Nguyen Tien Phat Plastic Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 167 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NHựA NGUYêN TIếN PHáT

167
进口笔数
48
出口笔数
$3.38M
进口金额
$1.52M
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-04-03
最近出口
37
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $635.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $10.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.8K · 1 笔出口 $46.1K · 1 笔2023-10进口 $100.1K · 5 笔出口 $227 · 1 笔2023-11进口 $12.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $107.9K · 5 笔出口 $20.1K · 1 笔2024-01进口 $81.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $110.7K · 4 笔出口 $22.7K · 1 笔2024-03进口 $44.0K · 4 笔出口 $76.2K · 2 笔2024-04进口 $51.8K · 2 笔出口 $23.2K · 1 笔2024-05进口 $39.4K · 3 笔出口 $57.5K · 2 笔2024-06进口 $59.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $93.1K · 4 笔出口 $100.7K · 4 笔2024-08进口 $161.5K · 7 笔出口 $64.5K · 2 笔2024-09进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $61.4K · 4 笔出口 $110.0K · 3 笔2024-11进口 $57.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $90.8K · 5 笔出口 $87.5K · 2 笔2025-01进口 $70.5K · 5 笔出口 $88.6K · 2 笔2025-02进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $70.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $37.5K · 3 笔出口 $33.1K · 1 笔2025-05进口 $101.6K · 6 笔出口 $44.0K · 1 笔2025-06进口 $114.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $21.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $23.3K · 2 笔出口 $22.7K · 1 笔2025-09进口 $70.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $110.8K · 7 笔出口 $22.4K · 1 笔2025-11进口 $146.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $48.0K · 5 笔出口 $72.4K · 2 笔2026-01进口 $73.5K · 7 笔出口 $27.0K · 1 笔2026-02进口 $204.8K · 10 笔出口 $12.9K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 2 笔2026-04进口 $635.4K · 7 笔出口 $25.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $10.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.8K · 1 笔出口 $46.1K · 1 笔2023-10进口 $100.1K · 5 笔出口 $227 · 1 笔2023-11进口 $12.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $107.9K · 5 笔出口 $20.1K · 1 笔2024-01进口 $81.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $110.7K · 4 笔出口 $22.7K · 1 笔2024-03进口 $44.0K · 4 笔出口 $76.2K · 2 笔2024-04进口 $51.8K · 2 笔出口 $23.2K · 1 笔2024-05进口 $39.4K · 3 笔出口 $57.5K · 2 笔2024-06进口 $59.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $93.1K · 4 笔出口 $100.7K · 4 笔2024-08进口 $161.5K · 7 笔出口 $64.5K · 2 笔2024-09进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $61.4K · 4 笔出口 $110.0K · 3 笔2024-11进口 $57.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $90.8K · 5 笔出口 $87.5K · 2 笔2025-01进口 $70.5K · 5 笔出口 $88.6K · 2 笔2025-02进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $70.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $37.5K · 3 笔出口 $33.1K · 1 笔2025-05进口 $101.6K · 6 笔出口 $44.0K · 1 笔2025-06进口 $114.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $21.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $23.3K · 2 笔出口 $22.7K · 1 笔2025-09进口 $70.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $110.8K · 7 笔出口 $22.4K · 1 笔2025-11进口 $146.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $48.0K · 5 笔出口 $72.4K · 2 笔2026-01进口 $73.5K · 7 笔出口 $27.0K · 1 笔2026-02进口 $204.8K · 10 笔出口 $12.9K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 2 笔2026-04进口 $635.4K · 7 笔出口 $25.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号1101661181
企查查编码QVN45QF4N5
成立日期2012-10-22
联系地址Lô H3, Đường số 4, Khu công nghiệp Hải Sơn( GĐ 3+4), Ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NHỰA NGUYÊN TIẾN PHÁT
企业英文名称NGUYEN TIEN PHAT PLASTIC COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô H3, Đường số 4, Khu công nghiệp Hải Sơn( GĐ 3+4), Ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật vế đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842723900868
邮箱mautram86@gmail.com
传真+842723900869
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
853952LED灯
741533铜螺纹紧固件
392590其他塑料建材
940542LED照明装置
940511LED灯具
8536691000伏以下插头插座
940541LED光伏照明装置
848071橡塑模具
940599非玻塑灯具零件

出口

HS 编码产品
391723硬质PVC管
392590其他塑料建材
391731高压塑料软管
391740塑料管件
392310塑料包装箱
392690其他塑料制品
392390其他塑料包装制品
854690非玻陶绝缘体
732020钢铁弹簧
391910自粘塑料卷

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国148$3.25M
印度18$133.8K
英国1$19

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国37$1.21M
美国8$272.0K
泰国2$34.5K
柬埔寨1$2.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
RED100 Lighting Co., Ltd.中国19$664.3KLED灯、LED灯具
Guangdong Zhude Industrial Co., Ltd.中国4$604.7K注塑机、其他橡塑机械
Yueqing Chengxiang Plastic Co., Ltd.中国42$583.7K其他塑料制品、自粘塑料片
Ningbo Hengjian Photoelectron Technology Co., Ltd.中国8$288.4KLED照明装置、LED光伏照明装置
Foshan Kaicheng Lighting Co., Ltd.中国11$271.8KLED照明装置、LED光伏照明装置
Zhejiang Hongmao Electric Co., Ltd.中国16$156.6K其他塑料建材
Jasmin Brass Industries印度17$126.4K铜螺纹紧固件、电器装置零件
Zhongshan Aixuan Lighting Technology Co., Ltd.中国3$90.3KLED照明装置、LED灯具
Hangzhou Zhenlang Photoelectric Technology Co., Ltd.中国4$75.6KLED灯具、LED灯
HK Jiaoyuan Trade Co., Ltd.越南7$68.5K非玻塑灯具零件、非LED电灯装置

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Centaur Mfg英国36$1.21M硬质PVC管、其他塑料建材
Centaur Mfg美国6$254.7K硬质PVC管、塑料包装箱
Case By Case Co., Ltd.泰国2$34.5K硬质PVC管
EVEO LLC美国2$17.3K其他塑料制品
MR SOKHAY & MS SOPHEA柬埔寨1$2.1K硬质PVC管、塑料管件
Proteus Switchgear Consumer Unit Division英国1$192其他电路开关装置、其他铜制品
MR SOKHAY & MS SOPHEA1$167其他钢弹簧

近期贸易明细

进口(共 167)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17注塑机GUANGDONG ZHUDE INDUSTRIAL CO LTD中国$61.0K
2026-04-17注塑机GUANGDONG ZHUDE INDUSTRIAL CO LTD中国$61.0K
2026-04-17注塑机GUANGDONG ZHUDE INDUSTRIAL CO LTD中国$61.0K
2026-04-17注塑机GUANGDONG ZHUDE INDUSTRIAL CO LTD中国$61.0K
2026-04-16注塑机GUANGDONG ZHUDE INDUSTRIAL CO LTD中国$61.0K
2026-04-16注塑机GUANGDONG ZHUDE INDUSTRIAL CO LTD中国$61.0K
2026-04-16注塑机GUANGDONG ZHUDE INDUSTRIAL CO LTD中国$61.0K
2026-04-16注塑机GUANGDONG ZHUDE INDUSTRIAL CO LTD中国$61.0K
2026-04-15其他塑料制品YUEQING CHENGXIANG PLASTIC CO LTD中国$1.6K
2026-04-15其他塑料制品YUEQING CHENGXIANG PLASTIC CO LTD中国$165

出口(共 48)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03其他塑料制品MR SOKHAY & MS SOPHEA柬埔寨$26
2026-04-03其他塑料建材MR SOKHAY & MS SOPHEA柬埔寨$55
2026-04-03其他塑料制品MR SOKHAY & MS SOPHEA柬埔寨$23
2026-04-03其他塑料制品MR SOKHAY & MS SOPHEA柬埔寨$59
2026-04-03其他塑料制品MR SOKHAY & MS SOPHEA柬埔寨$54
2026-04-03塑料管件MR SOKHAY & MS SOPHEA柬埔寨$60
2026-04-03塑料管件MR SOKHAY & MS SOPHEA柬埔寨$70
2026-04-031000伏以下插头插座MR SOKHAY & MS SOPHEA柬埔寨$84
2026-04-03其他塑料建材MR SOKHAY & MS SOPHEA柬埔寨$52
2026-04-03其他塑料制品MR SOKHAY & MS SOPHEA柬埔寨$77

相关企业 · 同类产品

Nguyen Tien Phat Plastic Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →