P&T Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 其他工业用纺织品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH P & T Việt Nam
38
进口笔数
0
出口笔数
$180.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101452612 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW9DD2U8 |
| 成立日期 | 2004-02-20 |
| 联系地址 | Số 127 đường Đặng Tiến Đông, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH P & T VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | P & T VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 127 đường Đặng Tiến Đông, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đủ yêu cầu và điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84912724757 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 681299 | 其他石棉制品 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
| 340490 | 人造蜡 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 8 | $44.9K |
| 美国 | 1 | $34.9K |
| 塞尔维亚 | 3 | $33.0K |
| 印度 | 12 | $32.9K |
| 日本 | 4 | $11.3K |
| 中国 | 5 | $8.0K |
| 澳大利亚 | 1 | $7.1K |
| 捷克 | 1 | $3.4K |
| 波兰 | 1 | $2.1K |
| 瑞典 | 1 | $1.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Uni Geräte E. Mangelmann Elektrotechnische Fabrik GmbH | 德国 | 6 | $36.5K | 阀门龙头、安全阀 |
| SPX Aids to Navigation LLC | 美国 | 1 | $34.9K | 交通控制设备、镍氢电池 |
| FEROLITE JOINTINGS LIMITED. | 印度 | 6 | $18.2K | 其他石制品、其他石棉制品 |
| Termovent SC DOO | 塞尔维亚 | 1 | $15.5K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Tetsugen Jitsugyo Co., Ltd. | 日本 | 3 | $10.8K | 金属复合垫圈、垫片套装 |
| Termovent SC d.o.o. | 斯洛文尼亚 | 1 | $10.6K | 止回阀 |
| Leak-Proof Engineering (India) Private Ltd. | 印度 | 3 | $7.4K | 机械密封件、测量仪器 |
| Leak Proof Engineering (I) Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $7.4K | 机械密封件、非泡沫橡胶密封件 |
| Control Systems Technology Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $7.1K | 衡器零件、输送带秤 |
| Wenzhou Trisun Seal Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.7K | 机械密封件、垫片套装 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 输送带秤 | CONTROL SYSTEMS TECHNOLOGY PTY LTD | 澳大利亚 | $7.1K |
| 2026-01-28 | 交通控制设备 | SPX AIDS TO NAVIGATION LLC | 美国 | $34.9K |
| 2025-12-25 | 机械密封件 | LEAK PROOF ENGINEERING (I) PVT LTD | 印度 | $1.2K |
| 2025-12-25 | 机械密封件 | LEAK PROOF ENGINEERING (I) PVT LTD | 印度 | $1.1K |
| 2025-12-25 | 垫片套装 | Leak Proof Engineering (I) Pvt. Ltd. | 印度 | $580 |
| 2025-12-25 | 垫片套装 | LEAK PROOF ENGINEERING (I) PVT LTD | 印度 | $540 |
| 2025-12-25 | 垫片套装 | Leak Proof Engineering (I) Pvt. Ltd. | 印度 | $233 |
| 2025-12-25 | 非泡沫橡胶密封件 | LEAK PROOF ENGINEERING (I) PVT LTD | 印度 | $6 |
| 2025-12-25 | 非泡沫橡胶密封件 | LEAK PROOF ENGINEERING (I) PVT LTD | 印度 | $5 |
| 2025-12-23 | 机械密封件 | LEAK-PROOF ENGINEERING (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $1.4K |