Sao Nam An Trading Service Corporation

越南进口商 · 进口 167 笔 · 主营 其他电视摄像机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI - DịCH Vụ SAO NAM AN

167
进口笔数
25
出口笔数
$3.47M
进口金额
$176.8K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-03-27
最近出口
25
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $259.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $134.1K · 6 笔出口 $534 · 2 笔2023-10进口 $129.9K · 4 笔出口 $7.6K · 2 笔2023-11进口 $64.8K · 7 笔出口 $7.7K · 1 笔2023-12进口 $247.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $32.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $156.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $176.6K · 10 笔出口 $86.5K · 1 笔2024-04进口 $61.6K · 7 笔出口 $6.8K · 2 笔2024-05进口 $146.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $51.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $13.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $123.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $167.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $77.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $83.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $24.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $120.6K · 2 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-03进口 $18.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $28.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $47.7K · 4 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-06进口 $71.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $51.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $33.6K · 5 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-09进口 $42.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $197.0K · 5 笔出口 $3.4K · 4 笔2025-11进口 $68.4K · 5 笔出口 $32 · 1 笔2025-12进口 $44.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $97.6K · 4 笔出口 $17.5K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $22.3K · 1 笔出口 $3.2K · 2 笔2026-04进口 $259.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $134.1K · 6 笔出口 $534 · 2 笔2023-10进口 $129.9K · 4 笔出口 $7.6K · 2 笔2023-11进口 $64.8K · 7 笔出口 $7.7K · 1 笔2023-12进口 $247.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $32.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $156.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $176.6K · 10 笔出口 $86.5K · 1 笔2024-04进口 $61.6K · 7 笔出口 $6.8K · 2 笔2024-05进口 $146.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $51.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $13.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $123.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $167.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $77.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $83.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $24.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $120.6K · 2 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-03进口 $18.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $28.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $47.7K · 4 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-06进口 $71.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $51.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $33.6K · 5 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-09进口 $42.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $197.0K · 5 笔出口 $3.4K · 4 笔2025-11进口 $68.4K · 5 笔出口 $32 · 1 笔2025-12进口 $44.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $97.6K · 4 笔出口 $17.5K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $22.3K · 1 笔出口 $3.2K · 2 笔2026-04进口 $259.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0303609778
企查查编码QVN7CQDERB
成立日期2004-12-20
联系地址27/4-6 Kinh Dương Vương, Phường 12, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ SAO NAM AN
企业英文名称SAO NAM AN TRADING SERVICE CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址27/4-6 Kinh Dương Vương, Phường Phú Lâm, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+842838172440
邮箱soeco@soeco.com.vn
官网www.soeco.com.vn
传真+842838170598
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本770亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
852589其他电视摄像机
852190非磁带视频设备
851762通信设备
830249贱金属配件
852990通信设备零件
853710电力控制板
847170存储单元
850440静止变流器
847190数据处理机
852859非CRT显示器

出口

HS 编码产品
854449绝缘电线
851762通信设备
391740塑料管件
392690其他塑料制品
852589其他电视摄像机
392390其他塑料包装制品
847170存储单元
8536691000伏以下插头插座
853690其他电路开关装置
391723硬质PVC管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国146$3.14M
日本15$128.9K
中国台湾9$38.5K
美国2$37.1K
马来西亚5$36.0K
墨西哥2$23.2K
意大利1$18.8K
韩国1$14.2K
越南3$13.7K
印度2$10.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿联酋1$86.5K
越南9$51.1K
日本10$34.4K
孟加拉国4$3.4K
泰国2$1.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hangzhou Hikvision Technology Co., Ltd.中国78$2.26M其他电视摄像机、非磁带视频设备
2b6ece77240fded689822cd883f675cc18$442.2K
Hyper Marketing (Singapore) Pte. Ltd.新加坡6$316.2K自动数据处理投影仪、通信设备零件
Hyper Communications Pte. Ltd.新加坡12$235.0K其他电视摄像机、非磁带视频设备
I-PRO APAC Pte. Ltd.新加坡8$80.4K其他电视摄像机、非磁带视频设备
Reichle & De Massari Far East (Pte.) Ltd.中国5$43.7K带接头绝缘电线、绝缘电线
Reichle & De-Massari Far East (Pte.) Ltd.新加坡8$6.7K绝缘电线、其他塑料制品
Sun Telephone Co., Ltd.中国3$6.6K金属建筑配件
Suntelephone Co., Ltd.日本4$6.2K非陶瓷绝缘配件、其他塑料制品
Optical Systems Design Pty Ltd澳大利亚6$4.2K通信设备、静止变流器

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hill Sound Digital Products Ltd.阿联酋1$86.5K多功能打印复印机、单功能打印机
Toshiba Asia Industrial Products Co., Ltd.越南3$37.0K通信设备、绝缘电线
Suntelephone Co., Ltd.日本9$34.2K绝缘电线、其他塑料制品
Exeo Asia Co., Ltd.越南1$7.7K其他塑料制品、其他金属锁
Seiwa Electric Co., Ltd. (Vietnam)越南1$4.4K增塑PVC混合物、瓦楞纸箱
The Project for Improvement of孟加拉国4$3.4K其他钢铁结构体、其他钢铁型材
Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南1$1.7K电动机及零件、其他纸制品
Suntelephone Co., Ltd.泰国1$1.1K铝制管件
Suntel (Thailand) Co., Ltd.泰国1$360静止变流器、变压器零件
Saigon Precision Co., Ltd.越南3$289其他钢铁制品、金属加工机刀

近期贸易明细

进口(共 167)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21非CRT显示器HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD中国$6.9K
2026-04-21其他电视摄像机HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD中国$158
2026-04-21非CRT显示器HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD中国$6.9K
2026-04-21其他电视摄像机HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD中国$158
2026-04-21其他电视摄像机HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD中国$15.8K
2026-04-21其他电视摄像机HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD中国$15.8K
2026-04-20其他电气设备HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD中国$571
2026-04-20电力控制板HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD中国$1.4K
2026-04-20其他电气设备HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD中国$571
2026-04-20麦克风及支架HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD中国$4.6K

出口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-27其他高压电路装置Suntelephone Co., Ltd.日本$414
2026-03-27其他手工艺品Suntelephone Co., Ltd.日本$58
2026-03-27其他高压电路装置Suntelephone Co., Ltd.日本$2.6K
2026-03-27其他手工艺品Suntelephone Co., Ltd.日本$27
2026-03-27其他塑料制品Suntelephone Co., Ltd.日本$75
2026-01-14其他投影仪Suntelephone Co., Ltd.日本$9.2K
2026-01-14其他塑料制品Suntelephone Co., Ltd.日本$120
2026-01-14其他投影仪Suntelephone Co., Ltd.日本$4.9K
2026-01-14金属建筑配件Suntelephone Co., Ltd.日本$3.2K
2026-01-14绝缘电线Suntelephone Co., Ltd.日本$60

相关企业 · 同类产品

Sao Nam An Trading Service Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →