Ngu Ho Trade Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 245 笔 · 主营 非种用大豆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ NGũ Hồ
245
进口笔数
0
出口笔数
$31.01M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702517789 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2KBPEM1 |
| 成立日期 | 2016-11-25 |
| 联系地址 | Một phần Thửa đất số 698, 673, 466, Tờ bản đồ số D3, Khu phố Tân Phú 2, Phường Tân Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NGŨ HỒ |
| 企业英文名称 | NGU HO TRADE SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Một phần Thửa đất số 698, 673, 466, Tờ bản đồ số D3, Khu phố, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84909406795 |
| 邮箱 | info@nguho.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120190 | 非种用大豆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 224 | $27.56M |
| 加拿大 | 20 | $3.26M |
| 多哥 | 1 | $196.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mills Bros International, Inc. | 美国 | 60 | $6.81M | 非种用大豆、酿造废料 |
| The Delong Co., Inc. | 美国 | 55 | $6.70M | 非种用大豆、酿造废料 |
| The Scoular Co. | 美国 | 48 | $5.93M | 肉粉粒、大豆油渣 |
| Prairie Creek Grain Co., Inc. | 美国 | 30 | $3.55M | 非种用大豆、酿造废料 |
| SG Ceresco Inc. | 新加坡 | 18 | $3.11M | 非种用大豆 |
| Centerra Co-op | 美国 | 14 | $1.93M | 非种用大豆、酿造废料 |
| The Redwood Group | 美国 | 6 | $943.4K | 非种用大豆、去壳扁豆 |
| Wheaton Grain Inc. | 美国 | 5 | $620.5K | 非种用大豆、酿造废料 |
| Freya | 美国 | 2 | $429.4K | 其他小麦及混合麦、酿造废料 |
| The Redwood Group, LLC | 美国 | 2 | $304.6K | 去壳扁豆、非种用大豆 |
近期贸易明细
进口(共 245)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 非种用大豆 | THE DELONG CO INC | 美国 | $151.1K |
| 2026-04-24 | 非种用大豆 | THE DELONG CO INC | 美国 | $151.1K |
| 2026-04-21 | 非种用大豆 | THE DELONG CO INC | 美国 | $11.8K |
| 2026-04-21 | 非种用大豆 | THE DELONG CO INC | 美国 | $11.8K |
| 2026-04-17 | 非种用大豆 | THE DELONG CO INC | 美国 | $151.3K |
| 2026-04-17 | 非种用大豆 | THE DELONG CO INC | 美国 | $151.3K |
| 2026-04-08 | 非种用大豆 | THE DELONG CO INC | 美国 | $142.1K |
| 2026-04-08 | 非种用大豆 | THE DELONG CO INC | 美国 | $142.1K |
| 2026-04-08 | 非种用大豆 | THE DELONG CO INC | 美国 | $153.9K |
| 2026-04-08 | 非种用大豆 | THE DELONG CO INC | 美国 | $153.9K |