔出口 $79.7K · 36 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 4 笔2023-10进口 $11.7K · 2 笔出口 $78.2K · 32 笔2023-11进口 $140 · 2 笔出口 $84.8K · 25 笔2023-12进口 $10.2K · 1 笔出口 $113.3K · 25 笔2024-01进口 $2.2K · 2 笔出口 $109.5K · 23 笔2024-02进口 $4.9K · 1 笔出口 $24.8K · 11 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $60.0K · 32 笔2024-04进口 $5.8K · 2 笔出口 $64.9K · 23 笔2024-05进口 $39.6K · 3 笔出口 $64.5K · 32 笔2024-06进口 $8.6K · 1 笔出口 $34.3K · 16 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $62.8K · 34 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $51.4K · 20 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $105.2K · 42 笔2024-10进口 $2.2K · 2 笔出口 $53.0K · 27 笔2024-11进口 $10.9K · 3 笔出口 $26.4K · 12 笔2024-12进口 $77.6K · 4 笔出口 $28.7K · 10 笔2025-01进口 $8.0K · 1 笔出口 $58.4K · 16 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $80.4K · 22 笔2025-03进口 $2.1K · 2 笔出口 $74.7K · 27 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $66.1K · 17 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $72.5K · 23 笔2025-06进口 $19.8K · 4 笔出口 $79.6K · 30 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $63.9K · 28 笔2025-08进口 $2.0K · 3 笔出口 $44.1K · 20 笔2025-09进口 $5.6K · 1 笔出口 $141.2K · 43 笔2025-10进口 $7.3K · 3 笔出口 $108.4K · 37 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $65.4K · 28 笔2026-01进口 $12.4K · 2 笔出口 $109.1K · 39 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $58.3K · 15 笔2026-03进口 $2.1K · 2 笔出口 $105.6K · 31 笔2026-04进口 $1 · 1 笔出口 $61.5K · 26 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 14 笔2026-06进口 $16.0K · 2 笔出口 $79.7K · 36 笔

工商档案

企业注册号0106779869
企查查编码QVNX1GC118
成立日期2015-03-02
联系地址Lô 32 Bãi Sậy, Khu Cầu Đơ 5, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ ATT VIỆT NAM
企业英文名称ATT VIETNAM INVESTMENT TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô 32 Bãi Sậy, Khu Cầu Đơ 5, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội
经营范围2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0121 - Trồng cây ăn quả 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu
电话0913288454
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392111苯乙烯泡沫塑料板
732690其他钢铁制品
848071橡塑模具
902480非金属测试机
390319其他苯乙烯聚合物
392490塑料家用制品
392690其他塑料制品
732399其他钢铁家用品
847710注塑机
851439其他电炉

出口

HS 编码产品
392620塑料衣着附件
392690其他塑料制品
392111苯乙烯泡沫塑料板
392630塑料配件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国22$216.1K
越南26$30.9K
中国台湾1$24.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南960$2.34M
中国香港90$266.6K
美国17$199.1K
日本13$162.2K
中国35$45.4K
韩国20$38.7K
柬埔寨1$2.9K
印度尼西亚5$1.0K
新加坡1$306
津巴布韦1$193

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yiwu Guanjie Trading Firm中国1$62.0K注塑机、硫化橡胶管
ADAP S ASIA Co., Ltd.中国8$61.3K其他钢铁制品、钢铁丝制品
Dongguan Xihe Hardware Product Co., Ltd.中国6$40.9K其他钢铁制品、其他钢铁家用品
Atarih Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南24$30.6K自粘塑料片、其他塑料制品
KAOFU CHEMICAL CORP ORATION中国台湾1$24.7K其他苯乙烯聚合物、其他苯乙烯聚合物
Zhejiang Leifeng Mould Co., Ltd.中国1$12.3K橡塑模具、非注塑模具
Adap S Asia Co. Ltd.中国香港2$11.6K贱金属扣件、其他钢铁制品
Taizhou Dingyue Mould Co., Ltd.中国1$10.0K橡塑模具、8477机器零件
Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd.中国1$7.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Wuxi Zhifa Import & Export Co., Ltd.中国1$5.5K人造蜡、气动升降机

下游采购商(共 112)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CTY TNHH MM Q TE PHU NGUYEN越南126$665.6K塑料衣着附件、苯乙烯泡沫塑料板
Jiangsu Guotai Guosheng Co., Ltd.越南130$256.4K智能卡、印刷标签
Jiangsu Guotai Huasheng Industrial (HK) Co., Ltd.越南134$251.1K非棉针织背心、塑料衣着附件
GOH International (HK) Ltd.中国90$229.5K塑料衣着附件
Excite Holding Ltd.越南113$172.1K塑料衣着附件、印刷标签
J Land Korea Co., Ltd.韩国35$102.7K化纤女式大衣、男式化纤大衣
FU YUAN INTERNATIONAL HOLDINGS PTE. LIMITED新加坡35$96.8K塑料衣着附件、印刷标签
J-Land Korea Co., Ltd.韩国23$79.4K70-150克非织造布、合成纤维缝纫线
Jiangsu Guotai Huasheng Industrial Co., Ltd.中国24$45.0K化纤针织服装、棉针织T恤及背心
Pearl Phil Garment (Far East) Co., Ltd.越南24$36.1K塑料衣着附件

近期贸易明细

进口(共 49)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-10其他钢铁制品Adap S Asia Co. Ltd.中国$6.0K
2026-06-09橡塑模具Taizhou Dingyue Mould Co., Ltd.中国$10.0K
2026-06-09其他塑料制品Taizhou Dingyue Mould Co., Ltd.中国$2
2026-04-11塑料家用制品BASKET CASE IMPORTS INC.越南$1
2026-04-11塑料家用制品BASKET CASE IMPORTS INC.越南$1
2026-03-23苯乙烯泡沫塑料板Atarih Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.0K
2026-03-23苯乙烯泡沫塑料板Atarih Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.0K
2026-01-28其他钢铁制品Adap S Asia Co. Ltd.中国$5.6K
2026-01-19其他钢铁制品Dongguan Xihe Hardware Product Co., Ltd.中国$6.8K
2025-10-30自动控制仪器WUXI ZHIFA IMPORT & EXPORT CO. LTD.中国$5.5K

出口(共 1,143)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30塑料衣着附件JIANGSU GUOTAI GUOSHENG COMPANY LIM中国香港$20
2026-06-30塑料衣着附件JIANGSU GUOTAI GUOSHENG COMPANY LIM中国香港$138
2026-06-25塑料衣着附件Jiangsu Guotai Huasheng Industrial (HK) Co., Ltd.中国香港$177
2026-06-25塑料衣着附件DAEHAN GLOBAL THANH HOA CO., LTD中国$140
2026-06-25塑料衣着附件DAEHAN GLOBAL THANH HOA CO., LTD中国$97
2026-06-25塑料衣着附件Jiangsu Guotai Huasheng Industrial (HK) Co., Ltd.中国香港$112
2026-06-25塑料衣着附件Jiangsu Guotai Huasheng Industrial (HK) Co., Ltd.中国香港$94
2026-06-25塑料衣着附件DAEHAN GLOBAL THANH HOA CO., LTD中国$19
2026-06-25塑料衣着附件Jiangsu Guotai Huasheng Industrial (HK) Co., Ltd.中国香港$460
2026-06-25塑料衣着附件Jiangsu Guotai Huasheng Industrial (HK) Co., Ltd.中国香港$573

相关企业 · 同类产品

ATT Vietnam Investment Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →