Jun Cheng Vietnam Industrial Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,094 笔 · 主营 玩具模型

越南 · 在业

本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP JUN CHENG VIệT NAM

490
进口笔数
2,094
出口笔数
$11.41M
进口金额
$15.92M
出口金额
2026-07-25
最近进口
2026-10-07
最近出口
13
供应商数
34
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.06M20232024202520262023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $182.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $353.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $142.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $736.8K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $263.8K · 7 笔出口 $241.4K · 27 笔2024-07进口 $249.7K · 7 笔出口 $947.6K · 104 笔2024-08进口 $251.5K · 9 笔出口 $838.4K · 96 笔2024-09进口 $465.7K · 14 笔出口 $467.5K · 56 笔2024-10进口 $156.5K · 3 笔出口 $278.4K · 35 笔2024-11进口 $112.7K · 7 笔出口 $78.1K · 13 笔2024-12进口 $9.3K · 2 笔出口 $63.2K · 10 笔2025-01进口 $97.0K · 6 笔出口 $100.8K · 15 笔2025-02进口 $97.1K · 4 笔出口 $21.5K · 7 笔2025-03进口 $348.9K · 16 笔出口 $146.4K · 12 笔2025-04进口 $749.1K · 28 笔出口 $175.7K · 14 笔2025-05进口 $753.4K · 47 笔出口 $315.3K · 31 笔2025-06进口 $784.1K · 49 笔出口 $515.7K · 62 笔2025-07进口 $994.0K · 50 笔出口 $849.9K · 90 笔2025-08进口 $645.8K · 27 笔出口 $1.68M · 193 笔2025-09进口 $670.7K · 25 笔出口 $2.06M · 227 笔2025-10进口 $471.1K · 23 笔出口 $1.09M · 150 笔2025-11进口 $420.6K · 19 笔出口 $630.2K · 167 笔2025-12进口 $290.9K · 24 笔出口 $928.9K · 185 笔2026-01进口 $559.4K · 17 笔出口 $1.10M · 141 笔2026-02进口 $39.7K · 6 笔出口 $457.5K · 58 笔2026-03进口 $72.9K · 8 笔出口 $455.0K · 86 笔2026-04进口 $540.2K · 13 笔出口 $747.8K · 90 笔2026-05进口 $240.4K · 14 笔出口 $212.4K · 44 笔2026-06进口 $404.3K · 14 笔出口 $832.7K · 100 笔2026-07进口 $303.9K · 13 笔出口 $683.4K · 77 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 22720232024202520262023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $182.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $353.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $142.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $736.8K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $263.8K · 7 笔出口 $241.4K · 27 笔2024-07进口 $249.7K · 7 笔出口 $947.6K · 104 笔2024-08进口 $251.5K · 9 笔出口 $838.4K · 96 笔2024-09进口 $465.7K · 14 笔出口 $467.5K · 56 笔2024-10进口 $156.5K · 3 笔出口 $278.4K · 35 笔2024-11进口 $112.7K · 7 笔出口 $78.1K · 13 笔2024-12进口 $9.3K · 2 笔出口 $63.2K · 10 笔2025-01进口 $97.0K · 6 笔出口 $100.8K · 15 笔2025-02进口 $97.1K · 4 笔出口 $21.5K · 7 笔2025-03进口 $348.9K · 16 笔出口 $146.4K · 12 笔2025-04进口 $749.1K · 28 笔出口 $175.7K · 14 笔2025-05进口 $753.4K · 47 笔出口 $315.3K · 31 笔2025-06进口 $784.1K · 49 笔出口 $515.7K · 62 笔2025-07进口 $994.0K · 50 笔出口 $849.9K · 90 笔2025-08进口 $645.8K · 27 笔出口 $1.68M · 193 笔2025-09进口 $670.7K · 25 笔出口 $2.06M · 227 笔2025-10进口 $471.1K · 23 笔出口 $1.09M · 150 笔2025-11进口 $420.6K · 19 笔出口 $630.2K · 167 笔2025-12进口 $290.9K · 24 笔出口 $928.9K · 185 笔2026-01进口 $559.4K · 17 笔出口 $1.10M · 141 笔2026-02进口 $39.7K · 6 笔出口 $457.5K · 58 笔2026-03进口 $72.9K · 8 笔出口 $455.0K · 86 笔2026-04进口 $540.2K · 13 笔出口 $747.8K · 90 笔2026-05进口 $240.4K · 14 笔出口 $212.4K · 44 笔2026-06进口 $404.3K · 14 笔出口 $832.7K · 100 笔2026-07进口 $303.9K · 13 笔出口 $683.4K · 77 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0801351433-001
企查查编码QVN32UM8MF
成立日期2023-09-13
联系地址Thôn Xuân Đào, Xã Lương Tài, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP JUN CHENG VIỆT NAM
企业英文名称BRANCH OF JUNCHENG VIET NAM INDUSTRY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Thôn Xuân Đào, Xã Đại Đồng, Hưng Yên
经营范围Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话0888777558
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
392390其他塑料包装制品
732690其他钢铁制品
731815钢铁螺钉螺栓
392111苯乙烯泡沫塑料板
490890非玻璃化转印纸
851829未装壳扬声器
853400印刷电路
731816螺纹螺母
320417染料颜料

出口

HS 编码产品
950300玩具模型
848071橡塑模具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国365$7.02M
沙特阿拉伯30$1.96M
越南78$1.54M
新西兰7$389.1K
巴西4$154.0K
韩国6$122.9K
泰国1$104.0K
中国台湾5$89.5K
美国1$22.8K
卡塔尔1$640

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1,303$9.86M
中国香港587$4.48M
加拿大50$445.9K
英国21$174.8K
中国12$159.2K
墨西哥16$136.6K
澳大利亚34$123.5K
荷兰11$122.8K
西班牙8$76.0K
日本3$67.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chun Tat Toys Factory Ltd.中国407$9.05M其他塑料制品、其他塑料包装制品
Dongguan Xinyi Paper Products Co., Ltd.越南20$641.0K印刷标签、商业广告材料
CHUN TAT TOYS FACTORY LTD新加坡4$377.4K聚丙烯聚合物、丙烯共聚物
Chun Tat Toys Factory Ltd.越南26$349.9K瓦楞纸箱、智能卡
CHUN TAT TOYS FACTORY LTD中国台湾8$179.3K其他苯乙烯聚合物、聚丙烯聚合物
Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd.越南4$119.2K瓦楞纸箱、其他纸制品
Sing Yick Creation Ltd.越南5$69.5K其他塑料包装制品、塑料封口件
WinTech Asia Ltd.越南10$40.2K增塑PVC混合物、丙烯共聚物
Chun Tat Toys Factory Ltd.古巴3$32.9K单功能打印机、橡塑模具
Chun Tat Toys Factory Ltd.美国3$9.8K纸制包装容器、其他纸制品

下游采购商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chun Tat Toys Factory Ltd.美国1,263$9.57M玩具模型
Chun Tat Toys Factory Ltd.中国587$4.41M玩具模型、商业广告材料
Chun Tat Toys Factory Ltd.加拿大50$445.9K玩具模型
MGAE HK TRANSFER中国香港21$294.3K玩具模型
Chun Tat Toys Factory Ltd.英国21$174.8K玩具模型
Chun Tat Toys Factory Ltd.墨西哥16$136.6K玩具模型
Chun Tat Toys Factory Ltd.荷兰11$122.8K玩具模型
Chun Tat Toys Factory Ltd.澳大利亚33$111.9K玩具模型
Chun Tat Toys Factory Ltd.爱尔兰9$45.0K玩具模型
MGA Entertainment Inc.美国15$0玩具模型、聚烯烃绳缆

近期贸易明细

进口(共 490)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-25聚丙烯聚合物Chun Tat Toys Factory Ltd.沙特阿拉伯$59.4K
2026-07-25染料颜料Chun Tat Toys Factory Ltd.中国$375
2026-07-23染料颜料Chun Tat Toys Factory Ltd.中国$670
2026-07-23染料颜料Chun Tat Toys Factory Ltd.中国$626
2026-07-23染料颜料Chun Tat Toys Factory Ltd.中国$800
2026-07-23染料颜料Chun Tat Toys Factory Ltd.中国$394
2026-07-22钢铁螺钉螺栓Chun Tat Toys Factory Ltd.中国$15
2026-07-22钢铁螺钉螺栓Chun Tat Toys Factory Ltd.中国$278
2026-07-22未装壳扬声器Chun Tat Toys Factory Ltd.中国$6
2026-07-22其他钢铁制品Chun Tat Toys Factory Ltd.中国$1.0K

出口(共 2,094)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-10-07玩具模型MGA ENTERTAINMENT CANADA COMPANY美国$0
2026-09-08玩具模型MGA Entertainment Inc.美国$0
2026-08-28PLASTIC TOYS PLASTIC TOYSMGA Entertainment Inc.美国$0
2026-08-13玩具模型MGA Entertainment Inc.美国$0
2026-07-31玩具模型Chun Tat Toys Factory Ltd.中国香港$11.2K
2026-07-30玩具模型MGA Entertainment Inc.美国$0
2026-07-30玩具模型Chun Tat Toys Factory Ltd.中国香港$868
2026-07-29玩具模型Chun Tat Toys Factory Ltd.中国香港$756
2026-07-29玩具模型Chun Tat Toys Factory Ltd.中国香港$1.7K
2026-07-29玩具模型Chun Tat Toys Factory Ltd.中国香港$9.3K

相关企业 · 同类产品

Jun Cheng Vietnam Industrial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →