ATT Vietnam Investment Technology Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 1,093 笔 · 主营 塑料衣着附件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư CôNG NGHệ ATT VIệT NAM
47
进口笔数
1,093
出口笔数
$255.7K
进口金额
$2.95M
出口金额
2026-04-11
最近进口
2026-04-28
最近出口
14
供应商数
111
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106779869 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX1GC118 |
| 成立日期 | 2015-03-02 |
| 联系地址 | Lô 32 Bãi Sậy, Khu Cầu Đơ 5, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ ATT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ATT VIETNAM INVESTMENT TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 32 Bãi Sậy, Khu Cầu Đơ 5, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0121 - Trồng cây ăn quả 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu |
| 电话 | 0913288454 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 847710 | 注塑机 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 851439 | 其他电炉 |
| 902789 | 分析仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 392630 | 塑料配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $200.1K |
| 越南 | 26 | $30.9K |
| 中国台湾 | 1 | $24.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 958 | $2.34M |
| 中国香港 | 58 | $197.9K |
| 美国 | 16 | $196.4K |
| 日本 | 12 | $148.7K |
| 中国 | 26 | $33.8K |
| 韩国 | 15 | $32.3K |
| 柬埔寨 | 1 | $2.9K |
| 印度尼西亚 | 5 | $1.0K |
| 新加坡 | 1 | $306 |
| 津巴布韦 | 1 | $193 |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Guanjie Trading Firm | 中国 | 1 | $62.0K | 注塑机 |
| ADAP S. Asia Co., Ltd. | 中国 | 8 | $61.3K | 其他钢铁制品、金属钩环 |
| Dongguan Xihe Hardware Product Co., Ltd. | 中国 | 6 | $40.9K | 其他钢铁制品、其他钢铁家用品 |
| KAOFU CHEMICAL CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $24.7K | 其他苯乙烯聚合物、其他苯乙烯聚合物 |
| Atarih Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $15.3K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Atarih Precision Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 12 | $15.3K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Zhejiang Leifeng Mould Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.3K | 橡塑模具、非注塑模具 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| ADAP.S ASIA CO LTD | 中国香港 | 1 | $5.6K | 其他钢铁制品、金属钩环 |
| Wuxi Zhifa Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.5K | 矿物加工机零件、自动控制仪器 |
下游采购商(共 111)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CTY TNHH MM Q TE PHU NGUYEN | 越南 | 126 | $665.6K | 塑料衣着附件、苯乙烯泡沫塑料板 |
| Jiangsu Guotai Guosheng Co., Ltd. | 越南 | 127 | $254.0K | 智能卡、印刷标签 |
| G O H INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国香港 | 90 | $229.5K | 塑料衣着附件 |
| Jiangsu Guotai Huasheng Industrial (HK) Co., Ltd. | 越南 | 122 | $228.7K | 非棉针织背心、塑料衣着附件 |
| Excite Holding Ltd. | 越南 | 113 | $172.1K | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| J Land Korea Co., Ltd. | 韩国 | 35 | $102.7K | 化纤女式大衣、男式化纤大衣 |
| Fu Yuan International Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | 34 | $96.6K | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| J-Land Korea Co., Ltd. | 韩国 | 22 | $78.5K | 合成纤维缝纫线、70-150克非织造布 |
| Jiangsu Guotai Huasheng Industrial Co., Ltd. | 越南 | 29 | $49.2K | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| Pearl Phil Garment (Far East) Co., Ltd. | 越南 | 24 | $36.1K | 塑料衣着附件 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | 塑料家用制品 | — | 越南 | $1 |
| 2026-04-11 | 塑料家用制品 | BASKET CASE IMPORTS INC | 越南 | $1 |
| 2026-03-23 | 苯乙烯泡沫塑料板 | ATARIH PRECISION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-03-23 | 苯乙烯泡沫塑料板 | CONG TY TNHH ATARIH PRECISION (VIET NAM) | 越南 | $1.0K |
| 2026-01-28 | 其他钢铁制品 | ADAP.S ASIA CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-01-19 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN XIHE HARDWARE PRODUCT CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2025-10-30 | 自动控制仪器 | WUXI ZHIFA IMPORT & EXPORT CO. LTD. | 中国 | $5.5K |
| 2025-10-18 | 苯乙烯泡沫塑料板 | CONG TY TNHH ATARIH PRECISION (VIET NAM) | 越南 | $870 |
| 2025-10-17 | 苯乙烯泡沫塑料板 | ATARIH PRECISION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $870 |
| 2025-09-15 | 其他钢铁制品 | ADAP S ASIA CO LTD | 中国 | $5.6K |
出口(共 1,093)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 塑料衣着附件 | CTY TNHH MM Q.TE PHU NGUYEN | 中国香港 | $4.4K |
| 2026-04-28 | 塑料衣着附件 | CTY TNHH MM Q.TE PHU NGUYEN | 中国香港 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 塑料衣着附件 | CTY TNHH MM Q.TE PHU NGUYEN | 中国香港 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 塑料衣着附件 | CTY TNHH MM Q.TE PHU NGUYEN | 中国香港 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 塑料衣着附件 | CTY TNHH MM Q.TE PHU NGUYEN | 中国香港 | $480 |
| 2026-04-28 | 塑料衣着附件 | CTY TNHH MM Q.TE PHU NGUYEN | 中国香港 | $123 |
| 2026-04-28 | 塑料衣着附件 | CTY TNHH MM Q.TE PHU NGUYEN | 中国香港 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 塑料衣着附件 | CTY TNHH MM Q.TE PHU NGUYEN | 中国香港 | $72 |
| 2026-04-27 | 塑料衣着附件 | GALTEX INTERNATIONAL LTD | 中国 | $162 |
| 2026-04-27 | 塑料衣着附件 | GALTEX INTERNATIONAL LTD | 中国 | $1.1K |