Le Anh Scientific Technical Materials Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 93 笔 · 主营 其他合成染料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư KHOA HọC Kỹ THUậT Lê ANH
93
进口笔数
0
出口笔数
$552.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107736466 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND31YCF3 |
| 成立日期 | 2017-02-27 |
| 联系地址 | Số 21 ngõ 158 phố Hồng Mai, Phường Quỳnh Lôi, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ KHOA HỌC KỸ THUẬT LÊ ANH |
| 企业英文名称 | LE ANH SCIENTIFIC TECHNICAL MATERIALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 106, nhà A10 Tập thể Thông Tấn Xã Việt Nam, Phố Bùi Ngọc Dương, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +842485856036 |
| 邮箱 | vattuleanh@gmail.com |
| 传真 | 0485856036 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320490 | 其他合成染料 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 271290 | 含油石蜡 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 291211 | 甲醛 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 25 | $209.8K |
| 中国 | 23 | $138.3K |
| 日本 | 21 | $110.9K |
| 欧盟 | 6 | $34.6K |
| 德国 | 8 | $28.8K |
| 意大利 | 5 | $11.0K |
| 英国 | 4 | $10.8K |
| 韩国 | 1 | $6.8K |
| 巴基斯坦 | 1 | $750 |
| 印度 | 1 | $538 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cancer Diagnostics, Inc. | 美国 | 25 | $209.8K | 其他合成染料、1kg以下胶粘剂 |
| CitoTest Scientific Co., Ltd. | 中国 | 17 | $110.2K | 其他塑料制品、其他实验室玻璃器皿 |
| Erma Inc. | 日本 | 18 | $104.9K | 切片机零件、其他医疗器具 |
| Paul Marienfeld GmbH & Co. KG | 德国 | 7 | $40.9K | 其他实验室玻璃器皿、实验室玻璃器皿 |
| Changzhou Trialink Co., Ltd. | 中国 | 5 | $30.3K | 塑料包装箱、其他光学仪器 |
| Kugel Medical GmbH & Co. KG | 德国 | 4 | $15.1K | 医用家具、其他医疗器具 |
| Atom Scientific Ltd. | 英国 | 4 | $10.8K | 其他诊断试剂、其他合成染料 |
| Kugel Medical GmbH | 德国 | 3 | $7.4K | 其他医疗器具、其他塑料制品 |
| FALC Instruments S.r.l. | 意大利 | 2 | $5.7K | 温控处理设备、温控处理零件 |
| Bio Optica Milano S.p.A. | 意大利 | 3 | $5.3K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 温控处理零件 | FALC INSTRUMENTS S.R.L | 意大利 | $237 |
| 2026-04-15 | 温控处理零件 | FALC INSTRUMENTS S.R.L | 意大利 | $237 |
| 2026-04-15 | 温控处理设备 | FALC INSTRUMENTS S.R.L | 意大利 | $1.7K |
| 2026-04-15 | 温控处理设备 | FALC INSTRUMENTS S.R.L | 意大利 | $1.7K |
| 2026-04-08 | 毡尖笔 | Nandai Trading Co., Ltd. | 日本 | $359 |
| 2026-04-08 | 毡尖笔 | Nandai Trading Co., Ltd. | 日本 | $570 |
| 2026-04-08 | 毡尖笔 | Nandai Trading Co., Ltd. | 日本 | $359 |
| 2026-04-08 | 毡尖笔 | Nandai Trading Co., Ltd. | 日本 | $570 |
| 2026-03-23 | 其他医疗器具 | ERMA INC | 日本 | $4.2K |
| 2026-03-17 | 其他合成染料 | ATOM SCIENTIFIC LTD | 英国 | $2.6K |