Le Anh Scientific Technical Materials Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 102 笔 · 主营 其他合成染料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư KHOA HọC Kỹ THUậT Lê ANH

102
进口笔数
0
出口笔数
$605.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-26
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $37.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $13.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $24.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $37.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $19.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $13.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $17.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $30.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $20.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $15.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $11.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $30.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $30.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $29.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $23.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $15.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $6.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $23.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $29.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $13.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $24.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $37.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $19.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $13.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $17.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $30.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $20.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $15.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $11.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $30.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $30.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $29.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $23.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $15.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $6.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $23.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $29.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107736466
企查查编码QVND31YCF3
成立日期2017-02-27
联系地址Số 21 ngõ 158 phố Hồng Mai, Phường Quỳnh Lôi, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬT TƯ KHOA HỌC KỸ THUẬT LÊ ANH
企业英文名称LE ANH SCIENTIFIC TECHNICAL MATERIALS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 106, nhà A10 Tập thể Thông Tấn Xã Việt Nam, Phố Bùi Ngọc Dương, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội
经营范围2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá
电话+842485856036
邮箱vattuleanh@gmail.com
传真0485856036
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
320490其他合成染料
701790其他实验室玻璃器皿
901890其他医疗器具
271290含油石蜡
392690其他塑料制品
291211甲醛
3506101kg以下胶粘剂
382499其他化学制剂
382219诊断试剂
392310塑料包装箱

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国28$224.7K
中国25$150.9K
日本23$120.8K
欧盟7$41.6K
德国8$28.8K
韩国2$15.3K
意大利5$11.0K
英国4$10.8K
巴基斯坦1$750
印度1$538

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cancer Diagnostics, Inc.美国28$224.7K其他合成染料、1kg以下胶粘剂
CitoTest Scientific Co., Ltd.中国19$122.8K其他塑料制品、其他实验室玻璃器皿
Erma Inc.日本20$114.7K切片机零件、其他医疗器具
Paul Marienfeld GmbH & Co. KG德国8$47.9K其他实验室玻璃器皿、实验室玻璃器皿
Changzhou Trialink Co., Ltd.中国5$30.3K塑料包装箱、其他医疗器具
Kugel Medical GmbH & Co. KG德国4$15.1K医用家具、其他医疗器具
Atom Scientific Ltd.英国4$10.8K其他诊断试剂、其他合成染料
Kugel Medical GmbH德国3$7.4K其他医疗器具、其他塑料制品
FALC Instruments S.r.l.意大利2$5.7K温控处理设备、工业蒸馏设备
Bio Optica Milano S.p.A.意大利3$5.3K诊断试剂、其他诊断试剂

近期贸易明细

进口(共 102)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27其他医疗器具Erma Inc.日本$4.2K
2026-07-17非办公金属家具Changzhou Trialink Co., Ltd.中国$900
2026-07-17非办公金属家具Changzhou Trialink Co., Ltd.中国$4.5K
2026-07-081kg以下胶粘剂Cancer Diagnostics, Inc.美国$1.1K
2026-07-08其他合成染料Cancer Diagnostics, Inc.美国$647
2026-07-08其他合成染料Cancer Diagnostics, Inc.美国$896
2026-07-08其他合成染料Cancer Diagnostics, Inc.美国$483
2026-07-08诊断试剂Cancer Diagnostics, Inc.美国$4.4K
2026-07-08诊断试剂Cancer Diagnostics, Inc.美国$6.7K
2026-06-26其他合成染料Cancer Diagnostics, Inc.美国$827

相关企业 · 同类产品

Le Anh Scientific Technical Materials Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →