189 Trading & Construction Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 77 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư XâY DựNG Và THươNG MạI 189
0
进口笔数
77
出口笔数
$0
进口金额
$211.2K
出口金额
—
最近进口
2026-03-31
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101676806 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN21S5K26 |
| 成立日期 | 2005-06-02 |
| 联系地址 | Số 44, ngõ 207, đường Lương Thế Vinh, Phường Thanh Xuân Bắc, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI 189 |
| 企业英文名称 | 189 TRADING AND CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 44, ngõ 207, đường Lương Thế Vinh, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Mua bán, lắp đặt, bảo trì, sửa chữa các thiết bị, hệ thống phòng cháy, chữa cháy và thiết bị bảo vệ (không bao gồm dịch vụ thiết kế công trình) - Thi công xây dựng công trình phòng cháy, chữa cháy - Quản lý dự án đầu tư, tư vấn đấu thầu, lập hồ sơ mời thầu, đánh giá hồ sơ dự thầu (không bao gồm tư vấn pháp luật, thuế, tài chính, kiểm toán) - Đại lý mua, bán, ký gửi hàng hóa - Mua bán hàng điện tử, điện lạnh, thiết bị y tế, máy tính, thiết bị văn phòng, thiết bị bưu chính viễn thông - Tư vấn, giới thiệu việc làm, cung ứng nguồn nhân lực cho các doanh nghiệp trong nước (Không bao gồm giới thiệu, cung ứng nguồn nhân lực cho các doanh nghiệp có chức năng xuất khẩu lao động) - Dạy nghề cơ khí, sửa chữa ô tô, xe máy, điện tử, thiết bị máy văn phòng; - Đào tạo ngoại ngữ, tin học, nghiệp vụ văn phòng, nghiệp vụ quản lý kinh doanh; - Lữ hành nội địa, lữ hành quốc tế và các dịch vụ khác phục vụ khách du lịch (không bao gồm kinh doanh phòng hát Karaoke, quán bar, vũ trường); - Môi giới thương mại; - Kinh doanh nhà hàng, khách sạn, khu vui chơi giải trí (không bao gồm kinh doanh phòng hát Karaoke, quán bar, vũ trường); - Kinh doanh bất động sản; - Kinh doanh văn phòng phẩm và các thiết bị máy văn phòng; - Buôn bán, cho thuê máy móc, thiết bị phục vụ ngành xây dựng, giao thông vận tải; - Sản xuất, buôn bán vật liệu xây dựng và bảo hộ lao động; - Mua bán các loại hóa chất phòng trừ mối, mọt và các côn trùng gây hại khác (trừ những hóa chất nhà nước cấm và thuốc bảo vệ thực vật); - Thi công phòng chống mối, mọt và các côn trùng gây hại khác cho các công trình xây dựng; - Tư vấn đầu tư và chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực xây dựng, giao thông vận tải, điện tử, viễn thông và hệ thống mạng máy tính; - Xử lý chống thấm cho các công trình dân dụng, công nghiệp; - San lấp mặt bằng, làm vỉa hè, cống rãnh, công viên; - Trùng tu, tôn tạo các công trình văn hóa, nhà cổ; - Trang trí nội, ngoại thất các công trình; - Xây dựng các đường dây tải điện, trạm biến thế điện đến 35 KV; - Xây dựng các công trình thủy lợi (đê, kè, kênh mương, đập, hồ chứa nước, trạm bơm); - Thi công, xây lắp các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông và phần bao che các công trình công nghiệp, hạ tầng khu đô thị, khu công nghiệp; - Thiết kế, lắp đặt hệ thống máy tính, trang WEB, tích hợp mạng cục bộ LAN, mạng WAN; - Tư vấn giám sát công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, đường bộ; - Thiết kế nội, ngoại thất công trình dân dụng, công nghiệp; - Thiết kế kiến trúc công trình dân dụng, công nghiệp, nông nghiệp, lâm nghiệp, giao thông, thủy lợi; - Tư vấn thiết kế, thiết kế tổng mặt bằng xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, nông nghiệp, lâm nghiệp, giao thông, thủy lợi; - Khảo sát địa chất công trình - Khảo sát trắc địa công trình - Thẩm tra thiết kế (trong phạm vi chứng chỉ đã đăng ký) - Lập dự án đầu tư xây dựng công trình - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình - Lập, thẩm tra tổng dự toán công trình xây dựng Tư vấn, giới thiệu việc làm, cung ứng nguồn nhân lực cho các doanh nghiệp trong nước (không bao gồm giới thiệu, cung ứng nhân lực cho các doanh nghiệp có chức năng xuất khẩu lao động); Mua bán hàng điện tử, điện lạnh, thiết bị y tế, máy tính, thiết bị văn phòng, thiết bị bưu chính viễn thông; Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa; Quản lý dự án đầu tư và tư vấn đấu thầu, lập hồ sơ mời thầu, đánh giá hồ sơ dự thầu (không bao gồm tư vấn pháp luật và tư vấn tài chính) Thi công xây dựng các công trình phòng cháy, chữa cháy; Mua bán, lắp đặt, bảo trì, sửa chữa các thiết bị, hệ thống phòng cháy chữa cháy và thiết bị bảo vệ (không bao gồm dịch vụ thiết kế công trình) - Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (trừ mặt hàng Nhà nước cấm) |
| 电话 | +842439930189 |
| 邮箱 | congty189@gmail.com |
| 传真 | 0435535586 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940330 | 木制办公家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 77 | $211.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 56 | $122.6K | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 10 | $55.3K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $29.0K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 其他通信设备 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $1.4K |
| 2026-03-31 | 电熨斗 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $288 |
| 2026-03-31 | 自动数据处理输入输出单元 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $345 |
| 2026-03-19 | 其他通信设备 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-02-27 | 其他木家具 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $75 |
| 2026-02-27 | 软垫木座椅 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $3.3K |
| 2026-02-27 | 云母制品 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $264 |
| 2026-02-27 | 软垫木座椅 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $559 |
| 2026-02-27 | 藤柳家具 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $625 |
| 2026-02-27 | 软垫木座椅 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $559 |