Autumus Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 其他电子IC
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN AUTUMUS TOàN CầU
23
进口笔数
0
出口笔数
$23.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-29
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108535177 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFR4CJE0 |
| 成立日期 | 2018-12-03 |
| 联系地址 | Số 11/4, Ngõ 599 Phạm Văn Đồng, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN AUTUMUS TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | AUTUMUS TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 11/4, Ngõ 599 Phạm Văn Đồng, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5820 - Xuất bản phần mềm 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84977509619 |
| 邮箱 | contact@autumus.com |
| 官网 | autumus.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 854121 | 1W以下晶体管 |
| 854160 | 压电晶体 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 12 | $12.7K |
| 中国 | 16 | $4.9K |
| 日本 | 12 | $2.9K |
| 马来西亚 | 8 | $1.6K |
| 韩国 | 5 | $702 |
| 泰国 | 8 | $324 |
| 菲律宾 | 9 | $274 |
| 墨西哥 | 6 | $154 |
| 德国 | 2 | $99 |
| 越南 | 2 | $54 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| cc6708f5548d46953aca17f7cee85655 | 1 | $8.8K | ||
| ExcelPoint Systems (Pte.) Ltd. | 新加坡 | 3 | $3.0K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| 5671ba3971c4b11e3f8e5db93f9026c7 | 1 | $2.5K | ||
| 42fc1a561da7cad109ac167d0700df87 | 3 | $2.3K | ||
| Hakuto Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.8K | 大功率晶体管、处理器及控制器 |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 4 | $1.7K | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
| MOUSER ELECTRONIS | 美国 | 4 | $1.5K | 20W以下固定电阻器、非LED二极管 |
| Cirket Electronics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.1K | 同轴电缆、绝缘电线 |
| Avnet Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $698 | 处理器及控制器、其他电子IC |
| Digi-Key Electronics | 中国 | 1 | $214 | 20W以下固定电阻器、非LED二极管 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 集成电路放大器 | AVNET ASIA PTE LTD CO | 中国台湾 | $1.8K |
| 2025-12-29 | 其他电子IC | AVNET ASIA PTE LTD CO | 中国台湾 | $1.6K |
| 2025-12-29 | 其他电子IC | AVNET ASIA PTE LTD CO | 中国台湾 | $5.3K |
| 2025-08-06 | 20W以下固定电阻器 | MOUSER ELECTRONICS | 中国台湾 | $0 |
| 2025-08-06 | 1000伏以下保险丝 | MOUSER ELECTRONICS | 中国台湾 | $38 |
| 2025-08-06 | 非LED二极管 | MOUSER ELECTRONICS | 中国台湾 | $3 |
| 2025-08-06 | 多层陶瓷电容 | MOUSER ELECTRONICS | 日本 | $8 |
| 2025-08-06 | 20W以下固定电阻器 | MOUSER ELECTRONICS | 中国台湾 | $0 |
| 2025-08-06 | 多层陶瓷电容 | MOUSER ELECTRONICS | 新加坡 | $1 |
| 2025-08-06 | 多层陶瓷电容 | MOUSER ELECTRONICS | 日本 | $1 |