P&T Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 其他工业用纺织品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH P & T Việt Nam

38
进口笔数
0
出口笔数
$180.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
最近出口
20
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $34.9K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $727 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $23.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $11.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $136 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $11.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $34.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $727 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $23.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $11.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $136 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $11.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $34.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101452612
企查查编码QVNW9DD2U8
成立日期2004-02-20
联系地址Số 127 đường Đặng Tiến Đông, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH P & T VIỆT NAM
企业英文名称P & T VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 127 đường Đặng Tiến Đông, Phường Đống Đa, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đủ yêu cầu và điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+84912724757
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本48亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
591190其他工业用纺织品
848420机械密封件
848490垫片套装
848180阀门龙头
401693非泡沫橡胶密封件
848130止回阀
681299其他石棉制品
848410金属复合垫圈
850590磁铁及零件
340490人造蜡

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国8$44.9K
美国1$34.9K
塞尔维亚3$33.0K
印度12$32.9K
日本4$11.3K
中国5$8.0K
澳大利亚1$7.1K
捷克1$3.4K
波兰1$2.1K
瑞典1$1.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Uni Geräte E. Mangelmann Elektrotechnische Fabrik GmbH德国6$36.5K阀门龙头、安全阀
SPX Aids to Navigation LLC美国1$34.9K交通控制设备、镍氢电池
FEROLITE JOINTINGS LIMITED.印度6$18.2K其他石制品、其他石棉制品
Termovent SC DOO塞尔维亚1$15.5K阀门龙头、阀门零件
Tetsugen Jitsugyo Co., Ltd.日本3$10.8K金属复合垫圈、垫片套装
Termovent SC d.o.o.斯洛文尼亚1$10.6K止回阀
Leak-Proof Engineering (India) Private Ltd.印度3$7.4K机械密封件、测量仪器
Leak Proof Engineering (I) Pvt. Ltd.印度3$7.4K机械密封件、非泡沫橡胶密封件
Control Systems Technology Pty Ltd澳大利亚1$7.1K衡器零件、输送带秤
Wenzhou Trisun Seal Manufacture Co., Ltd.中国3$3.7K机械密封件、垫片套装

近期贸易明细

进口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31输送带秤CONTROL SYSTEMS TECHNOLOGY PTY LTD澳大利亚$7.1K
2026-01-28交通控制设备SPX AIDS TO NAVIGATION LLC美国$34.9K
2025-12-25机械密封件LEAK PROOF ENGINEERING (I) PVT LTD印度$1.2K
2025-12-25机械密封件LEAK PROOF ENGINEERING (I) PVT LTD印度$1.1K
2025-12-25垫片套装Leak Proof Engineering (I) Pvt. Ltd.印度$580
2025-12-25垫片套装LEAK PROOF ENGINEERING (I) PVT LTD印度$540
2025-12-25垫片套装Leak Proof Engineering (I) Pvt. Ltd.印度$233
2025-12-25非泡沫橡胶密封件LEAK PROOF ENGINEERING (I) PVT LTD印度$6
2025-12-25非泡沫橡胶密封件LEAK PROOF ENGINEERING (I) PVT LTD印度$5
2025-12-23机械密封件LEAK-PROOF ENGINEERING (INDIA) PRIVATE LTD印度$1.4K

相关企业 · 同类产品

P&T Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →