Toan Thang Garment Production Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 其他未硫化橡胶
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SX TM MAY TOàN THắNG
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$16.3K
出口金额
—
最近进口
2023-07-20
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317637567 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN978S462 |
| 成立日期 | 2023-01-06 |
| 联系地址 | 8/8B Đường 38, Khu phố 8, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX TM MAY TOÀN THẮNG |
| 企业英文名称 | TOAN THANG GARMENT SX TM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 8/8B Đường 38, Khu phố 8, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84913650498 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400599 | 其他未硫化橡胶 |
| 481810 | 卫生纸 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 481710 | 纸信封 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850870 | 吸尘器零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $16.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CCIPY Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $9.7K | 变压器零件、其他钢铁制品 |
| Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd. | 越南 | 6 | $6.6K | 其他塑料制品、变压器零件 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-20 | 卫生纸 | SUMIDA ELECTRONIC QUANG NGAI CO LTD | 越南 | $152 |
| 2023-07-20 | 绘图仪器 | Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd. | 越南 | $17 |
| 2023-07-20 | 塑料包装箱 | SUMIDA ELECTRONIC QUANG NGAI CO LTD | 越南 | $20 |
| 2023-07-20 | 塑料包装箱 | SUMIDA ELECTRONIC QUANG NGAI CO LTD | 越南 | $82 |
| 2023-07-20 | 塑料包装箱 | SUMIDA ELECTRONIC QUANG NGAI CO LTD | 越南 | $98 |
| 2023-07-20 | 扫帚刷子 | SUMIDA ELECTRONIC QUANG NGAI CO LTD | 越南 | $4 |
| 2023-07-20 | 其他钢铁制品 | SUMIDA ELECTRONIC QUANG NGAI CO LTD | 越南 | $41 |
| 2023-07-20 | 油漆刷及滚筒 | SUMIDA ELECTRONIC QUANG NGAI CO LTD | 越南 | $10 |
| 2023-07-20 | 其他纺织制品 | SUMIDA ELECTRONIC QUANG NGAI CO LTD | 越南 | $524 |
| 2023-07-20 | 其他未硫化橡胶 | SUMIDA ELECTRONIC QUANG NGAI CO LTD | 越南 | $3 |