Tinh Thua Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 可调转椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU TINH THừA
28
进口笔数
0
出口笔数
$1.48M
进口金额
$0
出口金额
2024-01-05
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317623853 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS3K9Q5T |
| 成立日期 | 2022-12-27 |
| 联系地址 | 73 Nguyễn Đức Thuận, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TINH THỪA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 73 Nguyễn Đức Thuận, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 电话 | +84962728087 |
| 邮箱 | tinhthua0317623853@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940139 | 可调转椅 |
| 540754 | 印花聚酯布 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 560314 | 人造纤维无纺布 |
| 701912 | 玻璃纤维粗纱 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $1.21M |
| 俄罗斯 | 2 | $224.8K |
| 马来西亚 | 3 | $41.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Yongjie Motor Co., Ltd. | 中国 | 1 | $577.3K | 单相交流电机、其他钢铁制品 |
| Ningbo Linhe Plastic Co., Ltd. | 中国 | 2 | $224.8K | 低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物 |
| Ningbo Chen Wei Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 3 | $129.8K | 橡塑模具、铝管 |
| Huzhou Afanda Textile Co., Ltd. | 中国 | 4 | $129.4K | 聚酯长丝织物、印花聚酯布 |
| Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $76.3K | 其他塑料制品、瓷制卫生洁具 |
| Wenzhou Fenchuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $72.4K | LED光伏照明装置、玩具模型 |
| Ningbo LG Yongxing Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $72.2K | ABS共聚物、丁腈橡胶胶乳 |
| Weifang Jinwuhuan Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $53.5K | 1kg以下胶粘剂、其他胶粘剂 |
| Anji Huaheng Home Supplies Co., Ltd. | 中国 | 5 | $43.8K | 可调转椅、瓦楞纸箱 |
| SAN HAO PLASTIC TECHNOLOGY SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $41.8K | 其他乙烯聚合物、聚丙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-05 | 玻璃纤维粗纱 | NINGBO CHEN WEI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2023-12-13 | 印花聚酯布 | HUZHOU AFANDA TEXTILE CO LTD | 中国 | $54.1K |
| 2023-12-12 | 可调转椅 | ANJI HUAHENG HOME SUPPLIES CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-12-12 | 可调转椅 | ANJI HUAHENG HOME SUPPLIES CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-12-12 | 可调转椅 | ANJI HUAHENG HOME SUPPLIES CO LTD | 中国 | $929 |
| 2023-12-12 | 可调转椅 | ANJI HUAHENG HOME SUPPLIES CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-12-12 | 可调转椅 | ANJI HUAHENG HOME SUPPLIES CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-12-01 | 可调转椅 | ANJI HUAHENG HOME SUPPLIES CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-12-01 | 可调转椅 | ANJI HUAHENG HOME SUPPLIES CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-12-01 | 可调转椅 | ANJI HUAHENG HOME SUPPLIES CO LTD | 中国 | $2.0K |