Tran Le Gia Trading and Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 437 笔 · 主营 针织头饰

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Trần Lê Gia

149
进口笔数
437
出口笔数
$26.7K
进口金额
$4.13M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-29
最近出口
19
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $224.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $43 · 1 笔出口 $12.1K · 2 笔2023-10进口 $483 · 3 笔出口 $33.8K · 7 笔2023-11进口 $620 · 4 笔出口 $61.2K · 6 笔2023-12进口 $570 · 5 笔出口 $115.7K · 7 笔2024-01进口 $424 · 5 笔出口 $104.9K · 11 笔2024-02进口 $688 · 2 笔出口 $145.5K · 6 笔2024-03进口 $74 · 1 笔出口 $128.8K · 17 笔2024-04进口 $430 · 3 笔出口 $180.0K · 15 笔2024-05进口 $77 · 1 笔出口 $81.6K · 23 笔2024-06进口 $406 · 6 笔出口 $66.6K · 11 笔2024-07进口 $623 · 7 笔出口 $54.0K · 12 笔2024-08进口 $482 · 6 笔出口 $66.2K · 11 笔2024-09进口 $452 · 2 笔出口 $49.1K · 7 笔2024-10进口 $42 · 1 笔出口 $19.9K · 5 笔2024-11进口 $505 · 4 笔出口 $133.9K · 10 笔2024-12进口 $344 · 3 笔出口 $34.5K · 5 笔2025-01进口 $445 · 2 笔出口 $224.6K · 11 笔2025-02进口 $536 · 4 笔出口 $15.7K · 6 笔2025-03进口 $446 · 5 笔出口 $111.0K · 14 笔2025-04进口 $222 · 4 笔出口 $160.4K · 16 笔2025-05进口 $498 · 2 笔出口 $93.2K · 14 笔2025-06进口 $306 · 4 笔出口 $90.9K · 11 笔2025-07进口 $1.7K · 9 笔出口 $117.1K · 11 笔2025-08进口 $89 · 2 笔出口 $64.3K · 8 笔2025-09进口 $174 · 4 笔出口 $37.5K · 5 笔2025-10进口 $541 · 4 笔出口 $27.5K · 7 笔2025-11进口 $1.1K · 4 笔出口 $223.8K · 7 笔2025-12进口 $762 · 6 笔出口 $118.6K · 11 笔2026-01进口 $97 · 1 笔出口 $120.6K · 15 笔2026-02进口 $158 · 3 笔出口 $110.0K · 8 笔2026-03进口 $50 · 1 笔出口 $138.5K · 13 笔2026-04进口 $775 · 4 笔出口 $118.4K · 17 笔2026-05进口 $220 · 2 笔出口 $122.7K · 13 笔2026-06进口 $541 · 5 笔出口 $130.9K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $43 · 1 笔出口 $12.1K · 2 笔2023-10进口 $483 · 3 笔出口 $33.8K · 7 笔2023-11进口 $620 · 4 笔出口 $61.2K · 6 笔2023-12进口 $570 · 5 笔出口 $115.7K · 7 笔2024-01进口 $424 · 5 笔出口 $104.9K · 11 笔2024-02进口 $688 · 2 笔出口 $145.5K · 6 笔2024-03进口 $74 · 1 笔出口 $128.8K · 17 笔2024-04进口 $430 · 3 笔出口 $180.0K · 15 笔2024-05进口 $77 · 1 笔出口 $81.6K · 23 笔2024-06进口 $406 · 6 笔出口 $66.6K · 11 笔2024-07进口 $623 · 7 笔出口 $54.0K · 12 笔2024-08进口 $482 · 6 笔出口 $66.2K · 11 笔2024-09进口 $452 · 2 笔出口 $49.1K · 7 笔2024-10进口 $42 · 1 笔出口 $19.9K · 5 笔2024-11进口 $505 · 4 笔出口 $133.9K · 10 笔2024-12进口 $344 · 3 笔出口 $34.5K · 5 笔2025-01进口 $445 · 2 笔出口 $224.6K · 11 笔2025-02进口 $536 · 4 笔出口 $15.7K · 6 笔2025-03进口 $446 · 5 笔出口 $111.0K · 14 笔2025-04进口 $222 · 4 笔出口 $160.4K · 16 笔2025-05进口 $498 · 2 笔出口 $93.2K · 14 笔2025-06进口 $306 · 4 笔出口 $90.9K · 11 笔2025-07进口 $1.7K · 9 笔出口 $117.1K · 11 笔2025-08进口 $89 · 2 笔出口 $64.3K · 8 笔2025-09进口 $174 · 4 笔出口 $37.5K · 5 笔2025-10进口 $541 · 4 笔出口 $27.5K · 7 笔2025-11进口 $1.1K · 4 笔出口 $223.8K · 7 笔2025-12进口 $762 · 6 笔出口 $118.6K · 11 笔2026-01进口 $97 · 1 笔出口 $120.6K · 15 笔2026-02进口 $158 · 3 笔出口 $110.0K · 8 笔2026-03进口 $50 · 1 笔出口 $138.5K · 13 笔2026-04进口 $775 · 4 笔出口 $118.4K · 17 笔2026-05进口 $220 · 2 笔出口 $122.7K · 13 笔2026-06进口 $541 · 5 笔出口 $130.9K · 11 笔

工商档案

企业注册号0311503711
企查查编码QVNNQ2FTE9
成立日期2012-01-19
联系地址177/8T Ấp Đông 1, Xã Thới Tam Thôn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TRẦN LÊ GIA
企业英文名称TRAN LE GIA TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址177/8T Ấp Đông 1, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842835977626
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580790非织造标签
482110印刷标签
650500针织头饰
520939棉≥85%染色布(>200g/m2)
551219聚酯短纤织物
540752染色聚酯布
830810金属钩环
520829漂白棉布
540810高强力粘胶布
392620塑料衣着附件

出口

HS 编码产品
650500针织头饰
420222塑料/纺织手提包
650400编结帽类
420292其他塑纺箱盒
611030化纤针织服装
610463女式合成纤维裤
610620女式针织衬衫
611430其他人纤针织服装
621143女式化纤服装
621290其他吊带制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本133$21.2K
中国16$3.9K
越南1$1.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本405$3.95M
美国3$68.1K
澳大利亚24$54.4K
中国香港2$51.6K
越南1$1.8K
中国台湾1$1.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
S Field Corp.日本33$7.3K印刷标签、非织造标签
Morys Co., Ltd.日本45$7.0K非织造标签、聚酯短纤织物
Griffon Hat Co., Ltd.日本36$3.2K印刷标签、非织造标签
Reed Co., Ltd.越南11$1.8K印刷标签、其他簇绒织物
Tokyo Yoshioka (SHA) Co., Ltd.中国3$1.8K印刷标签、机织标签
S Field Corp.2$1.6K未印刷标签、其他纺织长裤
Shanghai Naxis Co., Ltd.中国3$1.2K印刷标签、机织标签
S Field Co.日本6$836印刷标签、针织头饰
S Field Corp. Corporation1$741未印刷标签、非织造标签
Shanghai Wizz Co., Ltd.中国3$245印刷标签、非织造标签

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
S Field Corp.日本108$981.1K针织头饰、塑料/纺织手提包
Griffon Hat Co., Ltd.日本45$928.0K针织头饰
Yamamoto Co., Ltd.加纳77$708.0K针织头饰、塑料衣着附件
Morys Co., Ltd.日本125$620.3K针织头饰、其他吊带制品
Japan Braid Hat Manufacturing Co., Ltd.日本5$504.6K针织头饰
Reed Co., Ltd.越南34$184.3K针织头饰、其他零售药品
Twenty Four Seven Global Solutions Inc.美国3$68.1K棉针织T恤及背心、女式针织衬衫
One World Uniforms Pty Ltd澳大利亚24$54.4K化纤男衬衫、女式化纤裤
Mexiton Investment Ltd.中国香港2$51.6K针织头饰、棉针织T恤及背心
S-Field Corp. Corporation日本6$14.1K针织头饰

近期贸易明细

进口(共 149)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29非织造标签Griffon Hat Co., Ltd.日本$44
2026-06-29染色平纹棉布Griffon Hat Co., Ltd.日本$15
2026-06-29印刷标签Griffon Hat Co., Ltd.日本$63
2026-06-29染色聚酯布Griffon Hat Co., Ltd.日本$5
2026-06-26针织头饰Griffon Hat Co., Ltd.日本$6
2026-06-26棉混纺布Griffon Hat Co., Ltd.日本$4
2026-06-26印刷标签Griffon Hat Co., Ltd.日本$2
2026-06-26染色平纹棉布Griffon Hat Co., Ltd.日本$37
2026-06-25非织造标签Morys Co., Ltd.日本$20
2026-06-25非织造标签Morys Co., Ltd.日本$32

出口(共 437)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29针织头饰Griffon Hat Co., Ltd.日本$927
2026-06-29针织头饰Griffon Hat Co., Ltd.日本$3.2K
2026-06-29针织头饰Griffon Hat Co., Ltd.日本$927
2026-06-29针织头饰Griffon Hat Co., Ltd.日本$1.7K
2026-06-29针织头饰Griffon Hat Co., Ltd.日本$711
2026-06-29针织头饰Griffon Hat Co., Ltd.日本$1.5K
2026-06-29针织头饰Griffon Hat Co., Ltd.日本$1.7K
2026-06-29针织头饰Griffon Hat Co., Ltd.日本$1.4K
2026-06-29针织头饰Griffon Hat Co., Ltd.日本$1.5K
2026-06-29针织头饰Griffon Hat Co., Ltd.日本$695

相关企业 · 同类产品

Tran Le Gia Trading and Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →