Ngoc Minh Chau Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 PP/PE编织袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NGọC MINH CHâU
0
进口笔数
19
出口笔数
$0
进口金额
$457.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500668261 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5QVAP79 |
| 成立日期 | 2021-07-23 |
| 联系地址 | Thôn Hòa Loan, Xã Lũng Hoà, Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGỌC MINH CHÂU |
| 企业英文名称 | NGOC MINH CHAU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hòa Loan, Xã Vĩnh Thành, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84963588401 |
| 邮箱 | damngoc677@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630533 | PP/PE编织袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 19 | $457.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| J & T Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $457.0K | PP/PE编织袋、人造纺织袋 |
近期贸易明细
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | PP/PE编织袋 | J & T CO LTD | 韩国 | $22.4K |
| 2025-12-01 | PP/PE编织袋 | J & T CO LTD | 韩国 | $21.2K |
| 2025-10-08 | 塑编袋 | J & T CO LTD | 韩国 | $21.2K |
| 2025-08-21 | 塑编袋 | J & T CO LTD | 韩国 | $21.2K |
| 2025-07-12 | PP/PE编织袋 | J & T CO LTD | 韩国 | $21.0K |
| 2025-06-14 | 塑编袋 | J & T CO LTD | 韩国 | $21.0K |
| 2025-04-08 | 塑编袋 | J & T CO LTD | 韩国 | $22.8K |
| 2025-02-24 | 塑编袋 | J & T CO LTD | 韩国 | $22.7K |
| 2024-11-29 | 塑编袋 | J & T CO LTD | 韩国 | $25.4K |
| 2024-10-28 | 塑编袋 | J & T CO LTD | 韩国 | $31.4K |