Tran Le Gia Trading and Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 437 笔 · 主营 针织头饰
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Trần Lê Gia
149
进口笔数
437
出口笔数
$26.7K
进口金额
$4.13M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-29
最近出口
19
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311503711 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNQ2FTE9 |
| 成立日期 | 2012-01-19 |
| 联系地址 | 177/8T Ấp Đông 1, Xã Thới Tam Thôn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TRẦN LÊ GIA |
| 企业英文名称 | TRAN LE GIA TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 177/8T Ấp Đông 1, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842835977626 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580790 | 非织造标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 520939 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 520829 | 漂白棉布 |
| 540810 | 高强力粘胶布 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650500 | 针织头饰 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 650400 | 编结帽类 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 610620 | 女式针织衬衫 |
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 621290 | 其他吊带制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 133 | $21.2K |
| 中国 | 16 | $3.9K |
| 越南 | 1 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 405 | $3.95M |
| 美国 | 3 | $68.1K |
| 澳大利亚 | 24 | $54.4K |
| 中国香港 | 2 | $51.6K |
| 越南 | 1 | $1.8K |
| 中国台湾 | 1 | $1.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S Field Corp. | 日本 | 33 | $7.3K | 印刷标签、非织造标签 |
| Morys Co., Ltd. | 日本 | 45 | $7.0K | 非织造标签、聚酯短纤织物 |
| Griffon Hat Co., Ltd. | 日本 | 36 | $3.2K | 印刷标签、非织造标签 |
| Reed Co., Ltd. | 越南 | 11 | $1.8K | 印刷标签、其他簇绒织物 |
| Tokyo Yoshioka (SHA) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.8K | 印刷标签、机织标签 |
| S Field Corp. | 2 | $1.6K | 未印刷标签、其他纺织长裤 | |
| Shanghai Naxis Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.2K | 印刷标签、机织标签 |
| S Field Co. | 日本 | 6 | $836 | 印刷标签、针织头饰 |
| S Field Corp. Corporation | 1 | $741 | 未印刷标签、非织造标签 | |
| Shanghai Wizz Co., Ltd. | 中国 | 3 | $245 | 印刷标签、非织造标签 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S Field Corp. | 日本 | 108 | $981.1K | 针织头饰、塑料/纺织手提包 |
| Griffon Hat Co., Ltd. | 日本 | 45 | $928.0K | 针织头饰 |
| Yamamoto Co., Ltd. | 加纳 | 77 | $708.0K | 针织头饰、塑料衣着附件 |
| Morys Co., Ltd. | 日本 | 125 | $620.3K | 针织头饰、其他吊带制品 |
| Japan Braid Hat Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | 5 | $504.6K | 针织头饰 |
| Reed Co., Ltd. | 越南 | 34 | $184.3K | 针织头饰、其他零售药品 |
| Twenty Four Seven Global Solutions Inc. | 美国 | 3 | $68.1K | 棉针织T恤及背心、女式针织衬衫 |
| One World Uniforms Pty Ltd | 澳大利亚 | 24 | $54.4K | 化纤男衬衫、女式化纤裤 |
| Mexiton Investment Ltd. | 中国香港 | 2 | $51.6K | 针织头饰、棉针织T恤及背心 |
| S-Field Corp. Corporation | 日本 | 6 | $14.1K | 针织头饰 |
近期贸易明细
进口(共 149)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 非织造标签 | Griffon Hat Co., Ltd. | 日本 | $44 |
| 2026-06-29 | 染色平纹棉布 | Griffon Hat Co., Ltd. | 日本 | $15 |
| 2026-06-29 | 印刷标签 | Griffon Hat Co., Ltd. | 日本 | $63 |
| 2026-06-29 | 染色聚酯布 | Griffon Hat Co., Ltd. | 日本 | $5 |
| 2026-06-26 | 针织头饰 | Griffon Hat Co., Ltd. | 日本 | $6 |
| 2026-06-26 | 棉混纺布 | Griffon Hat Co., Ltd. | 日本 | $4 |
| 2026-06-26 | 印刷标签 | Griffon Hat Co., Ltd. | 日本 | $2 |
| 2026-06-26 | 染色平纹棉布 | Griffon Hat Co., Ltd. | 日本 | $37 |
| 2026-06-25 | 非织造标签 | Morys Co., Ltd. | 日本 | $20 |
| 2026-06-25 | 非织造标签 | Morys Co., Ltd. | 日本 | $32 |
出口(共 437)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 针织头饰 | Griffon Hat Co., Ltd. | 日本 | $927 |
| 2026-06-29 | 针织头饰 | Griffon Hat Co., Ltd. | 日本 | $3.2K |
| 2026-06-29 | 针织头饰 | Griffon Hat Co., Ltd. | 日本 | $927 |
| 2026-06-29 | 针织头饰 | Griffon Hat Co., Ltd. | 日本 | $1.7K |
| 2026-06-29 | 针织头饰 | Griffon Hat Co., Ltd. | 日本 | $711 |
| 2026-06-29 | 针织头饰 | Griffon Hat Co., Ltd. | 日本 | $1.5K |
| 2026-06-29 | 针织头饰 | Griffon Hat Co., Ltd. | 日本 | $1.7K |
| 2026-06-29 | 针织头饰 | Griffon Hat Co., Ltd. | 日本 | $1.4K |
| 2026-06-29 | 针织头饰 | Griffon Hat Co., Ltd. | 日本 | $1.5K |
| 2026-06-29 | 针织头饰 | Griffon Hat Co., Ltd. | 日本 | $695 |