Sao Nam An Trading Service Corporation
越南进口商 · 进口 167 笔 · 主营 其他电视摄像机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI - DịCH Vụ SAO NAM AN
167
进口笔数
25
出口笔数
$3.47M
进口金额
$176.8K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-03-27
最近出口
25
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303609778 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7CQDERB |
| 成立日期 | 2004-12-20 |
| 联系地址 | 27/4-6 Kinh Dương Vương, Phường 12, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ SAO NAM AN |
| 企业英文名称 | SAO NAM AN TRADING SERVICE CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 27/4-6 Kinh Dương Vương, Phường Phú Lâm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842838172440 |
| 邮箱 | soeco@soeco.com.vn |
| 官网 | www.soeco.com.vn |
| 传真 | +842838170598 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 770亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 851762 | 通信设备 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 847170 | 存储单元 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 851762 | 通信设备 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 847170 | 存储单元 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 146 | $3.14M |
| 日本 | 15 | $128.9K |
| 中国台湾 | 9 | $38.5K |
| 美国 | 2 | $37.1K |
| 马来西亚 | 5 | $36.0K |
| 墨西哥 | 2 | $23.2K |
| 意大利 | 1 | $18.8K |
| 韩国 | 1 | $14.2K |
| 越南 | 3 | $13.7K |
| 印度 | 2 | $10.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 1 | $86.5K |
| 越南 | 9 | $51.1K |
| 日本 | 10 | $34.4K |
| 孟加拉国 | 4 | $3.4K |
| 泰国 | 2 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Hikvision Technology Co., Ltd. | 中国 | 78 | $2.26M | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| 2b6ece77240fded689822cd883f675cc | 18 | $442.2K | ||
| Hyper Marketing (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $316.2K | 自动数据处理投影仪、通信设备零件 |
| Hyper Communications Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $235.0K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| I-PRO APAC Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $80.4K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| Reichle & De Massari Far East (Pte.) Ltd. | 中国 | 5 | $43.7K | 带接头绝缘电线、绝缘电线 |
| Reichle & De-Massari Far East (Pte.) Ltd. | 新加坡 | 8 | $6.7K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| Sun Telephone Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.6K | 金属建筑配件 |
| Suntelephone Co., Ltd. | 日本 | 4 | $6.2K | 非陶瓷绝缘配件、其他塑料制品 |
| Optical Systems Design Pty Ltd | 澳大利亚 | 6 | $4.2K | 通信设备、静止变流器 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hill Sound Digital Products Ltd. | 阿联酋 | 1 | $86.5K | 多功能打印复印机、单功能打印机 |
| Toshiba Asia Industrial Products Co., Ltd. | 越南 | 3 | $37.0K | 通信设备、绝缘电线 |
| Suntelephone Co., Ltd. | 日本 | 9 | $34.2K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| Exeo Asia Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.7K | 其他塑料制品、其他金属锁 |
| Seiwa Electric Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $4.4K | 增塑PVC混合物、瓦楞纸箱 |
| The Project for Improvement of | 孟加拉国 | 4 | $3.4K | 其他钢铁结构体、其他钢铁型材 |
| Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.7K | 电动机及零件、其他纸制品 |
| Suntelephone Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $1.1K | 铝制管件 |
| Suntel (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $360 | 静止变流器、变压器零件 |
| Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | 3 | $289 | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
近期贸易明细
进口(共 167)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 非CRT显示器 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-21 | 其他电视摄像机 | HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD | 中国 | $158 |
| 2026-04-21 | 非CRT显示器 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-21 | 其他电视摄像机 | HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD | 中国 | $158 |
| 2026-04-21 | 其他电视摄像机 | HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD | 中国 | $15.8K |
| 2026-04-21 | 其他电视摄像机 | HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD | 中国 | $15.8K |
| 2026-04-20 | 其他电气设备 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $571 |
| 2026-04-20 | 电力控制板 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-20 | 其他电气设备 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $571 |
| 2026-04-20 | 麦克风及支架 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.6K |
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 其他高压电路装置 | Suntelephone Co., Ltd. | 日本 | $414 |
| 2026-03-27 | 其他手工艺品 | Suntelephone Co., Ltd. | 日本 | $58 |
| 2026-03-27 | 其他高压电路装置 | Suntelephone Co., Ltd. | 日本 | $2.6K |
| 2026-03-27 | 其他手工艺品 | Suntelephone Co., Ltd. | 日本 | $27 |
| 2026-03-27 | 其他塑料制品 | Suntelephone Co., Ltd. | 日本 | $75 |
| 2026-01-14 | 其他投影仪 | Suntelephone Co., Ltd. | 日本 | $9.2K |
| 2026-01-14 | 其他塑料制品 | Suntelephone Co., Ltd. | 日本 | $120 |
| 2026-01-14 | 其他投影仪 | Suntelephone Co., Ltd. | 日本 | $4.9K |
| 2026-01-14 | 金属建筑配件 | Suntelephone Co., Ltd. | 日本 | $3.2K |
| 2026-01-14 | 绝缘电线 | Suntelephone Co., Ltd. | 日本 | $60 |